Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 61/102

漠然

ばくぜん

Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Là một trạng từ hoặc tính từ đuôi "と", "とした". Diễn tả sự thiếu rõ ràng, không cụ thể về hình ảnh, ý nghĩ, kế hoạch.

Hán Việt: MẠC NHIÊN

彼[かれ]の将来[しょうらい]の夢[ゆめ]はまだ漠然[ばくぜん]としている。

Giấc mơ tương lai của anh ấy vẫn còn mơ hồ.

無駄遣い

むだづかい

Sự lãng phí (tiền bạc, thời gian); tiêu xài hoang phí 💡 Phân tích: Danh từ. Thường dùng với する (無駄遣いする - lãng phí). Dùng để chỉ việc sử dụng tiền bạc, thời gian hoặc tài nguyên một cách không cần thiết, không hiệu quả.

Hán Việt: VÔ ĐÀ KHIỂN/KHIẾN

買[か]い物[もの]で無駄遣[むだづか]いをしてしまった。

Tôi đã lãng phí tiền vào việc mua sắm.

潔い

いさぎよい

Thẳng thắn, trong sạch, dứt khoát, hào hiệp (khi chấp nhận kết quả xấu) 💡 Phân tích: Là tính từ đuôi 'i'. Diễn tả tính cách một người khi đối mặt với thất bại, sai lầm, hoặc tình huống khó khăn một cách dứt khoát, không quanh co, không hèn nhát, chấp nhận hậu quả một cách thẳng thắn và không hối tiếc. Cũng có thể dùng để chỉ hành động dứt khoát, không do dự.

Hán Việt: KHIẾT

彼[かれ]は自分[じぶん]のミスを潔[いさぎよ]く認[みと]めた。

Anh ấy đã thẳng thắn thừa nhận lỗi lầm của mình.

賑わう

にぎわう

Đông đúc, tấp nập, sôi động (chỉ nơi chốn) 💡 Phân tích: Là động từ tự động từ, dùng để miêu tả một địa điểm (khu phố, chợ, cửa hàng, sự kiện...) có nhiều người qua lại, hoạt động sôi nổi, tạo ra không khí vui vẻ, sống động.

Hán Việt: CHẨN

お祭り[まつり]で商店街[しょうてんがい]は多[おお]くの人[ひと]で賑[にぎ]わっていた。

Phố mua sắm đông đúc người bởi lễ hội.

滅多に

めったに

Hiếm khi, ít khi (thường đi với phủ định) 💡 Phân tích: Là một phó từ, luôn đi kèm với thể phủ định (-ない) để diễn tả sự việc rất ít khi xảy ra.

Hán Việt: DIỆT ĐA

彼女[かのじょ]は滅多に怒ら[おこら]ない。

Cô ấy hiếm khi tức giận.

侮る

あなどる

Coi thường, khinh thường, xem nhẹ 💡 Phân tích: Dùng để chỉ hành động coi thường năng lực, sức mạnh hoặc sự hiện diện của người khác/vật khác. Có sắc thái mạnh hơn 馬鹿にする.

Hán Việt: VŨ, KHINH

相手[あいて]を侮[あなど]ってはいけない。油断[ゆだん]するな。

Không được coi thường đối thủ. Đừng lơ là.

せいぜい

Tối đa, cùng lắm là, nhiều nhất là 💡 Phân tích: Dùng để chỉ giới hạn trên của một số lượng, mức độ nào đó, thường mang ý nghĩa rằng con số đó không lớn hoặc không đáng kể so với kỳ vọng. Có thể mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc châm biếm. Cũng có thể dùng với nghĩa khuyến khích 'cố gắng hết sức'.

Hán Việt: KHÔNG CÓ

貯金[ちょきん]は[は]せいぜい[せいぜい]10万[まん]円[えん]だろう。

Tiền tiết kiệm cùng lắm cũng chỉ khoảng 10 vạn yên thôi.

