Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 58/102

見出し

みだし

Tiêu đề, đề mục, tít báo (của bài báo, cuốn sách, v.v.)

Hán Việt: Kiến Xuất

新聞の見出しを読んで、今日の主要ニュースを把握した。

Đọc tiêu đề báo, tôi đã nắm được các tin tức chính trong ngày hôm nay.

終電

しゅうでん

Chuyến tàu điện cuối cùng trong ngày.

Hán Việt: Chung Điện

終電に間に合うように急いで駅へ向かった。

Tôi vội vã đi đến ga để kịp chuyến tàu cuối cùng.

出発

しゅっぱつ

Xuất phát, khởi hành, khởi hành chuyến đi.

Hán Việt: Xuất Phát

定刻通りに列車が出発しました。

Chuyến tàu đã khởi hành đúng giờ.

惚れる

ほれる

Phải lòng, yêu, bị cuốn hút

Hán Việt: HỐT

彼女の優しさにすっかり惚れてしまった。

Tôi đã hoàn toàn phải lòng sự dịu dàng của cô ấy.

結果

けっか

Kết quả, thành quả, hậu quả

Hán Việt: Kết quả

努力(どりょく)の結果(けっか)が出(で)た。

Đã có kết quả của sự nỗ lực.

混雑

こんざつ

Đông đúc

Hán Việt: HỖN TẠP

道路が混雑する।

Đường đông đúc.

優先席

ゆうせんせき

Ghế ưu tiên (trên phương tiện công cộng)

Hán Việt: Ưu Tiên Tịch

優先席では、お年寄りや体の不自由な方に席を譲りましょう。

Ở ghế ưu tiên, hãy nhường chỗ cho người già và người khuyết tật.

忘れられない

わすれられない

Không thể quên, đáng nhớ, khó quên

Hán Việt: Vong bất năng

初恋の人はいつまでも忘れられない存在だ。

Người yêu đầu đời mãi mãi là một sự tồn tại không thể quên.

我がまま

わがまま

Ích kỷ, cá nhân, tùy tiện, làm theo ý mình

Hán Việt: Ngã mạn

彼のわがままに我慢の限界がきた。

Tôi đã chịu đựng sự ích kỷ của anh ấy đến giới hạn.

列車

れっしゃ

Tàu hỏa, đoàn tàu (thường dùng cho tàu chạy trên đường sắt, bao gồm cả tàu điện ngầm)

Hán Việt: Liệt Xa

満員列車に乗るのは毎朝の苦痛だ。

Việc đi tàu đầy ắp người là nỗi khổ mỗi sáng.

離婚

りこん

Ly hôn, sự ly dị.

Hán Việt: Li Hôn

彼は最近、妻と離婚したと聞いた。

Tôi nghe nói gần đây anh ấy đã ly hôn với vợ.

恋愛

れんあい

Tình yêu, sự yêu đương, mối tình lãng mạn.

Hán Việt: Luyến Ái

彼女とはもう5年間の恋愛関係にある。

Tôi và cô ấy đã có mối quan hệ yêu đương được 5 năm rồi.

ブーム

Cần chính (của máy xúc)

ブームの油圧シリンダーからオイル漏れが発生しており、修理が必要です。

Có hiện tượng rò rỉ dầu từ xi lanh thủy lực của cần chính, cần phải sửa chữa.

やり直し

やりなおし

Làm lại, sửa lại (một công việc hoặc một phần của công trình do không đạt tiêu chuẩn chất lượng hoặc có sai sót).

Hán Việt: N/A (Là từ ghép thuần Nhật, nghĩa: Làm lại)

型枠の不備により、一部のコンクリート打設箇所をやり直しました。

Do ván khuôn có lỗi, một phần khu vực đổ bê tông đã phải làm lại.

センサー

Cảm biến (thiết bị đo lường và phát hiện các đại lượng vật lý).

油圧システムのエラーは、センサーの故障が原因かもしれない。

Lỗi hệ thống thủy lực có thể là do cảm biến bị hỏng.

揺れ

ゆれ

Sự rung lắc, sự dao động, sự chao đảo.

Hán Việt: Dao động (từ 揺れる)

足場に大きな揺れがないか、毎日点検する必要があります。

Cần kiểm tra hàng ngày xem giàn giáo có bị rung lắc lớn không.

見張り

みはり

Giám sát, cảnh giới, người canh gác (đặc biệt là để đảm bảo an toàn tại công trường).

Hán Việt: Kiến Trương

足場の解体作業中は、周囲の安全を見張る係を配置しなければならない。

Trong quá trình tháo dỡ giàn giáo, phải bố trí người phụ trách giám sát an toàn xung quanh.

見本

みほん

Mẫu vật, vật mẫu, mẫu thử nghiệm (dùng để kiểm tra chất lượng vật liệu).

