Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 62/102

心細い

こころぼそい

cô đơn, bất an, không có chỗ dựa, cảm thấy yếu ớt 💡 Phân tích: Là tính từ -i, diễn tả cảm giác buồn bã, lo lắng, bất an khi ở một mình hoặc không có ai hỗ trợ, giúp đỡ trong một tình huống khó khăn.

Hán Việt: TÂM TẾ

初(はじ)めての一人旅(ひとりたび)は、少(すこ)し心細(こころぼそ)かった。

Chuyến du lịch một mình lần đầu tiên, tôi cảm thấy hơi cô đơn.

相変わらず

あいかわらず

Vẫn như mọi khi, vẫn như thường lệ, không thay đổi 💡 Phân tích: Là một trạng từ hoặc tính từ đuôi na, dùng để diễn tả một trạng thái, hành động, hoặc tình huống vẫn tiếp diễn như cũ, không có gì thay đổi so với trước đây. Thường mang sắc thái thân mật, đôi khi có chút bất ngờ hoặc ngạc nhiên nhẹ.

Hán Việt: TƯƠNG BIẾN

彼は[相変わらず]元気そうだね。

Anh ấy vẫn khỏe như mọi khi nhỉ.

募る

つのる

1. (Cảm xúc) tăng lên, mạnh lên. 2. Chiêu mộ, tuyển mộ, kêu gọi. 💡 Phân tích: Có hai nghĩa chính. Nghĩa 1 (tự động từ): dùng với các cảm xúc như '不安 (bất an)', '恋 (tình yêu)', '不満 (bất mãn)' để diễn tả chúng ngày càng mạnh mẽ. Nghĩa 2 (tha động từ): dùng với '寄付 (quyên góp)', '隊員 (thành viên đội)', '意見 (ý kiến)' để diễn tả hành động kêu gọi, tuyển chọn.

Hán Việt: MỘ

故郷[こきょう]への思[おも]いが募[つの]るばかりだ。

Nỗi nhớ quê hương ngày càng dâng trào.

滅多に~ない

めったに~ない

Hiếm khi, ít khi 💡 Phân tích: Là một phó từ luôn đi kèm với thể phủ định để diễn tả một hành động hoặc trạng thái hiếm khi xảy ra. Thường dùng để nhấn mạnh sự bất thường hoặc tần suất thấp của một sự việc.

Hán Việt: DIỆT ĐA

彼は仕事が忙しくて、滅多に家にいない。

Anh ấy bận việc nên hiếm khi ở nhà.

押し寄せる

おしよせる

Ùa đến, tràn đến, kéo đến; bao vây, dồn dập. 💡 Phân tích: Diễn tả một lượng lớn người, vật hoặc cảm xúc di chuyển đến một địa điểm một cách ồ ạt, dồn dập.

Hán Việt: ÁP KỲ

祭[まつり]には多[おお]くの人[ひと]が会場[かいじょう]に押[お]し寄[よ]せた。

Vào lễ hội, rất đông người đã đổ xô đến địa điểm tổ chức.

携わる

たずさわる

Tham gia vào, liên quan đến, làm công việc gì đó. 💡 Phân tích: Diễn tả việc tham gia vào một công việc, dự án hoặc lĩnh vực nào đó. Thường dùng trong ngữ cảnh công việc, dự án.

Hán Việt: HUỀ

彼[かれ]は教育[きょういく]の仕事[しごと]に長年[ながねん]携[たずさ]わってきた。

Anh ấy đã tham gia vào công việc giáo dục trong nhiều năm.

庇う

かばう

Che chở, bảo vệ, bao che 💡 Phân tích: Hành động bảo vệ ai đó/cái gì đó khỏi nguy hiểm, chỉ trích hoặc sự tấn công. Có thể là che giấu lỗi lầm (bao che).

Hán Việt: TÍ BÍ

彼女は弟がいたずらしたのを、両親にばれないように庇った。[かのじょはおとうとがいたずらしたのを、りょうしんにばれないようにかばった。]

Cô ấy đã bao che cho em trai mình nghịch ngợm để bố mẹ không phát hiện ra.

捗々しい

はかばかしい

(Thường dùng trong phủ định) Đạt được kết quả tốt đẹp, tiến triển như mong muốn 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi い, thường được sử dụng trong câu phủ định (捗々しくない, 捗々しくない進展) để diễn tả sự không như ý, không có tiến triển tốt đẹp.

