必死
ひっし
Quyết tâm, cố gắng hết sức, liều chết
Hán Việt: Tất tử
彼は必死に勉強して、試験に合格した。
Anh ấy đã học hành hết sức mình và đỗ kỳ thi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 59/102
ひっし
Quyết tâm, cố gắng hết sức, liều chết
Hán Việt: Tất tử
彼は必死に勉強して、試験に合格した。
Anh ấy đã học hành hết sức mình và đỗ kỳ thi.
たとえば
Ví dụ
Hán Việt: LỆ
例えば、リンゴ。
Ví dụ như táo.
たんなる
Chỉ là, chỉ đơn giản là; đơn thuần
Hán Việt: Đơn thuần
それは単なる誤解だった。
Đó chỉ là một sự hiểu lầm đơn thuần.
こむ
Đông đúc, chật cứng; đi vào sâu bên trong (khi dùng trong động từ ghép)
Hán Việt: Nhập
週末のデパートはいつも人で込んでいる。
Trung tâm thương mại vào cuối tuần luôn đông người.
えんりょなく
Không ngần ngại, không khách sáo, cứ tự nhiên.
Hán Việt: VIỄN LỰ
質問があれば、遠慮なく聞いてください。
Nếu có câu hỏi, xin đừng ngần ngại hỏi nhé.
おたがい
Lẫn nhau, cả hai bên, đôi bên
Hán Việt: Hỗ
お互いに協力し合って、このプロジェクトを成功させましょう。
Hãy cùng nhau hợp tác để dự án này thành công nhé.
かのうせい
Khả năng, tính khả thi
Hán Việt: Khả năng tính
この計画には成功する可能性が高い。
Kế hoạch này có khả năng thành công cao.
かいふく
Hồi phục
Hán Việt: HỒI PHỤC
景気が回復する。
Kinh tế hồi phục.
ふくむ
Bao gồm, chứa đựng; ngậm (trong miệng)
Hán Việt: Hàm
このスープにはたくさんの野菜が含まれている。
Món súp này chứa nhiều rau.
うらやましい
Ghen tỵ, thèm muốn (vì người khác có thứ mình muốn).
Hán Việt: Tiện
あなたのように日本語が話せたら羨ましいです。
Tôi ghen tỵ nếu có thể nói tiếng Nhật như bạn.
こめる
Bao gồm, dồn vào, cho vào
Hán Việt: Vô
彼は心を込めて手紙を書いた。
Anh ấy đã viết lá thư bằng tất cả tấm lòng.
さいきん
Gần đây, dạo gần đây.
Hán Việt: Tối Cận
最近、忙しくて友達と会う時間がない。
Gần đây, tôi bận rộn nên không có thời gian gặp bạn bè.
きがつく
Nhận ra, nhận thấy, để ý, chú ý.
Hán Việt: Khí Phó
電車の中で、財布がないことに気がついた。
Trong tàu điện, tôi nhận ra mình không có ví.
ざんぎょう
Làm thêm giờ, tăng ca
Hán Việt: Tàn Nghiệp
毎日残業が多くて、なかなか自分の時間が取れない。
Mỗi ngày làm thêm nhiều nên khó mà có thời gian riêng cho bản thân.
おうえん
Cổ vũ, ủng hộ, giúp đỡ
Hán Việt: Ứng viện
試合でチームを一生懸命応援した。
Tôi đã cổ vũ hết mình cho đội trong trận đấu.
とくい
Giỏi, sở trường; tự mãn
Hán Việt: ĐẮC Ý
私は料理が得意です。
Tôi giỏi nấu ăn.
ちゅうし
Hủy bỏ, dừng
Hán Việt: TRUNG CHỈ
雨(あめ)で祭(まつり)が中止(ちゅうし)になった。
Lễ hội bị hủy vì mưa.
たしかに
Chắc chắn là, quả thật là, đúng là
Hán Việt: Xác thực
確かに彼は天才だ。
Quả thật anh ấy là một thiên tài.
かんしゃ
Cảm tạ, biết ơn
Hán Việt: CẢM TẠ
深(ふか)く感謝(かんしゃ)する。
Biết ơn sâu sắc.
ふまん
Bất mãn, không hài lòng, không thỏa mãn.
Hán Việt: Bất Mãn
彼は給料に不満を持っている。
Anh ấy bất mãn với mức lương.
せっきょくてき
Tích cực
Hán Việt: TÍCH CỰC ĐÍCH
積極的(せっきょくてき)に発言(はつげん)する。
Phát ngôn một cách tích cực.
はつばい
Phát hành, bán ra (sản phẩm mới)
Hán Việt: Phát Mại
この新しいゲームソフトは来月発売される予定だ。
Phần mềm trò chơi mới này dự kiến sẽ được phát hành vào tháng tới.
しょうじき
Thành thật
Hán Việt: CHÍNH TRỰC
正直(しょうじき)に理由(りゆう)を言(い)う。
Thành thật nói ra lý do.
しゅうごう
Tập trung, tập hợp
Hán Việt: TẬP HỢP
駅(えき)の前(まえ)に集合(しゅうごう)!
