安静
あんせい
Sự nghỉ ngơi, giữ yên lặng, không vận động
Hán Việt: An tĩnh
夜間は、患者様がぐっすり眠れるよう、病室の安静を保つように努めました。
Vào ban đêm, chúng tôi đã cố gắng duy trì sự yên tĩnh trong phòng bệnh để bệnh nhân có thể ngủ ngon.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 54/102
あんせい
Sự nghỉ ngơi, giữ yên lặng, không vận động
Hán Việt: An tĩnh
夜間は、患者様がぐっすり眠れるよう、病室の安静を保つように努めました。
Vào ban đêm, chúng tôi đã cố gắng duy trì sự yên tĩnh trong phòng bệnh để bệnh nhân có thể ngủ ngon.
かんさつ
Quan sát, theo dõi cẩn thận tình trạng, diễn biến.
Hán Việt: Quan Sát
夜間は特に呼吸状態の変化を重点的に観察する必要があります。
Vào ban đêm, đặc biệt cần tập trung quan sát sự thay đổi trạng thái hô hấp.
かおいろ
Sắc mặt, thần sắc, màu da mặt.
Hán Việt: Nhan Sắc
今朝、Dさんの顔色が優れず、血圧も低めでしたので注意深く観察しています。
Sáng nay, sắc mặt của bệnh nhân D không tốt, huyết áp cũng hơi thấp nên chúng tôi đang theo dõi cẩn thận.
ひとくちりょう
Lượng thức ăn mỗi miếng (khi cho người bệnh ăn)
Hán Việt: Nhất Khẩu Lượng
利用者の嚥下状態を確認しながら、一口量を調整して食事介助を行います。
Vừa kiểm tra tình trạng nuốt của người sử dụng, vừa điều chỉnh lượng ăn mỗi miếng để hỗ trợ ăn uống.
Ngủ gật, mơ màng, gà gật
夜勤中、〇〇様はベッドでウトウトしている時間が多かったです。
Trong ca đêm, ông/bà OOO thường xuyên ngủ gật trên giường.
やかん
Đêm, ban đêm; ca đêm (trong ngữ cảnh công việc)
Hán Việt: Dạ Gian
夜間は特に患者様の状態に注意が必要です。
Ban đêm đặc biệt cần chú ý đến tình trạng của bệnh nhân.
ざんしょくりょう
Lượng thức ăn còn lại, lượng thức ăn thừa (sau bữa ăn của người bệnh/người được chăm sóc). Dùng để đánh giá mức độ ăn uống.
Hán Việt: Tàn Thực Lượng
残食量を毎日記録し、利用者の食事摂取状況を把握することが重要です。
Việc ghi lại lượng thức ăn thừa hàng ngày để nắm bắt tình hình ăn uống của người sử dụng là rất quan trọng.
ぬれ
Sự ẩm ướt, sự ướt.
Hán Việt: Nhũng (trong nhũng ướt)
資材倉庫内の濡れは、材料の腐食やカビの原因となります。
Sự ẩm ướt trong kho vật liệu là nguyên nhân gây ăn mòn và nấm mốc cho vật liệu.
ぬかるみ
Đất lầy lội, bùn nhão, vũng lầy.
Hán Việt: Nê Nính
足場を設置する前に、地面がぬかるんでいないか確認する必要があります。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, cần kiểm tra xem mặt đất có bị lầy lội không.
にじゅうかべ
Tường đôi, tường hai lớp (có khoảng trống hoặc vật liệu cách nhiệt ở giữa)
Hán Việt: Nhị Trọng Bích
この設計図では、外壁に二重壁構造が採用されており、高い断熱性能が期待できます。
Trong bản vẽ thiết kế này, cấu trúc tường đôi được áp dụng cho tường ngoài, và có thể kỳ vọng hiệu suất cách nhiệt cao.
うわむき
Hướng lên trên, hướng lên trời; Xu hướng đi lên.
Hán Việt: Thượng Hướng
この配管は、上向き勾配で設置すること。
Đường ống này phải được lắp đặt với độ dốc hướng lên trên.
Sổ tay hướng dẫn, cẩm nang, quy trình
足場の点検は、必ずマニュアルに沿って行いましょう。
Việc kiểm tra giàn giáo nhất định phải thực hiện theo sổ tay hướng dẫn.
しゅういかくにん
Hành động xác nhận tình hình an toàn ở khu vực xung quanh (người, vật cản, nguy hiểm) trước khi thực hiện thao tác, vận hành máy móc hoặc di chuyển.
