リフト
りふと
Lớp đổ (bê tông), cao trình đổ bê tông
コンクリートは一層の**リフト**で打設せず、複数回に分けて打設する。
Bê tông không được đổ trong một **lớp** mà được đổ thành nhiều đợt.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 56/102
りふと
Lớp đổ (bê tông), cao trình đổ bê tông
コンクリートは一層の**リフト**で打設せず、複数回に分けて打設する。
Bê tông không được đổ trong một **lớp** mà được đổ thành nhiều đợt.
ちょうれい
Buổi họp/tập hợp buổi sáng, chào cờ buổi sáng (thường có phần nhắc nhở, phổ biến công việc, an toàn)
Hán Việt: Triều Lễ
毎日の朝礼で安全注意事項を共有しています。
Chúng tôi chia sẻ các lưu ý an toàn trong buổi họp sáng hàng ngày.
なまコン
Bê tông tươi, bê tông thương phẩm (bê tông đã được trộn sẵn tại nhà máy và vận chuyển đến công trường bằng xe bồn).
Hán Việt: Sinh
本日の生コン打設量は50立方メートルです。
Lượng bê tông tươi đổ hôm nay là 50 mét khối.
ひょうじゅん
Tiêu chuẩn, hạn mức
Hán Việt: TIÊU CHUẨN
標準的な家庭。
Gia đình tiêu chuẩn.
さび
Gỉ sét, rỉ sét
Hán Việt: THIẾT (từ Hán Việt của Gỉ)
材料の表面に錆が発生していないか、徹底的に検査する必要があります。
Cần kiểm tra kỹ lưỡng xem bề mặt vật liệu có bị gỉ sét hay không.
あんぜんかくにん
Xác nhận an toàn; Kiểm tra an toàn
Hán Việt: An toàn xác nhận
朝礼では、本日の作業内容と安全確認のポイントを共有します。
Trong buổi họp sáng, chúng ta sẽ chia sẻ nội dung công việc hôm nay và các điểm cần xác nhận an toàn.
ひんしつ
Chất lượng.
Hán Việt: Phẩm Chất
使用する足場材の品質は、安全性を確保するために非常に重要です。
Chất lượng vật liệu giàn giáo được sử dụng là rất quan trọng để đảm bảo an toàn.
てすり
Tay vịn, lan can
Hán Việt: Thủ chiết
足場に手摺がしっかり設置されているか確認してください。
Hãy xác nhận xem tay vịn đã được lắp đặt chắc chắn trên giàn giáo chưa.
りゅうべい
Mét khối (đơn vị đo thể tích, đặc biệt dùng trong ngành xây dựng để chỉ khối lượng bê tông).
Hán Việt: Lập mễ
本日のコンクリート打設量は、計画通り30立米でした。
Lượng bê tông đổ hôm nay đúng theo kế hoạch là 30 mét khối.
すんぽうせん
Đường kích thước, đường ghi chú kích thước trên bản vẽ thiết kế thi công.
Hán Việt: Thốn Pháp Tuyến
この寸法線が示す壁の厚さは、仕上げを含めて200mmです。
Độ dày tường mà đường kích thước này chỉ ra, bao gồm cả lớp hoàn thiện, là 200mm.
おきば
Nơi để đồ, kho bãi, bãi vật liệu
Hán Việt: Trí trường
足場材は安全な置き場にきちんと整理して保管してください。
Hãy sắp xếp và bảo quản vật liệu giàn giáo cẩn thận ở bãi vật liệu an toàn.
きにゅう
Ghi vào, điền vào (thông tin, số liệu)
Hán Việt: Ký nhập
図面には、変更点が赤ペンで明確に記入されています。
Những điểm thay đổi được ghi rõ ràng bằng bút đỏ trên bản vẽ.
おくれ
Sự chậm trễ, sự trễ tiến độ
Hán Việt: Trì
コンクリート打設の作業に遅れが生じています。
Đã xảy ra sự chậm trễ trong công tác đổ bê tông.