Tập trung ở trước nhà ga!
はっぴょう
Phát biểu, công bố, trình bày.
Hán Việt: PHÁT BIỂU
私は会議で新しいプロジェクトの計画を発表しました。
Tôi đã công bố kế hoạch dự án mới trong cuộc họp.
せいかく
Chính xác, đúng đắn, không sai sót
Hán Việt: Chính xác
この時計は時間が正確だ。
Đồng hồ này chạy giờ chính xác.
とつぜん
Đột nhiên, bất ngờ
Hán Việt: Đột Nhiên
突然、雨が降り出した。
Trời đột nhiên đổ mưa.
ひょうげん
Biểu hiện, thể hiện, diễn đạt.
Hán Việt: Biểu Hiện
自分の意見を表現するのは大切だ。
Việc thể hiện ý kiến của bản thân là rất quan trọng.
ふあん
Bất an, lo lắng, không yên tâm
Hán Việt: Bất An
新しい生活に不安を感じています。
Tôi đang cảm thấy bất an về cuộc sống mới.
ようす
Tình trạng, vẻ bề ngoài, tình hình, điệu bộ
Hán Việt: Dạng tử
彼の病気の様子はどうですか?
Tình trạng bệnh của anh ấy thế nào rồi?
こまる
Khó khăn, rắc rối, bối rối, phiền phức
Hán Việt: Khốn
急に雨が降ってきて、傘がなくて困った。
Trời mưa đột ngột, tôi không có ô nên rất khó xử.
〜はじめる
Bắt đầu làm V.
Hán Việt: Thủy
雨が降り始めた。
Trời bắt đầu mưa rồi.
Lỡ, vô ý, vô tình (làm gì đó mà không cố ý, thường là không nên làm).
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
眠くて、会議中につい居眠りしてしまった。
Vì buồn ngủ nên tôi đã lỡ ngủ gật trong cuộc họp.
Nhanh chóng, đều đặn
物価がどんどん上がる。
Giá cả tăng vù vù.
1. Mãi mà không..., khó mà... (thường đi với phủ định) 2. Khá là..., tương đối... (thường mang ý tích cực)
Hán Việt: Không có Hán Việt trực tiếp
この問題はなかなか難しい。
Vấn đề này khá là khó.
Đương nhiên, dĩ nhiên, tất nhiên.
Hán Việt: Vật Luận
難しいけど、もちろん頑張ります。
Dù khó nhưng đương nhiên tôi sẽ cố gắng.
たんねん
Kỹ lưỡng, cẩn thận, tỉ mỉ, chu đáo. 💡 Phân tích: Là tính từ đuôi na hoặc trạng từ (丹念に). Diễn tả việc làm gì đó một cách rất cẩn thận, không bỏ sót chi tiết nào, dành nhiều công sức và thời gian.
Hán Việt: ĐAN NIỆM
彼女[かのじょ]は丹念[たんねん]に資料[しりょう]を調べ[しらべ]た。
Cô ấy đã điều tra tài liệu một cách tỉ mỉ.
きらめく
Lấp lánh, toả sáng, rực rỡ (ánh sáng, vật thể) 💡 Phân tích: Tự động từ. Diễn tả ánh sáng chiếu rọi, phản chiếu một cách lấp lánh, rực rỡ, chói sáng. Thường dùng cho kim loại, đá quý, sao, nước, mắt... mang tính chất thẩm mỹ và cảm xúc.
Hán Việt: HOÀNG
夜空[よぞら]には星[ほし]が煌[きら]めいている。
Trên bầu trời đêm những vì sao đang lấp lánh.
のりそこなう
lỡ chuyến (tàu/xe), lỡ cơ hội 💡 Phân tích: Ghép với động từ thể masu (bỏ masu) để diễn tả việc lỡ mất cơ hội làm gì đó, hoặc làm hỏng/sai việc gì đó. Thường dùng với ý nghĩa tiêu cực.
Hán Việt: THỪA TỔN
寝坊(ねぼう)して、電車(でんしゃ)に乗り損(そこ)なった。
Ngủ quên nên lỡ mất chuyến tàu.
おそれいります
Tôi xin lỗi (khi làm phiền); Tôi rất cảm ơn (khi được giúp đỡ, mang ý ngại) 💡 Phân tích: Là một cách nói lịch sự, khiêm tốn dùng để diễn đạt sự xin lỗi (khi làm phiền hoặc gây rắc rối) hoặc cảm ơn (khi nhận được sự giúp đỡ, thường mang theo cảm giác áy náy vì đã làm phiền người khác). Thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc trang trọng.
Hán Việt: KHỦNG NHẬP
恐[おそ]れ入[い]りますが、少々[しょうしょう]お待[ま]ちいただけますでしょうか。
Xin lỗi, liệu anh/chị có thể chờ một chút được không ạ?
さしつかえない
Không sao cả, không có vấn đề gì, không gây trở ngại 💡 Phân tích: Một cách nói lịch sự, thường dùng khi đồng ý với một yêu cầu, cho phép hoặc xác nhận rằng không có bất kỳ sự bất tiện hay trở ngại nào. Là dạng phủ định của 「差し支える」.
