Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 60/102

ろくに

Hầu như không..., Không đàng hoàng..., Không tử tế... (thường dùng với thể phủ định) 💡 Phân tích: Một phó từ thường đi kèm với các động từ phủ định để diễn tả việc không làm gì đó một cách đầy đủ, tử tế, hay đúng cách.

忙しくて、ろくに食事もとれていない。

Vì bận rộn nên hầu như tôi không ăn uống được gì.

憤る

いきどおる

Phẫn nộ, tức giận, căm phẫn 💡 Phân tích: Diễn tả sự tức giận mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bất công, bị đối xử tệ bạc hoặc chứng kiến điều sai trái. Có sắc thái trang trọng hơn 怒る (おこる).

Hán Việt: PHẪN

彼[かれ]の無責任[むせきにん]な態度[たいど]に憤[いきどお]りを覚[おぼ]えた。

Tôi cảm thấy phẫn nộ trước thái độ vô trách nhiệm của anh ta.

おろそか (疎か)

おろそか

Sự lơ là, bỏ bê, sao nhãng. 💡 Phân tích: Thường đi với động từ 「にする」 để tạo thành 「おろそかにする」 (lơ là, bỏ bê). Dùng để chỉ việc không chú tâm, không thực hiện đầy đủ trách nhiệm.

Hán Việt:

どんなに忙(いそが)しくても、健康(けんこう)管理(かんり)をおろそかにしてはいけない。

Dù bận rộn đến mấy cũng không được lơ là việc quản lý sức khỏe.

朗らか

ほがらか

Tươi tắn, vui vẻ, rạng rỡ (tính cách, thời tiết) 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi na (朗らかな人). Dùng để miêu tả tính cách vui vẻ, cởi mở, tươi sáng hoặc thời tiết trong xanh, quang đãng.

Hán Việt: LÃNG

彼女[かのじょ]はいつも朗[ほが]らかな笑顔[えがお]で周[まわ]りを明[あか]るくする。

Cô ấy luôn làm tươi sáng xung quanh bằng nụ cười rạng rỡ.

根気

こんき

Kiên nhẫn, kiên trì 💡 Phân tích: Danh từ. Thường dùng với động từ 'がある' (có sự kiên nhẫn), 'がない' (không có sự kiên nhẫn), 'を要する' (đòi hỏi sự kiên nhẫn).

Hán Việt: CĂN KHÍ

この仕事[しごと]は根気[こんき]がいる。

Công việc này đòi hỏi sự kiên nhẫn.

無闇に

むやみに

Một cách bừa bãi, vô cớ, không suy nghĩ, quá mức 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ hành động thiếu suy nghĩ, không có lý do chính đáng hoặc quá mức cần thiết, mang sắc thái tiêu cực.

Hán Việt: VÔ ÁM

無闇[むやみ]に人[ひと]を信[しん]じてはいけない。

Không nên tin người một cách bừa bãi.

そっと

Nhẹ nhàng, khe khẽ; để yên, giữ nguyên trạng thái; lén lút 💡 Phân tích: Là một phó từ diễn tả hành động được thực hiện một cách nhẹ nhàng, không gây tiếng động, không làm phiền người khác, hoặc giữ nguyên trạng thái ban đầu của sự vật, sự việc.

Hán Việt: (Không có Hán Việt tương ứng)

寝(ね)ている子(こ)どもを起(お)こさないように、[そっと]部屋(へや)を出(で)た。

Tôi nhẹ nhàng ra khỏi phòng để không đánh thức đứa bé đang ngủ.

慌ただしい

あわただしい

Bận rộn, vội vã, tất bật 💡 Phân tích: Một tính từ い diễn tả trạng thái bận rộn, gấp gáp, không có thời gian thong thả. Thường dùng để miêu tả tình hình, không khí hoặc lịch trình.

Hán Việt: HOẢNG

引[ひ]っ越[こ]しの準備[じゅんび]で、毎日[まいにち]が慌[あわ]ただしい。

Những ngày này thật tất bật với việc chuẩn bị chuyển nhà.