あつみ
Chiều dày, độ dày
Hán Việt: Hậu (mí)
スラブのコンクリートは、設計通りの厚みで打設されているか確認が必要です。
Cần kiểm tra xem bê tông sàn có được đổ đúng chiều dày thiết kế hay không.
しめかため
Đầm chặt, đầm nén (bê tông, đất, vật liệu). Quá trình làm chặt vật liệu bằng cách rung, nén để loại bỏ bọt khí và tăng độ đặc.
Hán Việt: Đế Cố (kết hợp)
コンクリートの締固めが不十分だと、強度低下の原因となります。
Việc đầm bê tông không đủ có thể gây giảm cường độ.
ねかせる
Để cho (bê tông, vữa) nghỉ, ủ, dưỡng hộ (để đạt độ đông cứng/cường độ).
Hán Việt: Tẩm (làm cho nằm/ngủ)
コンクリートを十分に寝かせることで、設計強度が得られます。
Bằng cách dưỡng hộ bê tông đầy đủ, có thể đạt được cường độ thiết kế.
ねぎり
Đào móng, đào đất phần nền (trước khi đổ bê tông móng).
Hán Việt: Căn Thiết
基礎の根切り工事が完了し、本日より型枠設置を開始します。
Công tác đào móng đã hoàn thành, chúng tôi sẽ bắt đầu lắp đặt cốp pha từ hôm nay.
ついらくぼうしそち
Biện pháp chống ngã/rơi (từ độ cao)
Hán Việt: Trụy lạc phòng chỉ thi thố
高所作業を行う際は、必ず墜落防止措置を講じてください。
Khi thực hiện công việc trên cao, nhất định phải thực hiện các biện pháp chống ngã.
Đánh giá rủi ro
今朝の安全朝礼では、現場のリスクアセスメントの結果を共有し、対策を検討します。
Trong buổi họp an toàn sáng nay, chúng ta sẽ chia sẻ kết quả đánh giá rủi ro tại công trường và xem xét các biện pháp đối phó.
せこうず
Bản vẽ thi công (đã được điều chỉnh, chi tiết hóa để phục vụ thi công tại công trường).
Hán Việt: Thi Công Đồ
現場での作業は、承認された施工図に基づいて進めてください。
Công việc tại công trường hãy tiến hành dựa trên bản vẽ thi công đã được duyệt.
かなばかりず
Bản vẽ mặt cắt chi tiết, bản vẽ chi tiết tỉ lệ lớn (thường 1:20, 1:30), thể hiện chi tiết cấu tạo tường, sàn, mái, cửa sổ... theo chiều đứng.
Hán Việt: Củ Kế Đồ (bản vẽ mặt cắt chi tiết)
矩計図には、屋根の防水層や外壁の断熱材など、各部位の納まりが細かく記されている。
Trên bản vẽ mặt cắt chi tiết, các chi tiết hoàn thiện của từng bộ phận như lớp chống thấm mái, vật liệu cách nhiệt tường ngoài đều được ghi chú rất tỉ mỉ.
ないぶしあげ
Hoàn thiện nội thất, công tác hoàn thiện bên trong công trình (như sơn, ốp lát, trần...).
Hán Việt: Nội Bộ Sĩ Thượng (hoàn thiện nội thất)
内部仕上げの仕様は、展開図と仕上げ表で詳細に確認してください。
Vui lòng kiểm tra chi tiết các tiêu chuẩn hoàn thiện nội thất trên bản vẽ khai triển và bảng vật liệu hoàn thiện.
なきわかれ
Tình trạng hai bộ phận đáng lẽ phải khớp nối lại bị tách rời, không liên kết chặt chẽ (lỗi thiết kế/thi công, tạo ra khe hở).
Hán Việt: Khốc Biệt Ly (không khớp nối)
この窓枠と壁の接合部には、泣き別れが生じやすいので詳細図で確認が必要だ。
Tại mối nối giữa khung cửa sổ và tường này, rất dễ xảy ra tình trạng 'khóc biệt ly' (không khớp), nên cần kiểm tra trên bản vẽ chi tiết.
