Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 57/102

成るべく

なるべく

Càng nhiều càng tốt, trong khả năng có thể.

Hán Việt: Thành

ラッシュアワーを避けて、なるべく空いている時間帯に乗車するようにしている。

Tôi đang cố gắng đi vào khung giờ vắng người càng nhiều càng tốt để tránh giờ cao điểm.

この先

このさき

Phía trước, đoạn đường này trở đi, xa hơn nữa (từ vị trí hiện tại)

Hán Việt: Tiên

この先、左側に郵便局があります。

Phía trước, bưu điện nằm bên tay trái.

吊り革

つりかわ

Dây/tay nắm trên tàu điện/xe buýt (để đứng vịn)

ラッシュアワーの電車では、つり革につかまるのも一苦労だ。

Trên chuyến tàu giờ cao điểm, việc nắm được dây vịn cũng là một cực hình.

通勤

つうきん

Đi làm (bằng phương tiện)

Hán Việt: THÔNG CẦN

毎日(まいにち)一時間(いちじかん)かけて通勤(つうきん)する。

Mỗi ngày mất 1 tiếng đi làm.

成長

せいちょう

Trưởng thành, tăng trưởng

Hán Việt: THÀNH TRƯỞNG

子供(こども)の成長(せいちょう)を願(ねが)う।

Cầu nguyện cho sự trưởng thành của con cái.

長所

ちょうしょ

Điểm mạnh, ưu điểm, sở trường.

Hán Việt: Trường Sở

私の長所は、どんな状況でも諦めずに目標達成に向けて努力できることです。

Điểm mạnh của tôi là có thể nỗ lực hướng tới mục tiêu mà không từ bỏ dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào.

履歴書

りれきしょ

Sơ yếu lý lịch, hồ sơ xin việc (resume).

Hán Việt: Lí Lịch Thư

面接前に履歴書と職務経歴書をしっかり準備しておく必要があります。

Cần chuẩn bị kỹ lưỡng sơ yếu lý lịch và CV trước buổi phỏng vấn.

とびら

Cánh cửa (cửa lớn, cửa sách, cửa toa tàu)

Hán Việt: Phi

満員電車で扉が閉まらず、発車が遅れた。

Do tàu quá đông nên cửa không đóng được, tàu khởi hành bị trễ.

初恋

はつこい

Mối tình đầu

Hán Việt: Sơ luyến

彼女の初恋の相手は、高校の時の先輩だったらしい。

Nghe nói người yêu đầu tiên của cô ấy là một tiền bối hồi cấp ba.

懐かしい

なつかしい

Hoài niệm, nhớ về (một cách trìu mến), thân thuộc (gợi nhớ kỷ niệm đẹp)

Hán Việt: Hoài

初めてデートした場所を通るたびに、懐かしい気持ちになる。

Mỗi lần đi qua nơi hẹn hò đầu tiên, tôi lại cảm thấy hoài niệm.

見習い

みならい

Người học việc, thực tập sinh, tập sự.

Hán Việt: Kiến Tập

新卒ですが、見習いとして積極的に新しい知識やスキルを習得したいです。

Tuy là sinh viên mới ra trường, nhưng tôi mong muốn tích cực học hỏi kiến thức và kỹ năng mới với tư cách là người học việc.

認められる

みとめられる

Được công nhận, được thừa nhận, được chấp nhận. (Thể khả năng/bị động của 認める)

Hán Việt: Thụ nhận/Được công nhận

これまでの努力が認められ、昇進することができました。

Nhờ những nỗ lực từ trước đến nay được công nhận, tôi đã có thể được thăng chức.

尊敬語

そんけいご

Kính ngữ (dạng tôn kính), dùng để thể hiện sự tôn trọng đối với người nói về, hoặc người được nhắc đến (thường là cấp trên, khách hàng).

Hán Việt: Tôn kính ngữ

面接では、尊敬語と謙譲語を正しく使い分けることが重要です。

Trong phỏng vấn, việc phân biệt và sử dụng đúng kính ngữ tôn kính và khiêm nhường ngữ là rất quan trọng.

愛情

あいじょう

Tình yêu, tình cảm, lòng yêu thương (thường là tình yêu sâu sắc, gắn bó).

Hán Việt: Ái Tình

彼女の愛情深い眼差しに、私はいつも癒されている。

Ánh mắt đầy tình yêu thương của cô ấy luôn chữa lành cho tôi.