ぼやける

Mờ đi, nhòe đi, không rõ ràng 💡 Phân tích: Thường dùng khi hình ảnh, chữ viết, đường nét trở nên không rõ ràng, mờ ảo do khoảng cách, ánh sáng kém, hoặc mắt kém. Cũng có thể dùng với ý nghĩa là ký ức trở nên mơ hồ.

Hán Việt: (KHÔNG CÓ)

遠(とお)くの景色(けしき)が霞(かす)んでぼやけて見(み)える。

Cảnh vật ở xa bị mờ và nhòe đi.

乗り越える

のりこえる

Vượt qua (khó khăn, chướng ngại vật), leo qua 💡 Phân tích: Dùng để chỉ hành động vượt qua một chướng ngại vật vật lý hoặc một khó khăn, thử thách.

Hán Việt: THỪA VIỆT

私[わたし]たちはどんな困難[こんなん]も一緒[いっしょ]に乗り越えて[のりこえて]きた。

Chúng ta đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.

取り敢えず

とりあえず

Tạm thời, trước mắt, trước hết 💡 Phân tích: Dùng khi muốn làm gì đó ngay lập tức trước khi quyết định hoặc thực hiện việc khác; hoặc khi muốn nói "tạm thời, hiện tại".

Hán Việt: THỦ CẢM

取り敢えず(とりあえず)ビール!

Trước hết là bia đã!

目安

めやす

Tiêu chuẩn, định mức, ước tính sơ bộ, mục tiêu tạm thời 💡 Phân tích: Là danh từ (名詞). Dùng để chỉ một tiêu chuẩn, một cái mốc để tham khảo, hoặc một ước tính mang tính định hướng chứ không phải con số chính xác.

Hán Việt: MỤC AN

この時計[とけい]は時間[じかん]の目安[めやす]にはなるが、正確[せいかく]ではない。

Cái đồng hồ này có thể làm mốc thời gian nhưng không chính xác.

漠然とした

ばくぜんとした

Mơ hồ, không rõ ràng, chung chung 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi 「と」, diễn tả trạng thái không rõ ràng, không cụ thể, mơ hồ về nội dung, hình dạng, hoặc cảm xúc. Thường đi kèm với các danh từ như 夢、不安、考え、記憶.

Hán Việt: MẠC NHIÊN

彼[かれ]は将来[しょうらい]について漠然[ばくぜん]とした不安[ふあん]を抱[いだ]いている。

Anh ấy đang mang một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.

何らかの

なんらかの

Một loại nào đó, một cách nào đó, một cái gì đó 💡 Phân tích: Diễn tả sự không xác định về một thứ gì đó, một cách thức, hoặc một đối tượng. Thường dùng để chỉ 'một thứ gì đó không cụ thể' hoặc 'một cách thức nào đó chưa rõ ràng'. Phổ biến trong văn viết và các ngữ cảnh trang trọng.

Hán Việt: HÀN NHƯ

この問題には、何らかの解決策が必要だ。

Đối với vấn đề này, cần phải có một giải pháp nào đó.

うつむく

Cúi mặt, cúi đầu, nhìn xuống 💡 Phân tích: Diễn tả hành động cúi đầu hoặc mắt nhìn xuống, thường do xấu hổ, buồn bã, suy nghĩ, hoặc muốn tránh ánh nhìn của người khác. Thường được viết bằng hiragana.

Hán Việt: KHÔNG CÓ

質問(しつもん)されても、彼女(かのじょ)はずっと下(した)を向(む)いてうつむいていた。

Dù bị hỏi, cô ấy vẫn luôn cúi mặt nhìn xuống.

人並み

ひとなみ

Bình thường, như mọi người; Trung bình 💡 Phân tích: Chỉ trạng thái, mức độ 'giống như người bình thường', 'ở mức trung bình' về cuộc sống, năng lực, ngoại hình, v.v. Thường dùng với の để bổ nghĩa cho danh từ, hoặc đứng một mình như trạng thái.