あっけない

Quá nhanh, quá ngắn, quá đơn giản, không đủ, không như mong đợi; (thường mang ý) hụt hẫng, chóng vánh, bạc bẽo 💡 Phân tích: Là một tính từ い. Diễn tả cảm giác ngạc nhiên, thất vọng vì một sự việc nào đó kết thúc quá nhanh, quá dễ dàng hoặc không đạt được mức độ mong đợi. Thường dùng cho các sự kiện, trận đấu, cuộc đời, câu chuyện.

Hán Việt: Không có Hán Việt tương ứng

あんなに強[つよ]いと言[い]われたチームが、あっけなく負[ま]けてしまった。

Đội bóng được cho là mạnh như vậy mà lại thua một cách chóng vánh.

おまけに

Hơn nữa, vả lại, thêm vào đó (thường dùng để thêm một điều nữa vào danh sách, có thể là điều tốt hoặc xấu, nhưng thường là xấu để tăng mức độ tiêu cực) 💡 Phân tích: Là một liên từ nối dùng để thêm một sự việc, một điều kiện nữa vào điều đã nói trước đó. Thường dùng trong văn nói và hơi thân mật. Nó có thể dùng cho cả trường hợp tốt lẫn xấu, nhưng thường được dùng để nhấn mạnh thêm một điều tiêu cực.

Hán Việt: N/A

このレストランは料理[りょうり]がおいしいし、おまけに値段[ねだん]も手頃[てごろ]だ。

Nhà hàng này đồ ăn ngon, hơn nữa giá cả cũng phải chăng.

てっきり

Chắc chắn là, cứ ngỡ là (nhưng thực tế lại không phải) 💡 Phân tích: Là một phó từ diễn tả sự tin chắc vào một điều gì đó, nhưng kết quả lại hoàn toàn khác với những gì mình nghĩ. Thường đi kèm với những câu có ý nghĩa "cứ nghĩ là...", "tưởng rằng..." và kết thúc bằng một sự thật khác.

Hán Việt: N/A

てっきり彼[かれ]は来[こ]ないと思[おも]っていたが、ちゃんと時間通[じかんとお]りに来[き]た。

Tôi cứ ngỡ là anh ấy sẽ không đến, nhưng anh ấy đã đến đúng giờ.

不意

ふい

Đột nhiên, bất ngờ, không ngờ tới 💡 Phân tích: Thường dùng dưới dạng 「不意に」(đột ngột, bất chợt) hoặc 「不意打ち」(đánh úp, bất ngờ tấn công). Cũng có thể dùng như danh từ 「不意の訪問」(chuyến thăm bất ngờ).

Hán Việt: BẤT Ý

[ふい]に雨が降り出した。

Trời đột nhiên đổ mưa.

気が散る

きがちる

Bị xao nhãng, mất tập trung 💡 Phân tích: Là một cụm động từ thường gặp, diễn tả trạng thái tâm lý không thể tập trung vào một việc gì đó vì bị yếu tố bên ngoài hoặc suy nghĩ khác làm ảnh hưởng.

Hán Việt: KHÍ TÁN

周[まわ]りの音[おと]がうるさくて、勉強[べんきょう]に気[き]が散[ち]る。

Tiếng ồn xung quanh làm tôi mất tập trung học.

目処

めど

Mục tiêu, triển vọng, kỳ vọng (thường về thời gian hoàn thành). 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ một điểm mốc hoặc thời gian dự kiến để hoàn thành công việc hoặc đạt được kết quả nào đó. Hay đi với các cụm như 「目処が立つ」(có triển vọng, có thể thấy được mục tiêu), 「目処をつける」(đặt ra mục tiêu).

Hán Việt: MỤC XỬ

このプロジェクトは、年内(ねんない)に完了(かんりょう)の目処(めど)が立(た)ちました。

Dự án này đã có triển vọng hoàn thành trong năm nay.

尚更

なおさら

Hơn nữa, càng thêm, lại càng (mang ý nhấn mạnh) 💡 Phân tích: Là một phó từ, dùng để nhấn mạnh mức độ của một điều gì đó đã tăng lên hoặc trở nên rõ rệt hơn so với trước. Thường dùng khi có một điều kiện hoặc nguyên nhân khác làm cho tình hình càng thêm trầm trọng hoặc đặc biệt.