Hán Việt: Chu Vi Xác Nhận
クレーンを操作する際は、必ず**周囲確認**を徹底してください。
Khi vận hành cẩu, hãy đảm bảo thực hiện triệt để việc **xác nhận xung quanh**.
まどり
Sơ đồ mặt bằng, bố trí các phòng (của một ngôi nhà)
Hán Việt: Gian Thủ (bố trí mặt bằng)
この物件は、3LDKの間取りで、リビングが広いのが特徴です。
Căn nhà này có sơ đồ 3 phòng ngủ + phòng khách + phòng ăn + bếp, đặc trưng là phòng khách rộng.
ようかくにん
Cần xác nhận, cần kiểm tra
Hán Việt: Yếu Xác Nhận
本日の作業スケジュールに変更点があります。各自、要確認です。
Lịch trình công việc hôm nay có thay đổi. Mỗi người cần xác nhận.
りっぽうメートル
Mét khối (đơn vị đo thể tích)
Hán Việt: Lập phương mét
本日のコンクリート打設量は、合計50立方メートルでした。
Tổng lượng bê tông đã đổ hôm nay là 50 mét khối.
Bản phác thảo sơ bộ, bản vẽ phác thảo thiết kế.
まずエスキースを描いて、全体のデザインの方向性を確認しましょう。
Trước tiên hãy vẽ bản phác thảo sơ bộ để xác nhận định hướng thiết kế tổng thể.
おろす
Hạ xuống, dỡ xuống (hàng hóa, thiết bị)
Hán Việt: Giáng (hạ)
本日、資材を安全に降ろす作業がありますので、周囲の確認を徹底してください。
Hôm nay có công việc hạ vật tư xuống an toàn, vì vậy hãy triệt để kiểm tra xung quanh.
ひんしつかんり
Quản lý chất lượng (hệ thống và quy trình để đảm bảo sản phẩm, dịch vụ hoặc vật liệu đáp ứng các tiêu chuẩn chất lượng đã định)
Hán Việt: Phẩm Chất Quản Lý
建設プロジェクトの成功には、徹底した品質管理が不可欠です。
Để dự án xây dựng thành công, quản lý chất lượng chặt chẽ là điều cần thiết.
ひはかいけんさ
Kiểm tra không phá hủy (phương pháp kiểm tra vật liệu, cấu trúc mà không gây hư hại cho đối tượng kiểm tra)
Hán Việt: Phi Phá Hoại Kiểm Tra
溶接部の健全性を確認するため、非破壊検査が実施された。
Để xác nhận tính nguyên vẹn của mối hàn, kiểm tra không phá hủy đã được thực hiện.
てわたし
Trao tay, đưa tận tay (đồ vật, tài liệu...), hành động trao nhận trực tiếp
Hán Việt: Thủ Độ
高所での工具の受け渡しは、必ず手渡しで行い、落下を防ぎましょう。
Việc trao nhận dụng cụ trên cao nhất định phải thực hiện bằng tay để phòng tránh rơi rớt.
あしばいたのずれ
Sự xê dịch/lệch/trượt của tấm ván giàn giáo
Hán Việt: Túc Trường Bản Chi Duy
足場板のずれは転落事故に繋がるため、厳重にチェックしてください。
Sự xê dịch của tấm ván giàn giáo có thể dẫn đến tai nạn ngã, vì vậy hãy kiểm tra thật kỹ.
まきじゃく
Thước dây, thước cuộn (đo)
Hán Việt: Quyển Xích
足場の高さや間隔を測るために、巻き尺を使用します。
Chúng tôi sử dụng thước dây để đo chiều cao và khoảng cách của giàn giáo.
みとりず
Sơ đồ phác thảo, bản vẽ phác họa, bản vẽ tổng thể/phối cảnh
Hán Việt: Kiến Thủ Đồ
まずは建物の全体像を把握するために、見取図を確認してください。
Trước tiên, hãy kiểm tra bản vẽ phác thảo để nắm được toàn bộ hình dáng của tòa nhà.
うちすん
Kích thước bên trong, đường kính bên trong, khoảng cách đo từ mặt trong. Dùng để đo đạc các không gian rỗng, lỗ, đường ống hoặc khoảng cách giữa các bề mặt bên trong.
Hán Việt: Nội Thốn
この足場材の内寸が規定値に合致しているか、ノギスで測定してください。
Vui lòng dùng thước kẹp đo xem kích thước bên trong của vật liệu giàn giáo này có phù hợp với giá trị quy định không.
てんじょう
Trần nhà.