Hán Việt: NHÂN TỊNH

彼(かれ)は人並(ひとなみ)の生活(せいかつ)を送(おく)りたいと願(ねが)っている。

Anh ấy mong muốn có một cuộc sống bình thường như bao người khác.

取り寄せ

とりよせ

Việc đặt hàng và gửi đến, việc gửi đến (từ xa) 💡 Phân tích: Đây là danh từ từ động từ 取り寄せる. Động từ ghép, mang ý nghĩa yêu cầu một thứ gì đó được chuyển từ một nơi khác đến chỗ mình. Thường dùng cho việc mua sắm, đặt tài liệu.

Hán Việt: THỦ KÍ

インターネットで本[ほん]を取り寄せました[とりよせました]。

Tôi đã đặt sách qua mạng và được gửi đến.

厳か

おごそか

Trang nghiêm, uy nghi, trọng thể 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi na, diễn tả không khí, nghi lễ, không gian mang tính trang trọng, nghiêm túc, thiêng liêng.

Hán Việt: NGHIÊM

厳かな[ogosokana]雰囲気[fun'iki]の中[naka]で結婚式[kekkonshiki]が行われた[okonawareta]。

Lễ cưới được tổ chức trong một không khí trang nghiêm.

目先

めさき

Trước mắt, tầm nhìn gần, lợi ích ngắn hạn 💡 Phân tích: Diễn tả điều gì đó đang xảy ra hoặc có thể xảy ra trong tương lai gần, hoặc những lợi ích/vấn đề chỉ quan tâm đến hiện tại mà không tính đến lâu dài. Thường dùng trong các cụm như 「目先の利益 (lợi ích trước mắt)」「目先のことに囚われる (bị mắc kẹt vào những thứ trước mắt)」.

Hán Việt: MỤC TIÊN

目先[めさき]の利益[りえき]にとらわれて、長期[ちょうき]的な視点[してん]を忘れてはならない。

Không nên bị cuốn vào lợi ích trước mắt mà quên đi tầm nhìn dài hạn.

拗れる

こじれる

Trở nên phức tạp, khó giải quyết, trầm trọng hơn (tình hình, mối quan hệ, bệnh tật) 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ (自動詞). Thường dùng để diễn tả tình trạng bệnh tật, mối quan hệ, vấn đề trở nên xấu đi, phức tạp hơn, khó giải quyết hơn.

Hán Việt: ÚC

風邪[かぜ]をこじらせて、肺炎[はいえん]になってしまった。

Bệnh cảm bị nặng hơn, đã biến thành viêm phổi.

むやみに

Một cách bừa bãi, vô cớ, thiếu suy nghĩ 💡 Phân tích: Là một phó từ, thường dùng để chỉ hành động không có lý do rõ ràng, không có sự cân nhắc, hoặc quá mức cần thiết, mang sắc thái tiêu cực.

Hán Việt: (Không có Hán Việt)

むやみに人[ひと]の私物[しぶつ]に触[さわ]らないでください。

Xin đừng tùy tiện chạm vào đồ dùng cá nhân của người khác.

渋々

しぶしぶ

Miễn cưỡng, bất đắc dĩ, rụt rè 💡 Phân tích: Phó từ chỉ hành động được thực hiện một cách miễn cưỡng, không vui vẻ hay tự nguyện.

Hán Việt: SÁP

彼女は渋々彼の誘いを受け入れた。[かのじょはしぶしぶかれのさそいをうけいれた]

Cô ấy miễn cưỡng chấp nhận lời mời của anh ấy.

打ち合わせる

うちあわせる

Thảo luận trước, họp bàn, sắp xếp cuộc họp. 💡 Phân tích: Dùng để chỉ việc gặp gỡ và trao đổi ý kiến, kế hoạch trước khi bắt đầu một công việc chính thức hoặc để đưa ra quyết định. Thường dùng trong môi trường công sở, kinh doanh. Danh từ là 「打ち合わせ」.