Hán Việt: THƯỢNG CÁNH

彼[かれ]は元々[もともと]日本語[にほんご]が上手[じょうず]だが、日本[にほん]に留学[りゅうがく]して尚更[なおさら]上手[じょうず]になった。

Anh ấy vốn đã giỏi tiếng Nhật, nhưng sau khi du học ở Nhật thì lại càng giỏi hơn.

申し訳ない

もうしわけない

Tôi xin lỗi, rất lấy làm tiếc (mức độ trang trọng và hối lỗi cao) 💡 Phân tích: Là cách nói xin lỗi rất trang trọng và lịch sự, thể hiện sự hối lỗi sâu sắc hơn すみません hay ごめんなさい. Thường dùng trong các tình huống công việc, trang trọng hoặc khi cảm thấy có lỗi nghiêm trọng. Có thể dùng kèm với ありません hoặc ございません để thêm trang trọng.

Hán Việt: THÂN DỊCH

大変[たいへん]申[もう]し訳[わけ]ありませんが、会議[かいぎ]に遅刻[ちこく]します。

Tôi vô cùng xin lỗi, nhưng tôi sẽ đến muộn cuộc họp.

滲む

にじむ

Thấm ra, rỉ ra, lem ra; lộ ra 💡 Phân tích: Tự động từ. Diễn tả chất lỏng thấm qua, lan ra; hoặc cảm xúc, ý định lộ rõ ra ngoài.

Hán Việt: SẤM

涙で文字が滲んで読めない。[なみだでもじがにじんでよめない]

Chữ bị nhòe đi vì nước mắt nên không đọc được.

脆い

もろい

Giòn; dễ vỡ; yếu ớt; dễ bị tổn thương 💡 Phân tích: Là tính từ i-adj. Dùng để mô tả vật thể dễ vỡ, dễ gãy, hoặc tính cách, tinh thần dễ bị tổn thương, yếu đuối.

Hán Việt: THÚY

このガラス細工[ざいく]は非常[ひじょう]に脆[もろ]いので、扱[あつか]いに注意[ちゅうい]してください。

Tác phẩm điêu khắc bằng kính này rất dễ vỡ, xin hãy cẩn thận khi sử dụng.

めったに

Hiếm khi

めったにないチャンス。

Cơ hội hiếm có.

ふと

Bất chợt, đột nhiên, tình cờ 💡 Phân tích: Diễn tả một hành động, suy nghĩ xảy ra một cách ngẫu nhiên, không có chủ ý. Thường đi với động từ chỉ hành động hoặc suy nghĩ.

Hán Việt: N/A (PHÓ TỪ)

窓の外を眺めていると、ふと昔の思い出がよみがえってきた。[まどのそとをながめていると、ふとむかしのおもいでがよみがえってきた。]

Khi đang nhìn ra ngoài cửa sổ, bất chợt những ký ức ngày xưa ùa về.

何らか

なんらか

Một loại nào đó, một kiểu nào đó, bằng cách nào đó. (some kind of, some sort of, somehow) 💡 Phân tích: Là một từ bổ nghĩa cho danh từ hoặc kết hợp với の để bổ nghĩa cho danh từ, mang ý nghĩa "một cái gì đó không xác định rõ ràng". Thường dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng.

Hán Việt: HÀ LAI

何[なん]らかの対策[たいさく]を講[こう]じる必要[ひつよう]がある。

Cần phải thực hiện một biện pháp nào đó.

とっさに

Ngay lập tức, tức thì, bất chợt (phản ứng) 💡 Phân tích: Là một phó từ diễn tả hành động phản ứng nhanh chóng, gần như theo bản năng, khi đối mặt với một tình huống bất ngờ. Thường đi với động từ.

Hán Việt: KHÔNG CÓ HÁN VIỆT RÕ RÀNG

ボールが飛[と]んできたので、とっさに手[て]で受[う]けた。

Vì quả bóng bay đến, tôi đã đỡ ngay lập tức bằng tay.