Hán Việt: TRÁP

事故の調査は、今のところ捗々しい進展が見られない。[じこのちょうさは、いまのところはかばかしいしんてんがみられない。]

Cuộc điều tra vụ tai nạn, cho đến nay vẫn chưa thấy có tiến triển nào đáng kể.

見合わせる

みあわせる

Hoãn, đình chỉ, hủy bỏ (kế hoạch, sự kiện); nhìn nhau. 💡 Phân tích: Động từ nhóm 2. Có hai nghĩa chính: 1. Hoãn, đình chỉ, hủy bỏ một kế hoạch, sự kiện do tình hình không thuận lợi. (N3, ít gặp hơn) 2. Nhìn nhau (nhìn mặt nhau). (N4-N5) Trong N3, nghĩa 1 được ưu tiên. Thường dùng trong các thông báo chính thức.

Hán Việt: KIẾN HỢP

悪天候[akutenkou]のため、試合[shiai]は来週[raishuu]に開催[kaisai]を[[miawaseru]]見合わせる[miawaseru]ことになった。

Do thời tiết xấu, trận đấu đã bị hoãn lại đến tuần sau.

打ち合わせ

うちあわせ

Cuộc họp (thường là để thảo luận, sắp xếp công việc), buổi gặp mặt để thống nhất. 💡 Phân tích: Danh từ, thường dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc các hoạt động cần sự chuẩn bị và thống nhất trước. Động từ là 打ち合わせる (uchi-awaseru). Khác với 会議 (kaigi) mang tính chất trang trọng hơn, 打ち合わせ thường là các buổi thảo luận nhỏ, thân mật hơn để thống nhất chi tiết.

Hán Việt: ĐẢ HỢP

明日[ashita]の午後[gogo]、クライアントと新[atarashi]しいプロジェクトの打ち合わせ[uchi-awase]があります。

Chiều mai, tôi có cuộc họp với khách hàng về dự án mới.

およそ

Khoảng, xấp xỉ, đại khái, nói chung 💡 Phân tích: Trạng từ. Diễn tả sự ước lượng về số lượng, thời gian, khoảng cách hoặc sự khái quát hóa một sự việc. Có thể dùng trong văn viết và văn nói, mang sắc thái hơi trang trọng hơn くらい/ごろ.

Hán Việt: ĐẠI ƯỚC

そこまではおよそ[およそ]10キロの距離[きょり]がある。

Từ đây đến đó có khoảng cách xấp xỉ 10 km.

見当がつく

けんとうがつく

Có thể đoán được, có thể ước chừng được, có khái niệm 💡 Phân tích: Cụm động từ. Dùng khi có thể phỏng đoán, ước lượng được một điều gì đó (vị trí, số lượng, nguyên nhân, kết quả, v.v.) dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm hiện có.

Hán Việt: KIẾN ĐƯƠNG

事故[じこ]の原因[げんいん]はだいたい見当[けんとう]がつく[がつく]。

Nguyên nhân vụ tai nạn đại khái có thể đoán được.

呆れる

あきれる

Ngạc nhiên, sốc, chán nản (vì điều gì đó khó tin, quá đáng) 💡 Phân tích: Thể hiện sự ngạc nhiên, thất vọng, chán nản trước hành động, lời nói vượt quá sức tưởng tượng, thường là theo hướng tiêu cực, đôi khi là cả sự khâm phục điên rồ. Thường dùng ở dạng 「~に呆れる」.

Hán Việt: NGỐC

彼[かれ]の無責任[むせきにん]な行動[こうどう]には呆[あき]れてしまった。

Tôi đã phải ngán ngẩm với hành động vô trách nhiệm của anh ta.

何気ない

なにげない

Vô tình, tình cờ, không có ý gì đặc biệt, bình thường. 💡 Phân tích: Là tính từ -i (い形容詞) hoặc phó từ (何気なく), diễn tả hành động, lời nói, ánh mắt, v.v., được thực hiện một cách tự nhiên, không cố ý, không có mục đích hay ý đồ sâu xa nào. Thường mang lại cảm giác nhẹ nhàng, ngẫu nhiên.