Hán Việt: ĐẢ HỢP

明日(あした)の会議(かいぎ)の準備(じゅんび)のために、午後(ごご)に少(すこ)し打ち合(うちあ)わせをしましょう。

Để chuẩn bị cho cuộc họp ngày mai, chiều nay chúng ta hãy thảo luận trước một chút nhé.

ひょっとすると / ひょっとしたら

Có lẽ, có thể, không chừng 💡 Phân tích: Diễn tả một khả năng xảy ra điều gì đó không chắc chắn nhưng có thể xảy ra. Thường đi kèm với 「〜かもしれない」「〜だろう」「〜かと思う」. Hàm ý mức độ khả năng thấp hơn 「たぶん」.

ひょっとすると、彼[かれ]はもう帰[かえ]ったのかもしれない。

Có lẽ anh ấy đã về rồi không chừng.

手間

てま

Công sức, thời gian, phiền toái 💡 Phân tích: Chỉ công sức, thời gian bỏ ra để làm một việc gì đó. Thường dùng với 「がかかる」(tốn công sức), 「をかける」(bỏ công sức), 「を省く」(tiết kiệm công sức). Cũng có thể chỉ sự phiền toái.

Hán Việt: THỦ GIAN

この料理[りょうり]は手間[てま]がかかるが、とてもおいしい。

Món ăn này tốn công sức nhưng rất ngon.

気にかかる

きにかかる

Bận tâm, lo lắng, quan ngại, không yên lòng 💡 Phân tích: Diễn tả trạng thái tâm lý không thoải mái, có điều gì đó khiến mình phải suy nghĩ, lo lắng.

Hán Việt: KHÍ QUAN

試験[しけん]の結果[けっか]が気[き]にかかる。

Tôi bận tâm về kết quả thi.

拍子

ひょうし

Nhịp, phách (âm nhạc); Khoảnh khắc, lúc đó (trong cụm その拍子に) 💡 Phân tích: Khi dùng trong cụm 「その拍子に」, nó mang nghĩa là "ngay lúc đó", "khi điều đó xảy ra", "nhân lúc đó". Diễn tả một sự việc khác xảy ra một cách ngẫu nhiên hoặc bất ngờ cùng lúc với một hành động hoặc sự kiện nào đó.

Hán Việt: PHÁCH TỬ

電車[でんしゃ]が急[きゅう]に止まった[とまった]その拍子[ひょうし]に、彼[かれ]は転んで[ころんで]しまった。

Ngay lúc tàu điện dừng đột ngột, anh ấy đã ngã.

物足りない

ものたりない

Không thỏa mãn, không đủ, thiếu thiếu, có gì đó chưa trọn vẹn. 💡 Phân tích: Diễn tả cảm giác không hài lòng hoàn toàn, thiếu một cái gì đó để trở nên hoàn hảo hoặc đủ đầy. Thường dùng để miêu tả cảm giác về một trải nghiệm, món ăn, bộ phim, hoặc tình hình nào đó.

Hán Việt: VẬT TÚC

夕食[ゆうしょく]は美味[おい]しかったけど、量[りょう]が少[すく]なくて**物足りなかった**[ものたりなかった]。

Bữa tối ngon nhưng lượng ít nên tôi thấy hơi thiếu thiếu.

目論む

もくろむ

Lên kế hoạch, mưu đồ, dự định, toan tính (thường ám chỉ kế hoạch có phần bí mật, hoặc có thể có ý đồ xấu). 💡 Phân tích: Là một động từ. Diễn tả việc lập kế hoạch hoặc dự định, thường mang sắc thái có phần toan tính, mưu đồ hoặc có thể là bí mật. Không nhất thiết là tiêu cực nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh như vậy.

Hán Việt: MỤC LUẬN

彼は新しい事業を[もくろ]んでいるようだ。

Có vẻ như anh ấy đang lên kế hoạch cho một dự án kinh doanh mới.