Hán Việt: Kiến Bản

この鉄骨の強度を確認するため、見本を採取して試験する。

Để xác nhận cường độ của khung thép này, chúng tôi sẽ lấy mẫu và kiểm tra.

型枠

かたわく

Cốp pha, ván khuôn (khuôn để đổ bê tông).

Hán Việt: Hình Khuông

打設前に型枠の設置状況と清掃を確認してください。

Vui lòng kiểm tra tình trạng lắp đặt và vệ sinh cốp pha trước khi đổ bê tông.

キャタピラー

Xích (của máy xúc), bánh xích

Hán Việt: N/A

ぬかるんだ場所でキャタピラーが外れてしまった。

Xích của máy xúc đã bị tuột ra ở chỗ lầy lội.

ラジエーター

Bộ tản nhiệt

Hán Việt: N/A

油圧ショベルのラジエーターから冷却水が漏れている。

Nước làm mát đang rò rỉ từ bộ tản nhiệt của máy xúc thủy lực.

重り

おもり

Đối trọng, vật nặng để cân bằng

Hán Việt: Trọng

油圧ショベルの重りが緩んでいないか確認してください。

Vui lòng kiểm tra xem đối trọng của máy xúc thủy lực có bị lỏng không.

確認

かくにん

Xác nhận

Hán Việt: XÁC NHẬN

安全を確認する。

Xác nhận an toàn.

さく

Hàng rào, rào chắn

Hán Việt: SÁCH

危険区域には必ず柵を設置し、立ち入りを禁止してください。

Ở khu vực nguy hiểm, nhất định phải lắp đặt hàng rào và cấm người vào.

作業

さぎょう

Tác nghiệp, công việc

Hán Việt: TÁC NGHIỆP

作業を進める。

Tiến hành công việc.

体調

たいちょう

Physical condition; state of health

Hán Việt: Thể điều

今日の体調はいかがですか?無理せず作業してください。

Tình trạng sức khỏe của bạn hôm nay thế nào? Xin hãy làm việc mà không gắng sức quá.

動き出し

うごきだし

Sự khởi động di chuyển, sự bắt đầu vận hành.

Hán Việt: Động xuất

油圧ショベルの**動き出し**がぎこちない。

Sự **khởi động di chuyển** của máy xúc thủy lực bị giật cục.

素手

すで

Tay không, tay trần, không đeo găng tay

Hán Việt: Tố Thủ

鋭利なものに触る際は、決して素手で作業しないこと。

Khi chạm vào vật sắc nhọn, tuyệt đối không được làm việc bằng tay không.

滑り

すべり

Trượt, sự trượt (thường dùng trong cảnh báo trượt ngã)

Hán Việt: Hoạt

本日の朝礼では、足元の滑りに注意するよう指示がありました。

Trong buổi họp sáng hôm nay, có chỉ thị phải chú ý đến việc trượt chân.

入場

にゅうじょう

Việc vào cửa, vào công trường; sự ra vào khu vực cấm hoặc có kiểm soát.

Hán Việt: NHẬP TRƯỜNG

本日の朝礼後、入場ゲートで入場者名簿にサインしてから現場に入ってください。

Sau buổi họp sáng nay, xin hãy ký vào sổ danh sách người ra vào tại cổng vào rồi mới vào công trường.

オイル漏れ

オイルもれ

Rò rỉ dầu

Hán Việt: 漏: Lậu

ショベルカーの油圧ホースからオイル漏れが確認されたため、作業を中断した。

Do phát hiện rò rỉ dầu từ ống thủy lực của máy xúc, công việc đã bị tạm dừng.

オペレーター

Người vận hành, người điều khiển (máy móc)

Hán Việt: N/A

オペレーターは機械の異常音に気づき、すぐに緊急停止ボタンを押した。

Người vận hành nhận ra tiếng ồn bất thường của máy và ngay lập tức nhấn nút dừng khẩn cấp.

用具

ようぐ

Dụng cụ, công cụ, vật tư (cho một mục đích cụ thể).

Hán Việt: Dụng Cụ

足場の点検には、専用の検査用具の使用が義務付けられています。

Việc sử dụng dụng cụ kiểm tra chuyên dụng là bắt buộc khi kiểm tra giàn giáo.

当番

とうばん

Người trực, người chịu trách nhiệm (theo phiên, theo ca). Trong ngữ cảnh công trường, thường là người trực an toàn, kiểm tra.

Hán Việt: Đương phiên

今日の安全当番は田中さんです。危険箇所の確認をお願いします。

Anh Tanaka là người trực an toàn hôm nay. Xin hãy kiểm tra các khu vực nguy hiểm.