ろっかくボルト
Bu lông lục giác
Hán Việt: Lục giác bolt
足場の六角ボルトが適切に締め付けられているか、トルクレンチで確認してください。
Vui lòng kiểm tra xem bu lông lục giác của giàn giáo đã được siết chặt đúng cách bằng cờ lê lực chưa.
こうぐ
Công cụ, dụng cụ (đặc biệt là công cụ cầm tay trong xây dựng, sửa chữa)
Hán Việt: Công cụ
作業開始前には、必ず全ての工具が安全に使用できるか点検してください。
Trước khi bắt đầu công việc, hãy nhất định kiểm tra xem tất cả các công cụ có thể sử dụng an toàn không.
たいせき
Thể tích (không gian ba chiều mà một vật chiếm giữ).
Hán Việt: Thể Tích
コンクリートの体積を計算し、必要な量を拾い出してください。
Vui lòng tính toán thể tích bê tông và xác định lượng cần thiết.
しざいおきば
Khu vực lưu trữ vật liệu, kho vật liệu, bãi chứa vật liệu xây dựng.
Hán Việt: Tư Tài Trí Trường
資材置き場に保管されている全ての足場材は、使用前に品質検査を受けます。
Tất cả vật liệu giàn giáo được lưu trữ tại khu vực chứa vật liệu sẽ được kiểm tra chất lượng trước khi sử dụng.
しあげ
Hoàn thiện, hoàn thành (công đoạn cuối); sự hoàn thiện
Hán Việt: Sĩ Thượng
コンクリート打設後の表面仕上げは、強度と美観に影響します。
Công đoạn hoàn thiện bề mặt sau khi đổ bê tông ảnh hưởng đến cường độ và tính thẩm mỹ.
くりかえし
Sự lặp lại, lặp đi lặp lại
Hán Việt: Sào phản
安全意識を高めるため、危険予知トレーニングを繰り返し実施します。
Để nâng cao ý thức an toàn, chúng tôi sẽ lặp đi lặp lại việc thực hiện huấn luyện dự đoán nguy hiểm.
くみたて
Lắp ráp, lắp đặt, xây dựng (cấu trúc); sự lắp ráp
Hán Việt: Tổ lập
足場の組立てには、必ず有資格者が指揮を執る必要があります。
Đối với việc lắp ráp giàn giáo, bắt buộc phải có người có chuyên môn chỉ huy.
ぐたいてきな
Cụ thể, rõ ràng, có tính hiện thực
Hán Việt: Cụ Thể Đích
これまでの経験について、具体的な事例を挙げて説明してください。
Xin hãy giải thích về kinh nghiệm của bạn bằng cách đưa ra các ví dụ cụ thể.
〜のてまえ
Ngay trước, phía trước (của một địa điểm/vật thể), chưa tới
Hán Việt: Thủ tiền
銀行の手前を左に曲がると、目的地です。
Rẽ trái ngay trước ngân hàng là đến đích.
つきあたり
Cuối đường, đường cụt, điểm cuối (của một con đường)
Hán Việt: Đột đương
この道をまっすぐ行くと、突き当りに大きなデパートがあります。
Đi thẳng con đường này sẽ thấy một trung tâm thương mại lớn ở cuối đường.
ぐたいてきに
Một cách cụ thể, cụ thể là
Hán Việt: Cụ Thể Đích
記者は、事件の詳細を具体的に報道した。
Phóng viên đã đưa tin cụ thể về chi tiết vụ án.
はつげん
Phát ngôn, lời nói, lời tuyên bố
Hán Việt: Phát Ngôn
政治家の不用意な発言が、国民の間に大きな波紋を呼んだ。
Phát ngôn bất cẩn của chính trị gia đã gây ra làn sóng phản ứng lớn trong dân chúng.
ゆびさす
chỉ tay, chỉ trỏ
Hán Việt: Chỉ Sai
駅員さんが改札の方向を指差して教えてくださいました。
Nhân viên nhà ga đã chỉ tay về phía cổng soát vé và hướng dẫn tôi.