一応

いちおう

Tạm thời, một khi đã, dù sao thì, ở một mức độ nào đó, về cơ bản 💡 Phân tích: Có nhiều sắc thái nghĩa tùy ngữ cảnh: 1. Thử làm gì đó, dù không chắc kết quả cuối cùng ('for the time being', 'just in case'). 2. Về cơ bản là đã hoàn thành, nhưng có thể cần sửa đổi/bổ sung ('for now', 'tentatively'). 3. Dù sao thì cũng đã làm, dù không hoàn hảo ('at least', 'in a way').

Hán Việt: NHẤT ỨNG

企画書は[一応]完成しましたが、まだ修正が必要です。

Bản kế hoạch tạm thời đã hoàn thành, nhưng vẫn cần chỉnh sửa.

もっぱら

Chủ yếu, hầu hết, chuyên tâm, toàn bộ. 💡 Phân tích: Là một phó từ, thường đi với Vる/Vている để diễn tả hành động/tình trạng chủ yếu, toàn bộ hoặc chỉ làm một việc gì đó.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

彼女[かのじょ]は最近[さいきん]、もっぱら家[いえ]で仕事[しごと]をしている。

Gần đây cô ấy chủ yếu làm việc ở nhà.

恐る恐る

おそるおそる

Rụt rè, e ngại, một cách thận trọng (vì sợ hãi, lo lắng) 💡 Phân tích: Diễn tả hành động được thực hiện một cách thận trọng, rụt rè vì có cảm giác sợ hãi, lo lắng, hoặc không chắc chắn về điều gì sẽ xảy ra.

Hán Việt: KHỦNG KHỦNG (Không phải Hán Việt chính thức)

子供[こども]は、恐る恐る[おそるおそる]知[し]らない人[ひと]に近[ちか]づいた。

Đứa trẻ rụt rè lại gần người lạ.

いっそ

Thà rằng, thà làm cái này hơn; chi bằng; dứt khoát làm luôn. 💡 Phân tích: Một trạng từ diễn tả cảm xúc "thà rằng...", "chi bằng...". Thường dùng khi đã suy nghĩ kỹ các phương án và quyết định chọn một phương án dứt khoát hơn, đôi khi mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc từ bỏ.

Hán Việt: KHÔNG

こんなに苦労するくらいなら、[いっそ]やめてしまいたい。

Nếu mà vất vả đến thế này thì thà bỏ quách đi còn hơn.

嗜む

たしなむ

Thích (và biết một chút về), có sở thích, thưởng thức; tự kiềm chế, giữ phép tắc 💡 Phân tích: Có hai nghĩa chính: 1. Có sở thích, biết một chút về nghệ thuật, văn hóa, thể thao, v.v. (thể hiện sự tinh tế). 2. Tự kiềm chế, giữ phép tắc, ý tứ (ít dùng hơn ở N3).

Hán Việt: THỊ

彼(かれ)は少々(しょうしょう)お酒(さけ)を嗜(たしな)む程度(ていど)で、飲(の)みすぎない。

Anh ấy chỉ thưởng thức rượu một chút thôi, không uống quá nhiều.

押し並べて

おしなべて

Nói chung, nhìn chung, tất cả, mọi thứ 💡 Phân tích: Một trạng từ mang ý nghĩa "nói chung", "trên toàn bộ", "hầu hết", chỉ ra rằng một điều gì đó áp dụng cho đại đa số hoặc toàn bộ một nhóm/loại. Mang sắc thái hơi trang trọng hơn so với "だいたい" hay "たいてい".

Hán Việt: ÁP TỊNH

今年[ことし]の新入社員[しんにゅうしゃいん]は、押し並べて[おしなべて]優秀[ゆうしゅう]だ。

Những nhân viên mới vào năm nay nhìn chung đều rất ưu tú.

思いがけない

おもいがけない

Không ngờ đến, bất ngờ, ngoài mong đợi 💡 Phân tích: Tính từ (い-adjective). Dùng để diễn tả điều gì đó xảy ra mà mình không hề nghĩ đến trước đó, thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc bất ngờ (có thể tích cực hoặc tiêu cực).