Hán Việt: SAI CHI VÔ
今 [いま] お邪魔 [おじゃま] しても差し支 [さしつか] えないでしょうか。
Bây giờ tôi ghé thăm có được không ạ? (có phiền không?)
きまずい
Ngượng ngùng, khó xử, khó chịu (trong một tình huống, mối quan hệ). 💡 Phân tích: Là một tính từ -i dùng để miêu tả cảm giác hoặc bầu không khí không thoải mái, ngượng nghịu giữa những người hoặc trong một tình huống nào đó. Hán Việt chỉ mang tính tham khảo, từ này thường được coi là một từ ghép không theo quy tắc Hán Việt thông thường.
Hán Việt: KHÍ ÁC
彼[かれ]と喧嘩[けんか]した後[あと]、気まずい雰囲気[ふんいき]が続[つづ]いた。
Sau khi cãi nhau với anh ấy, một bầu không khí khó xử đã kéo dài.
ねんのため
để phòng hờ, để cho chắc chắn, để đề phòng 💡 Phân tích: Là một cụm từ trạng ngữ, thường đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, để chỉ hành động làm gì đó một cách cẩn thận, dự phòng, dù có thể không cần thiết, để tránh sai sót hoặc rủi ro.
Hán Việt: NIỆM
念[ねん]のため、もう一度[いちど]スケジュールを確認[かくにん]しておきましょう。
Để cho chắc, chúng ta hãy xác nhận lại lịch trình một lần nữa nhé.
なりゆき
Diễn biến, tiến triển, kết quả của sự việc. 💡 Phân tích: Danh từ. Thường dùng để chỉ quá trình tự nhiên của sự việc, kết quả không lường trước.
Hán Việt: THÀNH HÀNH
事態(じたい)の成(な)り行(ゆ)きを見守(みまも)るしかない。
Chúng ta chỉ còn cách theo dõi diễn biến của tình hình.
いたわる
Quan tâm, chăm sóc, đối xử tử tế, an ủi (người yếu đuối, già cả, bị thương, v.v.). 💡 Phân tích: Là tha động từ. Diễn tả hành động chăm sóc, đối xử nhẹ nhàng, thương yêu với người khác, đặc biệt là người đang gặp khó khăn, yếu đuối.
Hán Việt: LAO
病気(びょうき)の友達(ともだち)を労(いたわ)る。
Quan tâm, chăm sóc người bạn đang bị bệnh.
こうみょうな
Khéo léo, tinh vi, tinh xảo (thường mang nghĩa tiêu cực hoặc trung tính) 💡 Phân tích: Tính từ đuôi な. Diễn tả sự khéo léo, tinh vi trong cách làm, kế hoạch, thủ đoạn. Đôi khi mang hàm ý tiêu cực về sự xảo quyệt.
Hán Việt: XẢO DIỆU
彼(かれ)は巧妙(こうみょう)な手口(てぐち)で相手(あいて)を騙(だま)した。
Anh ta đã lừa đối phương bằng thủ đoạn tinh vi.
Mơ màng, lơ đãng; lờ mờ, không rõ ràng; mờ ảo 💡 Phân tích: Phó từ. Diễn tả trạng thái tinh thần không tập trung, lơ đãng hoặc trạng thái vật lý không rõ ràng, mờ nhạt. Có thể dùng kèm với 「と」.
Hán Việt: KHÔNG CÓ
遠[とお]くの景色[けしき]がぼんやりと見[み]える。
Phong cảnh ở đằng xa hiện ra lờ mờ.
わいろ
Hối lộ, của đút lót 💡 Phân tích: Chỉ tiền hoặc vật phẩm được đưa ra để mua chuộc, đổi lấy sự ưu ái hoặc hành động phi pháp. Từ có sắc thái tiêu cực.
Hán Việt: HỐI LỘ
彼(かれ)は政治家(せいじか)に賄賂(わいろ)を贈(おく)ったとして逮捕(たいほ)された。
Anh ta bị bắt vì đã hối lộ chính trị gia.
きゃっか
Sự bác bỏ, sự từ chối, gạt bỏ 💡 Phân tích: Thường dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, pháp lý hoặc hành chính khi một đề xuất, yêu cầu bị bác bỏ.
Hán Việt: KHƯỚC HẠ
彼の提案(ていあん)は委員会(いいんかい)によって却下(きゃっか)された。
Đề xuất của anh ấy đã bị ủy ban bác bỏ.
おもいきって
Quyết tâm, dứt khoát, mạnh dạn (làm điều gì đó) 💡 Phân tích: Là phó từ, diễn tả việc làm một hành động nào đó một cách dứt khoát, không do dự, thường là sau khi đã suy nghĩ kỹ hoặc vượt qua sự ngần ngại.
Hán Việt: TƯ THIẾT
思い切って会社を辞め、自分の夢を追いかけることにした。
Tôi đã dứt khoát nghỉ việc ở công ty và quyết định theo đuổi ước mơ của mình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.