肝心な

かんじんな

Quan trọng, cốt yếu, thiết yếu, chủ chốt 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi ナ (na-adjective). Dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó là cực kỳ quan trọng, là mấu chốt để thành công hoặc để giải quyết vấn đề.

Hán Việt: CAN TÂM

試験[しけん]の肝心[かんじん]なポイントを忘[わす]れてしまった。

Tôi đã quên mất những điểm cốt yếu của bài thi.

途方に暮れる

とほうにくくれる

Hoàn toàn lạc lối, bế tắc, không biết phải làm gì, mất phương hướng 💡 Phân tích: Là một thành ngữ, diễn tả trạng thái không biết phải làm gì, hoàn toàn mất phương hướng hoặc bế tắc trước một tình huống khó khăn, bất ngờ.

Hán Việt: ĐỒ PHƯƠNG MỘ

急な事故で、どうすればいいのか[とほうにく]れてしまった。

Vì tai nạn bất ngờ, tôi đã hoàn toàn bế tắc không biết phải làm gì.

不覚にも

ふかくにも

Bất giác, vô ý, lỡ 💡 Phân tích: Là một phó từ, thường dùng để diễn tả việc mình đã mắc phải một sai lầm, thất bại hoặc làm điều gì đó không mong muốn một cách vô ý, không kiểm soát được, và thường mang ý hối tiếc, tự trách.

Hán Việt: BẤT GIÁC

大事な場面で、[不覚にも]笑ってしまった。

Trong một tình huống quan trọng, tôi đã lỡ bật cười.

軒並み

のきなみ

Đồng loạt, tất cả, mọi nơi (nhà cửa xếp hàng dài; hoặc dùng để chỉ sự việc xảy ra đồng đều) 💡 Phân tích: Ban đầu chỉ hàng loạt nhà cửa xếp cạnh nhau, nhưng sau này dùng phổ biến để diễn tả một sự việc xảy ra đồng đều, phổ biến với tất cả các đối tượng liên quan hoặc khắp mọi nơi.

Hán Việt: HIÊN TỊNH

不景気[ふけいき]で、多[おお]くの店[みせ]が軒並[のきなみ]閉店[へいてん]に追[お]い込[こ]まれた。

Do suy thoái kinh tế, nhiều cửa hàng đã đồng loạt bị buộc phải đóng cửa.

おろそかにする

Bỏ bê, sao nhãng, lơ là 💡 Phân tích: Là một động từ ghép, dùng để chỉ hành động không chú ý đúng mức, không làm tròn trách nhiệm hoặc bỏ qua một việc quan trọng nào đó. Thường mang sắc thái tiêu cực.

Hán Việt: SƠ (Bỏ bê)

勉強をおろそかにしてはいけません。[べんきょうをおろそかにしてはいけません]

Không được bỏ bê việc học.

眺める

ながめる

Nhìn ngắm, ngắm nhìn (một cách lâu và thư thái); nhìn ra 💡 Phân tích: Diễn tả hành động nhìn một cái gì đó trong một thời gian dài, thường là với sự thích thú hoặc suy tư, hoặc nhìn ra một khung cảnh rộng lớn. Khác với 見る (nhìn chung) hoặc 観る (xem nghệ thuật, biểu diễn).

Hán Việt: THIẾU

窓[まど]から海[うみ]を眺[なが]めるのが好[す]きだ。

Tôi thích ngắm biển từ cửa sổ.

とっくに

Từ lâu rồi, đã từ lâu; đã rồi (nhấn mạnh) 💡 Phân tích: Một trạng từ diễn tả một hành động hoặc sự kiện đã xảy ra từ lâu trước thời điểm hiện tại, hoặc đã hoàn thành. Thường mang sắc thái ngạc nhiên hoặc trách móc nhẹ.

Hán Việt: N/A

彼[かれ]はとっくに家[いえ]を出[で]て行[い]ったよ。

Anh ấy đã rời nhà từ lâu rồi đấy.