Hán Việt: TƯ BẤT

思いがけないプレゼントに、彼女はとても喜んだ。[おもいがけないプレゼントに、かのじょはとてもよろこんだ。]

Cô ấy rất vui với món quà bất ngờ.

なにかと

Kiểu gì cũng, việc nọ việc kia, nhiều thứ, bằng cách này hay cách khác 💡 Phân tích: Là một trạng từ, dùng để chỉ một sự việc xảy ra vì nhiều lý do khác nhau hoặc có nhiều thứ cần phải làm. Thường mang sắc thái bận rộn, có nhiều chuyện.

Hán Việt: HÀ THẬT

引[ひ]っ越[こ]し準備[じゅんび]で、最近[さいきん]はなにかと忙[いそが]しい。

Chuẩn bị chuyển nhà nên dạo này việc nọ việc kia bận rộn lắm.

倦怠感

けんたいかん

cảm giác uể oải, mệt mỏi, chán nản 💡 Phân tích: Là một danh từ, thường dùng trong y học hoặc để mô tả trạng thái tinh thần, thể chất khi cảm thấy mệt mỏi, không có năng lượng, hoặc chán nản kéo dài. Khác với 疲労 (mệt mỏi thông thường), 倦怠感 thường mang sắc thái nặng hơn, có thể là dấu hiệu của bệnh.

Hán Việt: QUYỆN ĐÃI CẢM

最近(さいきん)、体(からだ)に倦怠感(けんたいかん)があり、病院(びょういん)へ行(い)った。

Gần đây, tôi có cảm giác uể oải trong người nên đã đi bệnh viện.

揉める

もめる

Tranh cãi, bất hòa; Gặp rắc rối, lộn xộn 💡 Phân tích: Là một nội động từ, dùng để diễn tả việc có tranh chấp, cãi vã, hoặc bất đồng ý kiến giữa những người hoặc nhóm người, dẫn đến tình trạng không suôn sẻ, khó khăn. Có thể dùng cho cả quan hệ cá nhân lẫn tình hình chung.

Hán Việt: NHU

近所(きんじょ)の人(ひと)との間(あいだ)でゴミ出(だ)しのルールで少(すこ)し揉(も)めている。

Tôi đang có chút bất hòa với hàng xóm về quy tắc đổ rác.

隔たる

へだたる

Cách biệt, xa cách (về khoảng cách, thời gian, mối quan hệ) 💡 Phân tích: Là tự động từ. Diễn tả sự cách xa về không gian, thời gian hoặc mối quan hệ giữa các đối tượng.

Hán Việt: CÁCH

故郷(こきょう)から遠(とお)く隔(へだ)たった場所(ばしょ)で暮(く)らしている。

Tôi đang sống ở một nơi xa cách quê hương.

手がかり

てがかり

Manh mối, gợi ý, dấu vết 💡 Phân tích: Chỉ một cái gì đó giúp tìm ra lời giải cho một vấn đề, sự vật, hoặc tình huống. Cũng có nghĩa là điểm tựa để nắm, bám vào (nghĩa đen).

Hán Việt: THỦ

警察[けいさつ]は事件[じけん]を解決[かいけつ]するための手がかり[てがかり]を探[さが]している。

Cảnh sát đang tìm kiếm manh mối để giải quyết vụ án.

辿る (たどる)

たどる

Theo dấu, lần theo, lần mò, trải qua (con đường, lịch sử). 💡 Phân tích: Là động từ tha động từ, dùng để chỉ việc đi theo một con đường, một dấu vết, một lịch sử hoặc một quá trình nào đó. Thường dùng với các danh từ như 道[みち], 過去[かこ], 歴史[れきし], 運命[うんめい] v.v.

Hán Việt: ĐẠO

古い[ふるい]地図[ちず]を辿って[たどって]宝物[たからもの]を探した[さがした]。

Tôi đã lần theo bản đồ cũ để tìm kho báu.

捗る (はかどる)

はかどる

Tiến triển thuận lợi, có hiệu quả, suôn sẻ. 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ, thường dùng để chỉ công việc, học tập, kế hoạch... diễn ra một cách thuận lợi, nhanh chóng, đạt được kết quả tốt.