甘える

あまえる

Nũng nịu, làm nũng, dựa dẫm, được nuông chiều.

Hán Việt: Cam

恋人の前では、いつも素直に甘えてしまう。

Trước mặt người yêu, tôi luôn thành thật làm nũng.

受け止める

うけとめる

Đón nhận, tiếp thu, chấp nhận (sự thật, lời phê bình, thông tin) một cách nghiêm túc; đỡ lấy, hứng chịu (tác động vật lý).

Hán Việt: Thụ Chỉ

国民は政府の発表をどのように受け止めるだろうか。

Người dân sẽ tiếp nhận thông báo của chính phủ như thế nào?

コミュニケーション能力

コミュニケーションのうりょく

Năng lực giao tiếp

Hán Việt: Năng lực giao tiếp

私の強みは高いコミュニケーション能力です。

Điểm mạnh của tôi là năng lực giao tiếp tốt.

素直

すなお

Ngoan ngoãn, dễ bảo

Hán Việt: TỐ TRỰC

素直(すなお)に謝(あやま)る。

Ngoan ngoãn xin lỗi.

気持ちを打ち明ける

きもちをうちあける

Bày tỏ cảm xúc, thổ lộ tấm lòng, giãi bày tâm sự.

Hán Việt: Khí Trì Đả Minh

彼はついに、長年抱いていた彼女への気持ちを打ち明けた。

Cuối cùng anh ấy cũng đã thổ lộ tình cảm bấy lâu dành cho cô ấy.

発生

はっせい

Phát sinh, xảy ra (sự cố)

Hán Việt: PHÁT SINH

火災(かさい)が発生(はっせい)した।

Đám cháy đã xảy ra.

課題

かだい

Vấn đề cần giải quyết, đề tài, nhiệm vụ

Hán Việt: Khóa Đề

少子高齢化は、日本社会の喫緊の課題だ。

Già hóa dân số là một vấn đề cấp bách của xã hội Nhật Bản.

取り残される

とりのこされる

Bị bỏ lại, bị tụt lại phía sau; bị kẹt lại.

Hán Việt: Thủ Tàn

満員で電車に乗れず、ホームに取り残されてしまった。

Vì quá đông nên tôi không thể lên tàu và bị kẹt lại ở sân ga.

通勤ラッシュ

つうきんラッシュ

Giờ cao điểm đi làm, giờ cao điểm người đi làm

Hán Việt: Thông Cần (Rush)

毎日、通勤ラッシュを避けて早く家を出ます。

Hàng ngày, tôi rời nhà sớm để tránh giờ cao điểm đi làm.

路線

ろせん

Tuyến đường, lộ trình (tàu điện, xe buýt, đường bay); đường lối, chính sách. (Trong ngữ cảnh tin tức, thường dùng cho các tuyến giao thông hoặc đường lối chính sách).

Hán Việt: Lộ Tuyến

大雪のため、JR各路線のダイヤが乱れています。

Do tuyết rơi dày, lịch trình của các tuyến JR đã bị xáo trộn.

お別れ

おわかれ

Chia tay, từ biệt

Hán Việt: Biệt

彼とのお別れは辛かった。

Việc chia tay với anh ấy thật đau khổ.

思い

おもい

Suy nghĩ, cảm xúc, tình cảm

Hán Việt:

彼女への思いを伝える。

Bày tỏ tình cảm của mình với cô ấy.

優しさ

やさしさ

Sự dịu dàng, sự tử tế, lòng tốt.

Hán Việt: Ưu

彼の優しさに触れて、私は彼に惹かれていった。

Chạm vào sự dịu dàng của anh ấy, tôi đã bị anh ấy thu hút.

焼き餅

やきもち

Sự ghen tuông (nhẹ nhàng, dễ thương), đố kỵ (trong tình yêu).

Hán Việt: Không có Hán Việt ý nghĩa tương đương

彼氏が他の女性と話しているのを見て、やきもちを焼いてしまった。

Thấy bạn trai mình nói chuyện với cô gái khác, tôi đã cảm thấy ghen nhẹ.

ストレス

Căng thẳng, áp lực

Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)

ストレスへの対処法を教えてください。

Xin hãy cho biết cách bạn đối phó với căng thẳng.

スキル

Kỹ năng, năng lực

Hán Việt: (Từ ngoại lai, không có Hán Việt trực tiếp)

あなたの強みとなるスキルは何ですか?