単管

たんかん

Ống đơn, ống thép đơn (single pipe, thường dùng để chỉ ống thép trong hệ giàn giáo ống đơn)

Hán Việt: Đơn Quản

単管足場の各部材に錆や変形がないか、使用前に厳しく確認します。

Trước khi sử dụng, chúng tôi kiểm tra kỹ xem từng bộ phận của giàn giáo ống đơn có bị gỉ sét hay biến dạng không.

不注意

ふちゅうい

Sự bất cẩn, lơ đễnh, thiếu chú ý.

Hán Việt: Bất chú ý

不注意による事故を防ぐために、常に周りを確認しましょう。

Để ngăn ngừa tai nạn do bất cẩn, hãy luôn kiểm tra xung quanh.

服装点検

ふくそうてんけん

Kiểm tra trang phục (đặc biệt là trang phục bảo hộ lao động).

Hán Việt: Phục trang điểm kiểm

朝礼で作業前の服装点検は必須です。

Kiểm tra trang phục trước khi làm việc là bắt buộc trong buổi họp sáng.

斜め

ななめ

Nghiêng, chéo, xiên

Hán Việt:

足場の筋交いが斜めになっていないか、角度を点検してください。

Vui lòng kiểm tra góc của thanh giằng chéo xem có bị nghiêng không.

ねじ

Vít, đinh ốc

Hán Việt: (Nếu dùng 螺子: Loa Tử)

足場のねじがしっかりと締め付けられているか確認してください。

Vui lòng kiểm tra xem các đinh ốc của giàn giáo đã được siết chặt chưa.

ナット

Đai ốc (Nut)

Hán Việt: (Không có Han-Việt cho Katakana thuần túy. Nếu dùng 螺帽: Loa Mão)

ナットが緩んでいないか、一本ずつ点検してください。

Vui lòng kiểm tra từng đai ốc xem có bị lỏng không.

木材

もくざい

Gỗ, vật liệu gỗ

Hán Việt: Mộc tài

足場に使う木材の状態をしっかり確認してください。

Hãy kiểm tra kỹ tình trạng của vật liệu gỗ dùng cho giàn giáo.

みぞ

Rãnh, mương, mương thoát nước; khe hở (thường là mối nguy hiểm té ngã tại công trường).

Hán Việt: Câu

現場の溝の近くで作業する際は、足元に十分注意してください。

Khi làm việc gần các rãnh trên công trường, hãy hết sức chú ý dưới chân.

見回り

みまわり

Sự đi tuần tra, kiểm tra (đặc biệt để đảm bảo an toàn hoặc trật tự tại công trường).

Hán Việt: Kiến Hồi

本日の朝礼で、現場の見回り担当を決めましょう。

Trong buổi họp sáng nay, hãy quyết định người phụ trách kiểm tra tuần tra tại công trường.

不良

ふりょう

Hỏng hóc, lỗi, không đạt tiêu chuẩn, kém chất lượng

Hán Việt: Bất Lương

油圧ホースに亀裂があり、油圧不良の原因となっています。

Ống thủy lực bị nứt là nguyên nhân gây ra sự cố áp suất thủy lực.

足場板

あしばいた

Ván giàn giáo, tấm sàn giàn giáo (tấm ván được đặt lên giàn giáo để công nhân đi lại hoặc đặt vật liệu).

Hán Việt: Túc Trường Bản

足場板にひび割れや腐食がないか、毎日作業前に点検してください。

Trước khi làm việc hàng ngày, hãy kiểm tra xem ván giàn giáo có bị nứt hoặc mục nát không.

着用

ちゃくよう

Mặc (quần áo), đeo (mũ, dây an toàn), sử dụng (thiết bị bảo hộ cá nhân).

Hán Việt: Trứ dụng

現場内では必ずヘルメットを着用してください。

Vui lòng đội mũ bảo hiểm khi ở trong công trường.

近道

ちかみち

Đường tắt, lối tắt.

Hán Việt: Cận đạo

安全第一です。決して近道をしないでください。

An toàn là trên hết. Tuyệt đối không đi đường tắt.

足場

あしば

Giàn giáo, bệ đỡ, chỗ đứng (trong công trường).

Hán Việt: Túc Trường/Tràng

足場の安全点検は作業開始前に必ず行うこと。

Việc kiểm tra an toàn giàn giáo phải được thực hiện trước khi bắt đầu công việc.

役に立つ

やくにたつ

Có ích, hữu ích.

Hán Việt: Dịch Lập

この本は日本語の勉強に役に立つ。

Cuốn sách này hữu ích cho việc học tiếng Nhật.

お宅

おたく

Nhà (của người khác), quý vị (kính ngữ của 家/うち); ông/bà (cách gọi lịch sự khi không biết tên); otaku (người có đam mê đặc biệt)

Hán Việt: Trạch

山田さんのお宅はどちらですか。

Nhà anh Yamada ở đâu ạ?

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...