Hán Việt: DUỆC

仕事[しごと]が順調[じゅんちょう]に捗って[はかどって]いる。

Công việc đang tiến triển thuận lợi.

憤り

いきどおり

Sự phẫn nộ, sự tức giận, sự căm ghét. 💡 Phân tích: Là danh từ, biểu thị một sự tức giận mạnh mẽ, thường là do cảm thấy bất công hoặc bị xúc phạm. Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng hơn so với 怒り (ikari).

Hán Việt: PHẪN

彼[かれ]の不正行為[ふせいこうい]に、国民[こくみん]は強い[つよい]憤り[いきどおり]を表明[ひょうめい]した。

Trước hành vi bất chính của anh ta, người dân đã bày tỏ sự phẫn nộ mạnh mẽ.

引(ひ)き受(う)ける

ひきうける

Đảm nhận, nhận trách nhiệm, gánh vác 💡 Phân tích: Là một ngoại động từ (他動詞). Dùng khi nhận một nhiệm vụ, một yêu cầu, một lời đề nghị, hay một trách nhiệm nào đó.

Hán Việt: DẪN THỤ

その仕事(しごと)は私(わたし)が引(ひ)き受(う)けます。 [そのしごとはわたしがひきうけます。]

Tôi sẽ đảm nhận công việc đó.

捗(はかど)る

はかどる

Tiến triển tốt, thuận lợi, có tiến bộ 💡 Phân tích: Là một tự động từ (自動詞). Thường dùng với công việc, học tập. Diễn tả sự việc đang tiến triển một cách suôn sẻ, có hiệu quả, đạt được tiến bộ.

Hán Việt: DUỆC

仕事(しごと)が順調(じゅんちょう)に捗(はかど)っている。 [しごとがじゅんちょうにはかどっている。]

Công việc đang tiến triển thuận lợi.

とんでもない

Tuyệt vời; Vô lý; Không thể tin được; Không có gì đâu (khiêm tốn khi được khen) 💡 Phân tích: Mang nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh: 1. Tuyệt vời, đáng kinh ngạc. 2. Vô lý, không thể chấp nhận được. 3. Khiêm tốn khi được khen (giống "いえいえ").

とんでもないニュースが飛び込んできた。 [とんでもないニュースがとびこんできた。]

Một tin tức không thể tin được đã đến.

何とか

なんとか

Bằng cách nào đó; Dù thế nào đi nữa; Tạm thời; Một cách nào đó; Bằng mọi cách 💡 Phân tích: Có nhiều nghĩa tùy ngữ cảnh. Thường diễn tả việc cố gắng làm gì đó hoặc tình trạng tạm ổn.

Hán Việt: HÀ THẾ

何とか間に合ったよ。 [なんとかまにあったよ。]

Tôi đã xoay sở kịp lúc.

戸惑う

とまどう

Lúng túng, bối rối, hoang mang, lạc lõng 💡 Phân tích: Là tự động từ. Diễn tả trạng thái không biết phải làm gì, không biết phải đi đâu, hoặc cảm thấy lạ lẫm, bối rối trước một tình huống mới, không quen thuộc.

Hán Việt: HỘ HOẶC

新[あたら]しい環境[かんきょう]に慣[な]れず、少[すこ]し戸惑[とまど]っている。

Tôi chưa quen với môi trường mới nên hơi lúng túng.

あいにく

Không may, thật tiếc là, xin lỗi nhưng... 💡 Phân tích: Là một phó từ hoặc tính từ đuôi na, dùng để bày tỏ sự tiếc nuối khi không thể đáp ứng được yêu cầu hoặc mong muốn của người khác, hoặc khi một sự việc không diễn ra như mong đợi. Thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự.

Hán Việt: SINH TĂNG

あいにく、社長[しゃちょう]はただ今[いま]席[せき]を外[はず]しております。

Thật tiếc là giám đốc hiện không có ở đây.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...