Hán Việt: Thiên Tỉnh
この図面では、天井の仕上げ材とダウンライトの配置を確認できます。
Trên bản vẽ này, có thể xác nhận vật liệu hoàn thiện trần và vị trí đèn âm trần.
あいず
Hiệu lệnh, ám hiệu, tín hiệu (dùng để giao tiếp, thường trong công việc cần phối hợp)
Hán Việt: Hợp Đồ
重機オペレーターは、周囲の作業員からの合図をしっかり確認してから操作を開始してください。
Người vận hành máy móc hạng nặng hãy bắt đầu thao tác sau khi đã xác nhận rõ ràng các tín hiệu từ công nhân xung quanh.
もれ
Rò rỉ, chảy ra, sót. (Trong ngữ cảnh đổ bê tông, là rò rỉ bê tông từ ván khuôn).
Hán Việt: LẬU
型枠の設置不良により、コンクリート打設中に漏れが発生しました。
Do lắp đặt ván khuôn không đúng cách, đã xảy ra rò rỉ bê tông trong quá trình đổ.
なれ
Sự quen thuộc, thói quen; sự thờ ơ, chủ quan (dẫn đến tai nạn).
Hán Việt: Quán
慣れによる事故が最も危険です。常に緊張感を持って作業しましょう。
Tai nạn do sự chủ quan là nguy hiểm nhất. Hãy luôn làm việc với sự cảnh giác.
はせん
Đường nét đứt, đường đứt nét (dashed line, broken line). Dùng để biểu thị các đối tượng bị che khuất, giới hạn nhìn thấy, hoặc các chi tiết đặc biệt.
Hán Việt: Phá Tuyến
隠れた部分は破線で表示されます。
Các phần bị che khuất được thể hiện bằng đường nét đứt.
くみたて
Sự lắp ráp, sự lắp đặt, sự dựng (giàn giáo, cấu kiện)
Hán Việt: Tổ Lập
足場の組み立て作業前に、全ての部材が揃っているか確認してください。
Trước khi lắp đặt giàn giáo, hãy kiểm tra xem tất cả các bộ phận đã đầy đủ chưa.
おんどけい
Nhiệt kế, thiết bị đo nhiệt độ.
Hán Việt: Ôn Độ Kế
コンクリートの養生には適切な温度管理が不可欠であり、定期的に温度計で測定する。
Việc quản lý nhiệt độ thích hợp là không thể thiếu trong việc dưỡng hộ bê tông, và chúng tôi đo định kỳ bằng nhiệt kế.
えいせい
Vệ sinh; sự giữ gìn sức khỏe
Hán Việt: Vệ sinh
建設現場では、作業員の健康を守るため、衛生管理が徹底されています。
Tại công trường xây dựng, để bảo vệ sức khỏe công nhân, công tác quản lý vệ sinh được thực hiện triệt để.
ふきぬけ
Khoảng trống thông tầng; giếng trời thông từ tầng này lên tầng khác (thường trong kiến trúc).
Hán Việt: Xuy bạt
この建築図面では、リビングに大きな吹き抜けが計画されている。
Trong bản vẽ kiến trúc này, một khoảng thông tầng lớn được thiết kế ở phòng khách.
のうりょく
Năng lực, khả năng (thực hiện công việc an toàn, đánh giá trình độ công nhân).
Hán Việt: Năng Lực
新人作業員には、作業内容に応じた安全能力向上訓練が必要です。
Công nhân mới cần được huấn luyện nâng cao năng lực an toàn phù hợp với nội dung công việc.
のりもの
Phương tiện giao thông, máy móc thiết bị (trên công trường, cần kiểm tra an toàn)
Hán Việt: Thừa Vật / Phương Tiện
朝礼で、本日の重機・乗り物の点検状況を報告してください。
Trong buổi họp sáng, hãy báo cáo tình hình kiểm tra máy móc thiết bị nặng và phương tiện của ngày hôm nay.
みぜんぼうし
Phòng ngừa sự cố, tai nạn trước khi xảy ra; ngăn chặn từ trong trứng nước.
Hán Việt: Vị Nhiên Phòng Chỉ
朝礼で、未然防止の重要性について再確認しました。
Trong buổi họp sáng, chúng tôi đã tái xác nhận về tầm quan trọng của việc phòng ngừa tai nạn.
あんぜんつうろ
Lối đi an toàn, đường đi an toàn (lối đi được chỉ định và đảm bảo an toàn cho người đi bộ trong công trường hoặc nhà máy, thường được đánh dấu rõ ràng bằng vạch kẻ, biển báo).