肝心

かんじん

Quan trọng, cốt yếu, chủ yếu 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ những điểm mấu chốt, phần quan trọng nhất của vấn đề, sự việc. Có thể dùng như な-tính từ (肝心なこと) hoặc trạng từ (肝心な時に).

Hán Việt: CAN TÂM

肝心[かんじん]なのは、継続[けいぞく]することです。

Điều quan trọng là phải kiên trì.

予め

あらかじめ

Trước, từ trước, sẵn (làm gì đó trước khi cần) 💡 Phân tích: Một phó từ diễn tả việc thực hiện một hành động hoặc chuẩn bị một điều gì đó trước khi nó trở nên cần thiết hoặc trước khi một sự kiện nào đó xảy ra. Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn hoặc khi nhấn mạnh sự chuẩn bị.

Hán Việt:

予め資料を読んでおいてください。[あらかじめしりょうをよんでおいてください。]

Xin hãy đọc tài liệu trước.

打ち明ける

うちあける

Thổ lộ, bày tỏ (bí mật, cảm xúc) 💡 Phân tích: Động từ này có nghĩa là nói ra một cách chân thành những điều bí mật, cảm xúc thật, hay những điều khó nói với ai đó. Thường dùng khi muốn chia sẻ gánh nặng hoặc tìm kiếm sự thấu hiểu.

Hán Việt: ĐẢ MINH

彼[かれ]にずっと隠[かく]していた秘密[ひみつ]を打ち明けた[うちあけた]。

Tôi đã thổ lộ bí mật mà tôi đã giấu anh ấy bấy lâu nay.

催す

もよおす

Tổ chức (sự kiện); cảm thấy, có cảm giác (buồn ngủ, buồn nôn, v.v.) 💡 Phân tích: Là tha động từ. Có hai nghĩa chính: 1. Tổ chức, tiến hành một sự kiện, buổi lễ. (例: 会議を催す) 2. Cảm thấy một cảm giác hoặc nhu cầu tự nhiên của cơ thể. (例: 眠気を催す, 吐き気を催す)

Hán Việt: THÔI

市民[しみん]ホールで[ほーるで]音楽会[おんがくかい]が[が]催される[もよおされる]。

Buổi hòa nhạc sẽ được tổ chức tại hội trường công dân.

隔てる

へだてる

Ngăn cách, phân chia, đặt khoảng cách 💡 Phân tích: Là tha động từ. Dùng để chỉ việc đặt một vật gì đó giữa hai thứ, tạo ra khoảng cách về không gian, thời gian hoặc cảm xúc. Cũng có thể dùng với nghĩa "cách biệt" về mối quan hệ.

Hán Việt: CÁCH

二つの[ふたつの]国[くに]は、海[うみ]によって[によって]隔てられている[へだてられている]。

Hai quốc gia được ngăn cách bởi biển.

丹念な

たんねんな

Cẩn thận, tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chăm chút 💡 Phân tích: Là tính từ đuôi na (形容動詞 - keiyōdōshi). Chỉ ra rằng hành động được thực hiện với sự cẩn thận, chi tiết, không bỏ sót điều gì. Thường đi với các danh từ như "仕事" (công việc), "調査" (điều tra), "作業" (thao tác).

Hán Việt: ĐAN NIỆM

彼[かれ]は丹念[たんねん]に資料[しりょう]を調[しら]べた。

Anh ấy đã kiểm tra tài liệu một cách tỉ mỉ.

労わる

いたわる

Quan tâm, chăm sóc, đối xử tử tế; thương xót, an ủi 💡 Phân tích: Là tha động từ. Dùng để chỉ hành động đối xử tử tế, chăm sóc một cách ân cần với người yếu thế, người già, người bệnh, hoặc người đang gặp khó khăn.

Hán Việt: LAO

高齢者[こうれいしゃ]を労[いたわ]る心[こころ]が大切[たいせつ]だ。

Tấm lòng quan tâm, chăm sóc người cao tuổi là rất quan trọng.