うわき
Ngoại tình, lừa dối (trong tình yêu), sự lăng nhăng.
Hán Việt: Phù Khí
彼が浮気をしているという噂を聞いて、とてもショックだった。
Nghe tin đồn anh ấy ngoại tình, tôi đã rất sốc.
あいする
Yêu, thương (một cách sâu sắc, thường dùng cho tình yêu đôi lứa, gia đình, quê hương).
Hán Việt: Ái
私は心からあなたを愛しています。
Em yêu anh từ tận đáy lòng.
れんらくさき
Thông tin liên hệ, địa chỉ liên lạc
Hán Việt: Liên Lạc Tiên
履歴書には、必ず正確な連絡先を記入してください。
Hãy đảm bảo điền thông tin liên hệ chính xác vào sơ yếu lý lịch.
れいぎただしい
Lễ phép, lịch sự, đúng mực
Hán Việt: Lễ Nghi Chính
礼儀正しい態度は、面接官に良い印象を与えます。
Thái độ lịch sự sẽ tạo ấn tượng tốt với người phỏng vấn.
もくてきち
Điểm đến, đích đến, nơi đến.
Hán Việt: Mục Đích Địa
こちらの地図で目的地の場所をご確認ください。
Vui lòng xác nhận vị trí điểm đến của quý khách trên bản đồ này.
みちなりに
Dọc theo con đường, cứ theo con đường (mà đi)
Hán Việt: Đạo Thành
この道を道なりにまっすぐ進んでください。
Xin hãy cứ đi thẳng dọc theo con đường này.
ゆきどまり
Đường cụt, ngõ cụt, điểm dừng cuối cùng (của một con đường không thể đi tiếp)
Hán Việt: Hành Chỉ (tạm dịch)
この道はすぐに突き当たって行き止まりになります。
Con đường này sẽ đến ngã ba và ngay sau đó là đường cụt.
マナーいはん
Vi phạm quy tắc ứng xử, hành vi thiếu lịch sự.
Hán Việt: VI PHẠM (không có Hán Việt cho マナー)
満員電車内での大声での会話は、周囲の乗客にとってマナー違反です。
Việc nói chuyện lớn tiếng trong tàu điện đông người là hành vi thiếu lịch sự đối với các hành khách xung quanh.
ふりむく
Quay lại nhìn, để ý tới (ai đó), quay về (người yêu cũ)
Hán Việt: Chấn hướng
どんなに努力しても、彼は私に振り向いてくれない。
Dù cố gắng thế nào, anh ấy cũng không để ý đến tôi.
せいもん
Cổng chính, cửa chính
Hán Việt: Chính Môn
公園の正門はこちらからまっすぐ歩いて5分ほどです。
Cổng chính của công viên cách đây khoảng 5 phút đi bộ thẳng từ đây.
そって
Dọc theo, men theo, theo dọc
Hán Việt: Duyên
この川沿って歩いていくと、5分ほどで駅に着きます。
Nếu anh/chị đi bộ dọc theo con sông này, khoảng 5 phút sẽ đến ga.
ておくれ
Quá muộn, không kịp nữa rồi
Hán Việt: Thủ Trì
彼への気持ちを伝えるのが手遅れになる前に、勇気を出して告白しよう。
Trước khi quá muộn để bày tỏ tình cảm với anh ấy, hãy dũng cảm thổ lộ.
そっけない
Lạnh nhạt, thờ ơ, cộc lốc, vô tâm
Hán Việt: Tố Khí
彼女は僕の告白に、そっけない返事をした。
Cô ấy đã trả lời lời tỏ tình của tôi một cách lạnh nhạt.
つきあたり
Cuối đường, cuối hành lang, chỗ tận cùng.
Hán Việt: Đột Đương
この道をまっすぐ行くと、突き当たりに銀行があります。
Đi thẳng con đường này, ở cuối đường có ngân hàng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.