Hán Việt: VÔ TÌNH/VÔ Ý

彼の何気ない一言が、私の心を深く傷つけた。[かれのなにげないひとことが、わたしのこころをふかくきずつけた。]

Một lời nói vô tình của anh ấy đã làm tôi tổn thương sâu sắc.

かろうじて

Khó khăn lắm mới, vừa đủ để, suýt soát. 💡 Phân tích: Là phó từ, diễn tả việc hoàn thành một điều gì đó một cách rất chật vật, vừa đủ, hoặc suýt soát trong gang tấc. Thường mang sắc thái may mắn hoặc kết quả cuối cùng đạt được dù rất khó khăn.

Hán Việt: KHÓ KHĂN LẮM MỚI

かろうじて最終電車に間に合った。[かろうじてさいしゅうでんしゃにまにあった。]

Khó khăn lắm tôi mới kịp chuyến tàu cuối cùng.

粘り強い

ねばりづよい

Kiên trì, nhẫn nại

Hán Việt: NIÊM CƯỜNG

最後(さいご)まで粘り強(ねばりづよ)く頑(がん)張(ば)る。

Kiên trì cố gắng đến cùng.

仰ぐ

あおぐ

1. Ngước nhìn, nhìn lên. 2. Trông cậy, nhờ cậy, hỏi ý kiến (mang tính tôn kính). 💡 Phân tích: N3 thường tập trung vào nghĩa 1 và 2. Nghĩa 2 thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh, nhờ vả cấp trên hoặc người có địa vị cao.

Hán Việt: NGƯỠNG

空[そら]を仰ぐ[あおぐ]と、満月[まんげつ]が輝いて[かがやいて]いた。

Ngước nhìn bầu trời, trăng rằm đang tỏa sáng.

恐縮です

きょうしゅくです

Tôi rất cảm kích/xin lỗi vì đã làm phiền; Thật ngại quá. 💡 Phân tích: Một cách diễn đạt lịch sự để bày tỏ sự biết ơn sâu sắc hoặc sự xin lỗi vì đã làm phiền người khác. Thường dùng trong kinh doanh hoặc các tình huống trang trọng.

Hán Việt: KHỦNG SÚC

お忙しい[おいそがしい]ところ恐縮[きょうしゅく]ですが、少々[しょうしょう]お時間[おじかん]をいただけますでしょうか。

Tôi rất ngại vì làm phiền anh/chị khi đang bận, nhưng liệu tôi có thể xin một chút thời gian không ạ?

怠ける

なまける

Lười biếng, lười nhác, trốn việc. 💡 Phân tích: Là một động từ nhóm 2. Thường dùng để chỉ việc không làm những gì cần phải làm vì lười biếng.

Hán Việt: ĐÃI

宿題[しゅくだい]を怠ける[なまける]と、後で[あとで]大変[たいへん]になるよ。

Nếu lười làm bài tập, sau này sẽ rất vất vả đấy.

腕前

うでまえ

kỹ năng, tài năng, tay nghề 💡 Phân tích: Dùng để chỉ khả năng, kỹ năng thực hiện một việc gì đó, đặc biệt là trong các lĩnh vực yêu cầu sự khéo léo, tinh thông như nấu ăn, thể thao, nghệ thuật, thủ công.

Hán Việt: UYỂN TIỀN

彼[かれ]は料理[りょうり]の腕前[うでまえ]がすごい。

Anh ấy có tay nghề nấu ăn thật tuyệt vời.

著しい

いちじるしい

đáng kể, đáng chú ý, rõ rệt 💡 Phân tích: Là tính từ -i. Dùng để chỉ sự thay đổi, khác biệt, phát triển... một cách rõ ràng, dễ nhận thấy và có tầm ảnh hưởng.

Hán Việt: TRỨ

彼[かれ]の成績[せいせき]は著[いちじる]しく向上[こうじょう]した。

Thành tích của anh ấy đã cải thiện đáng kể.

煩わしい

わずらわしい

Phiền phức, rắc rối, phức tạp, khó chịu 💡 Phân tích: Là một tính từ đuôi い, diễn tả cảm giác một việc gì đó phức tạp, rắc rối, tốn thời gian, hoặc gây khó chịu. Thường dùng để mô tả các thủ tục, mối quan hệ, hay công việc.

Hán Việt: PHIỀN

役所(やくしょ)の手続(てつづ)きはいつも煩(わずら)わしいと感(かん)じる。

Tôi luôn cảm thấy các thủ tục hành chính ở cơ quan nhà nước thật phiền phức.