見込み

みこみ

Dự kiến, triển vọng, khả năng; Ước tính, dự đoán 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ sự kỳ vọng về một kết quả trong tương lai, hoặc khả năng xảy ra điều gì đó. Cũng có thể dùng để chỉ sự ước tính, dự đoán.

Hán Việt: KIẾN, NHẬP

今年[ことし]の景気[けいき]回復[かいふく]の見込[みこ]みは低[ひく]い。

Triển vọng phục hồi kinh tế năm nay là thấp.

気兼ねなく

きがねなく

Không ngần ngại, không e dè, không khách sáo, thoải mái 💡 Phân tích: Là phó từ, thường đi với động từ thể hiện hành động một cách tự nhiên, không e ngại. Xuất phát từ danh từ 気兼ね (きがね - sự e dè, khách sáo).

Hán Việt: KHÍ KIÊM

何[なに]か困[こま]ったことがあったら、気兼[きがね]ねなく相談[そうだん]してください。

Nếu có bất cứ vấn đề gì, hãy thoải mái hỏi tôi nhé.

依然として

いぜんとして

Vẫn như trước, vẫn còn, vẫn không thay đổi 💡 Phân tích: Là một phó từ (副詞) diễn tả tình trạng, trạng thái không thay đổi so với trước đó, dù có những yếu tố khác đã thay đổi hoặc người ta mong đợi sự thay đổi.

Hán Việt: YÊN NHIÊN

彼[かれ]の病気[びょうき]は、薬[くすり]を飲んで[のんで]いるのに依然として[いぜんとして]良く[よく]ならない。

Bệnh của anh ấy vẫn không khá hơn dù đã uống thuốc.

ぐったり

Rũ rượi, mệt lả, kiệt sức, lả đi 💡 Phân tích: Là một trạng từ, thường dùng để miêu tả tình trạng mệt mỏi cùng cực, không còn sức lực, hoặc vật thể trở nên mềm nhũn, rũ xuống. Có thể dùng với する (ぐったりする).

Hán Việt: (Không có Hán tự)

長時間(ちょうじかん)の労働(ろうどう)で、体(からだ)がぐったりしていた。

Do làm việc trong thời gian dài, cơ thể tôi mệt lả.

とことん

Đến cùng, triệt để, tận cùng 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả việc làm gì đó cho đến khi không còn gì nữa, đến giới hạn cuối cùng, hoặc một cách triệt để. Thường đi kèm với động từ. Có sắc thái kiên quyết, không bỏ cuộc giữa chừng.

Hán Việt: TRIỆT ĐỂ

彼[かれ]は一度[いちど]決[き]めたら、とことん[とことん]やり抜[ぬ]くタイプだ。

Anh ấy là kiểu người một khi đã quyết định thì sẽ làm đến cùng.

かねて

Từ trước, trước đây, bấy lâu nay 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả một việc đã xảy ra từ lâu hoặc được biết từ lâu. Thường dùng với thể ている (đã làm từ lâu), hoặc ていた (đã biết từ lâu). Mang sắc thái trang trọng hơn 少し前 (sukoshi mae) hay 前から (mae kara).

Hán Việt: TRƯỚC

かねて[かねて]からお世話[おせわ]になっております。

Tôi rất biết ơn vì đã được giúp đỡ từ trước đến nay.

到底

とうてい

Hoàn toàn không, không thể nào (dù cố gắng thế nào đi nữa) 💡 Phân tích: Phó từ. Luôn đi kèm với hình thức phủ định (〜ない, 〜できない, 〜無理だなど). Diễn tả sự việc hoàn toàn không thể xảy ra hoặc không thể đạt được, bất kể nỗ lực hay điều kiện nào.

Hán Việt: ĐỂ

この問題[もんだい]は私[わたし]の力[ちから]では到底解決[かいけつ]できない。

Vấn đề này hoàn toàn không thể giải quyết bằng sức của tôi.

恐らく

おそらく

Có lẽ, e rằng, có thể là 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả sự suy đoán với khả năng xảy ra cao (khoảng 70-80%). Thường dùng với thể "だろう/でしょう".