Hán Việt: An Toàn Thông Lộ
作業現場内では、必ず指定された**安全通路**を通行してください。
Trong khu vực công trường, hãy nhất định đi lại theo **lối đi an toàn** đã được chỉ định.
Kính lúp (dùng để kiểm tra chi tiết các vết nứt, gỉ sét, mối hàn)
足場の溶接部の微細なひび割れをルーペで確認した。
Tôi đã kiểm tra các vết nứt nhỏ trên mối hàn của giàn giáo bằng kính lúp.
しょうめいしょ
Giấy chứng nhận, chứng chỉ (chứng nhận chất lượng vật liệu, an toàn thiết bị).
Hán Việt: Chứng Minh Thư
使用するすべての材料は、品質証明書が添付されている必要があります。
Tất cả các vật liệu sử dụng phải có kèm theo giấy chứng nhận chất lượng.
つまずく
Vấp ngã
Hán Việt: CHÍ
石(いし)に躓(つまず)く।
Vấp phải hòn đá.
ちょすいそう
Bể chứa nước (bể dùng để tích trữ nước sinh hoạt, nước cứu hỏa hoặc nước mưa).
Hán Việt: Trữ Thủy Tào
設備図面には、貯水槽の容量、材質、設置場所が詳細に記載されています。
Trên bản vẽ thiết bị, dung tích, vật liệu và vị trí lắp đặt bể chứa nước được ghi rõ chi tiết.
ちかまいせつぶつ
Các vật liệu/công trình được chôn ngầm dưới lòng đất (ví dụ: đường ống nước, cáp điện, cống thoát nước, móng cũ).
Hán Việt: Địa Hạ Mai Thuyết Vật
掘削工事を始める前に、地下埋設物調査図を確認し、ガス管の位置を特定してください。
Trước khi bắt đầu công việc đào đất, hãy kiểm tra bản vẽ khảo sát vật liệu chôn ngầm để xác định vị trí ống dẫn khí.
Lưới (an toàn), lưới bao che công trình
Hán Việt: (Từ mượn)
足場の周囲に安全ネットが適切に設置されているか点検してください。
Hãy kiểm tra xem lưới an toàn đã được lắp đặt đúng cách xung quanh giàn giáo chưa.
かこい
Hàng rào, rào chắn, vật che chắn để bảo vệ hoặc phân định khu vực.
Hán Việt: Vi (trong bao vi)
開口部や危険箇所には、必ず囲いを設置し、立ち入り禁止を徹底してください。
Tại các lỗ mở và khu vực nguy hiểm, hãy đảm bảo lắp đặt rào chắn và thực hiện nghiêm cấm vào.
すうりょう
Số lượng, khối lượng
Hán Việt: Số lượng
本日のコンクリート打設は、計画数量を達成しました。
Công tác đổ bê tông hôm nay đã đạt khối lượng theo kế hoạch.
へこみ
Chỗ lõm, vết lõm, vết móp
Hán Việt: Ao (từ chữ Hán '凹' - lõm, trũng)
材料のパイプに大きな凹みがあると、強度が低下する恐れがあります。
Nếu ống vật liệu có vết lõm lớn, có nguy cơ làm giảm độ bền.
ろーどこーん
Cọc tiêu giao thông, nón giao thông (traffic cone)
Hán Việt: Không có (từ mượn)
危険区域には、必ずロードコーンを設置し、作業員の立ち入りを制限してください。
Tại khu vực nguy hiểm, nhất định phải đặt cọc tiêu giao thông và hạn chế công nhân đi vào.
えいせいかんり
Quản lý vệ sinh. Việc đảm bảo môi trường làm việc sạch sẽ, an toàn và các điều kiện sức khỏe cho người lao động, bao gồm cả vệ sinh cá nhân và vệ sinh công trường.
Hán Việt: Vệ sinh quản lý
本日の朝礼では、特にトイレの衛生管理について注意喚起がありました。
Trong buổi họp sáng hôm nay, đặc biệt đã có nhắc nhở về việc quản lý vệ sinh nhà vệ sinh.
ケーワイかつどう
Hoạt động dự đoán nguy hiểm. Một phương pháp quản lý an toàn lao động phổ biến ở Nhật Bản, nhằm nhận diện và phòng tránh rủi ro trước khi bắt đầu công việc.
Hán Việt: Nguy hiểm Dự tri Hoạt động (Hoạt động Dự đoán Nguy hiểm)
今日の作業を始める前に、必ずKY活動を実施してください。
Trước khi bắt đầu công việc hôm nay, nhất định phải thực hiện hoạt động KY.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.