紛らわしい

まぎらわしい

Khó phân biệt, dễ nhầm lẫn, gây bối rối 💡 Phân tích: Tính từ đuôi "i". Dùng để miêu tả những thứ trông giống nhau, dễ bị nhầm lẫn hoặc gây hiểu lầm.

Hán Việt: PHÂN

似[に]たような名前[なまえ]の駅[えき]が多[おお]くて、とても紛[まぎ]らわしい。

Có nhiều ga xe lửa tên giống nhau nên rất dễ nhầm lẫn.

隔週

かくしゅう

Cách tuần, hai tuần một lần 💡 Phân tích: Thường dùng để chỉ sự kiện, cuộc họp diễn ra hai tuần một lần. '隔月 (かくげつ)' là cách tháng, '隔日 (かくじつ)' là cách ngày.

Hán Việt: CÁCH CHU

この会議[かいぎ]は隔週[かくしゅう]で行[おこな]われます。

Cuộc họp này được tổ chức cách tuần.

漠然と

ばくぜんと

Mơ hồ, không rõ ràng, lờ mờ 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả trạng thái chưa được xác định rõ ràng, chung chung, không cụ thể về suy nghĩ, cảm xúc, hoặc thông tin.

Hán Việt: MẠC NHIÊN

将来[しょうらい]に漠然[ばくぜん]とした不安[ふあん]を感[かん]じる。

Tôi cảm thấy một nỗi bất an mơ hồ về tương lai.

僅か

わずか

Một chút, một ít, chỉ một lượng nhỏ 💡 Phân tích: Dùng để chỉ số lượng, thời gian, khoảng cách rất nhỏ, ít. Thường đi với の, に, または Phó từ.

Hán Việt: CẬN

僅か[わずか]な違い[ちがい]しかありません。

Chỉ có một chút khác biệt.

辛うじて

かろうじて

Suýt soát, vừa đủ, khó khăn lắm mới được 💡 Phân tích: Diễn tả việc một điều gì đó được thực hiện hoặc xảy ra một cách khó khăn, chỉ vừa đủ hoặc suýt soát. Thường mang sắc thái nhẹ nhõm hoặc may mắn.

Hán Việt: TÂN

終電[しゅうでん]に辛[かろう]じて間[ま]に合[あ]った。

Tôi vừa kịp chuyến tàu cuối cùng một cách suýt soát.

躊躇う

ためらう

Do dự, ngập ngừng, lưỡng lự 💡 Phân tích: Động từ tự động từ. Diễn tả sự không chắc chắn, không quyết đoán trước khi hành động hoặc đưa ra quyết định.

Hán Việt: TRÙ TRỮ

彼[かれ]は真実[しんじつ]を話[はな]すのを躊躇[ためら]った。

Anh ấy đã do dự khi nói ra sự thật.

捗る

はかどる

Tiến triển tốt, thuận lợi, có tiến bộ 💡 Phân tích: Động từ tự động từ. Thường dùng với công việc, học tập. Diễn tả việc đang tiến hành một cách suôn sẻ, có hiệu quả.

Hán Việt: TRẠCH

仕事[しごと]が捗[はかど]って、予定[よてい]より早[はや]く終[お]わった。

Công việc tiến triển tốt nên đã hoàn thành sớm hơn dự kiến.

かえって

Ngược lại, trái lại, hơn nữa. 💡 Phân tích: Diễn tả kết quả ngược lại hoặc không mong muốn so với dự đoán ban đầu. Thường dùng khi một hành động hoặc tình huống gây ra hiệu ứng ngược lại hoặc tệ hơn dự kiến.

Hán Việt: PHẢN

忙[いそが]しい時[とき]に手伝[てつだ]ったら、かえって邪魔[じゃま]になった。

Khi tôi giúp đỡ lúc bận rộn, ngược lại lại trở thành phiền phức.

手際

てぎわ

Sự khéo léo, kỹ năng, tài xoay sở, cách làm việc (nhanh gọn, hiệu quả). 💡 Phân tích: Thường dùng để khen ngợi khả năng làm việc nhanh chóng, hiệu quả và gọn gàng của ai đó. Có thể dùng với ~がいい/悪い hoặc ~よく (một cách khéo léo).