Hán Việt: KHỦNG

明日[あした]は恐らく雨[あめ]が降[ふ]るだろう。

Ngày mai có lẽ trời sẽ mưa.

差し支え

さしつかえ

Sự cản trở, sự trở ngại, sự bất tiện. 💡 Phân tích: Thường dùng trong các cụm từ như 「差し支えなければ」 (nếu không có gì bất tiện), 「差し支えがある」 (có sự cản trở). Là cách nói lịch sự.

Hán Việt: SOA CHI

差し支え [さしつかえ] なければ [なければ]、お名前 [なまえ] を伺っても [うかがっても] よろしいでしょうか [よろしいでしょうか]。

Nếu không có gì bất tiện, tôi có thể hỏi tên bạn được không?

取り寄せる

とりよせる

Đặt mua, gửi đến (từ xa); mang đến, thu thập. 💡 Phân tích: Thường dùng khi đặt mua hàng qua mạng, catalogue, hoặc yêu cầu gửi tài liệu từ một nơi khác.

Hán Việt: THỦ KÍ

ネットで [ねっと] カタログを [かたろぐ] 取り寄せた [とりよせた]。

Tôi đã đặt mua catalogue qua mạng.

仕上がる

しあがる

Hoàn thành, xong xuôi (công việc, sản phẩm). 💡 Phân tích: Là tự động từ, diễn tả trạng thái một công việc, sản phẩm đã được hoàn thành, kết thúc. Thường dùng khi nói về một quá trình làm việc đã đi đến kết quả cuối cùng.

Hán Việt: SĨ THƯỢNG

このレポートは今日中[きょうじゅう]に仕上[しあ]がる予定[よてい]だ。

Báo cáo này dự kiến sẽ hoàn thành trong ngày hôm nay.

見当をつける

けんとうをつける

Phỏng đoán, ước lượng, định hướng. 💡 Phân tích: Thường dùng với 「〜をつける」để chỉ hành động phỏng đoán, ước lượng; hoặc 「〜がつく」để chỉ việc có thể phỏng đoán, ước lượng.

Hán Việt: KIẾN ĐƯƠNG

彼の話[かれのはなし]から、だいたいの状況[じょうきょう]は見当[けんとう]がついた。

Từ câu chuyện của anh ấy, tôi đã có thể hình dung được đại khái tình hình.

ろくに~ない

Hầu như không; không đủ; không đàng hoàng 💡 Phân tích: Là một phó từ, luôn đi kèm với thể phủ định (~ない). Diễn tả việc một hành động hoặc trạng thái không được thực hiện một cách đầy đủ, tử tế, hoặc đạt yêu cầu. Thường mang sắc thái tiêu cực.

最近[さいきん]、忙しくて[いそがしくて]ろくに寝て[ねて]いない。

Gần đây vì bận rộn nên hầu như không ngủ được chút nào.

おろそか (な)

Lơ là, sao nhãng, bỏ bê, cẩu thả 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi ナ dùng để diễn tả việc không quan tâm đúng mức, bỏ bê, sao nhãng một điều gì đó đáng ra phải làm hoặc phải chú ý. Thường dùng với động từ 「にする」hoặc 「になる」.

Hán Việt:

勉強[べんきょう]がおろそかになると、成績[せいせき]が下[さが]るのは当然[とうぜん]だ。

Khi việc học bị lơ là, đương nhiên là điểm số sẽ giảm.

見晴らし

みはらし

tầm nhìn, quang cảnh, khung cảnh (từ trên cao nhìn xuống) 💡 Phân tích: Là danh từ, chỉ cảnh vật có thể nhìn thấy từ một vị trí cao hoặc rộng. Thường dùng để đánh giá một địa điểm nào đó có tầm nhìn đẹp hay không. Có thể dùng 見晴らしがいい/悪い (tầm nhìn tốt/xấu).

Hán Việt: KIẾN TÌNH

このホテルは、海(うみ)の見晴(みは)らしが最高(さいこう)だ。

Khách sạn này có tầm nhìn ra biển tuyệt đẹp.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...