Hán Việt: THỦ TẾ

彼女[かのじょ]は料理[りょうり]の手際[てぎわ]が良[よ]い。

Cô ấy rất khéo léo trong việc nấu ăn.

ひょっとすると

có lẽ, có thể, không chừng (khả năng thấp nhưng không loại trừ) 💡 Phân tích: Một phó từ diễn tả khả năng một việc gì đó có thể xảy ra, nhưng khả năng đó không cao lắm hoặc chỉ là một sự suy đoán. Thường đi kèm với かもしれない, のではないか.

Hán Việt: N/A

[ひょっとすると]、明日は雪が降るかもしれない。

Có lẽ ngày mai tuyết sẽ rơi.

手間取る

てまどる

mất thời gian, bị chậm trễ, khó khăn hơn dự kiến 💡 Phân tích: Một động từ thể hiện việc một công việc hay nhiệm vụ mất nhiều thời gian hơn dự kiến ban đầu, thường do gặp phải khó khăn hoặc trở ngại.

Hán Việt: THỦ GIAN THỦ

予想以上に[手間取って]、作業が終わらなかった。

Công việc mất nhiều thời gian hơn dự kiến nên vẫn chưa xong.

完璧

かんぺき

Hoàn hảo

Hán Việt: Hoàn Bích

完璧(かんぺき)な仕事(しごと)。

Công việc hoàn hảo.

雇用

こよう

Tuyển dụng

Hán Việt: Cố Dụng

雇用(こよう)契約(けいやく)。

Hợp đồng tuyển dụng.

欠陥

けっかん

Khuyết tật / Lỗi

Hán Việt: Khiếm

設計(せっけい)上の(じょうの)欠陥(けっかん)。

Lỗi trong thiết kế.

郷愁

きょうしゅう

Hoài niệm quê hương

Hán Việt: Sầu

郷愁(きょうしゅう)を感じる(かんじる)。

Cảm thấy nhớ quê hương.

強豪

きょうごう

Hào kiệt / Đội mạnh

Hán Việt: Cưỡng Hào

強豪(きょうごう)チーム(ちーむ)。

Đội mạnh.

救援

きゅうえん

Cứu viện

Hán Việt: Cứu Viện

救援(きゅうえん)物資(ぶっし)。

Nhu yếu phẩm cứu viện.

機敏

きびん

Nhanh nhẹn

Hán Việt: Cơ Mẫn

機敏(きびん)な動き(うごき)。

Cử động nhanh nhẹn.

既存

きぞん

Hiện có / Đã có

Hán Việt: Ký Tồn

既存(きぞん)の施設(しせつ)。

Cơ sở vật chất hiện có.

基金

ききん

Quỹ

Hán Việt: Cơ Kim

年金(ねんきん)基金(ききん)。

Quỹ lương hưu.

犠牲

ぎせい

Hy sinh

Hán Việt: Hy Sinh

犠牲(ぎせい)を払う(はらう)。

Trả giá bằng sự hy sinh.

官能

かんのう

Giác quan

Hán Việt: Quan Năng

官能(かんのう)的(てき)な美しさ(うつくしさ)。

Vẻ đẹp gợi cảm (giác quan).

勧告

かんこく

Khuyên bảo / Khuyến cáo

Hán Việt: Cần Cáo

避難(ひなん)勧告(かんこく)。

Khuyến cáo sơ tán.

簡潔

かんけつ

Súc tích / Ngắn gọn

Hán Việt: Giản Khiết

簡潔(かんけつ)に書く(かく)。

Viết một cách súc tích.

還元

かんげん

Hoàn trả

Hán Việt: Hoàn Nguyên

利益(りえき)を還元(かんげん)する。

Hoàn trả lợi nhuận.

稼働

かどう

Hoạt động (máy móc)

Hán Việt: Giá Động

工場(こうじょう)が稼働(かどう)する。

Nhà máy đang hoạt động.

合併

がっぺい

Sáp nhập

Hán Việt: Hợp Tính

会社(かいしゃ)が合併(がっぺい)する。

Các công ty sáp nhập.

活性化

かっせいか

Kích hoạt / Làm vực dậy

Hán Việt: Hoạt Tính Hoá

地域(ちいき)を活性(かっせい)化(か)させる。

Làm vực dậy vùng miền.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...