Kỹ năng nào là thế mạnh của bạn?

係員

かかりいん

Nhân viên phụ trách, nhân viên nhà ga/tàu điện.

Hán Việt: Hệ Viên

混雑時には係員が乗客を車内に押し込むことがあります。

Vào lúc đông đúc, nhân viên phụ trách đôi khi sẽ đẩy hành khách vào bên trong toa tàu.

出勤

しゅっきん

Đi làm

Hán Việt: XUẤT CẦN

出勤(しゅっきん)時間(じかん)を守(まも)る。

Tuân thủ giờ đi làm.

車両

しゃりょう

Toa xe, xe cộ, phương tiện giao thông (thường dùng cho tàu hỏa, ô tô, xe điện).

Hán Việt: Xa Lượng

この車両は女性専用なので、男性は乗車できません。

Toa tàu này dành riêng cho phụ nữ nên nam giới không thể lên được.

始発

しはつ

Chuyến tàu/xe buýt đầu tiên (của ngày/tuyến); khởi hành đầu tiên.

Hán Việt: Thủy Phát

満員電車を避けるため、いつも始発で出勤している。

Để tránh tàu điện đông nghẹt, tôi luôn đi làm bằng chuyến tàu đầu tiên.

両者

りょうしゃ

Cả hai bên, cả hai người/vật/điều.

Hán Việt: Lưỡng Giả

議論の末、両者は合意に達したと報じられた。

Sau cuộc thảo luận, có thông tin cho rằng cả hai bên đã đạt được thỏa thuận.

駅員

えきいん

Nhân viên nhà ga, nhân viên ga tàu

Hán Việt: Dịch viên

ラッシュアワー時、駅員が乗客を電車に押し込んだ。

Vào giờ cao điểm, nhân viên nhà ga đã đẩy hành khách vào tàu điện.

再開

さいかい

Sự bắt đầu lại, sự khởi động lại (dịch vụ, hoạt động)

Hán Việt: Tái Khai

運転再開までしばらくお待ちください。

Xin quý khách vui lòng đợi trong chốc lát cho đến khi tàu hoạt động trở lại.

最終電車

さいしゅうでんしゃ

Chuyến tàu cuối cùng

Hán Việt: Tối Chung Điện Xa

終電間際の時間帯は非常に混雑します。

Khoảng thời gian sát giờ tàu cuối cùng rất đông đúc.

強み

つよみ

Điểm mạnh, thế mạnh

Hán Việt: Cường

私の強みは、困難な状況でも諦めずに目標達成に向けて努力できることです。

Điểm mạnh của tôi là có thể nỗ lực hướng tới mục tiêu mà không bỏ cuộc dù trong hoàn cảnh khó khăn.

失恋

しつれん

Thất tình, tình yêu không được đáp lại, tình yêu tan vỡ.

Hán Việt: Thất Luyến

初めての失恋は、とても辛い経験でした。

Lần thất tình đầu tiên là một trải nghiệm rất đau khổ.

お見合い

おみあい

Buổi gặp mặt xem mắt (để tìm đối tượng kết hôn).

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

先週末、初めてお見合いをしました。

Cuối tuần trước, tôi đã đi xem mắt lần đầu tiên.

お付き合い

おつきあい

Việc hẹn hò, mối quan hệ tình cảm, quan hệ xã giao.

Hán Việt: (Không có Hán Việt trực tiếp)

彼とは半年お付き合いしています。

Tôi và anh ấy đã hẹn hò được nửa năm rồi.

応募

おうぼ

Ứng tuyển, đăng ký (tham gia)

Hán Việt: Ứng Mộ

この求人に応募します。

Tôi sẽ ứng tuyển vào vị trí tuyển dụng này.

見守る

みまもる

Theo dõi, trông chừng, ủng hộ âm thầm

Hán Việt: Kiến Thủ (từ ghép)

遠くからでも、彼の幸せを見守っていたい。

Dù từ xa, tôi vẫn muốn dõi theo hạnh phúc của anh ấy.

未来

みらい

Tương lai

Hán Việt: Vị Lai

私たちは一緒に、明るい未来を築きたいと思っています。

Chúng tôi muốn cùng nhau xây dựng một tương lai tươi sáng.

立ちっぱなし

たちっぱなし

Đứng liên tục, đứng suốt; (trạng thái) cứ đứng yên.

Hán Việt: Lập Phóng

ラッシュアワーの電車は、ほとんどの人が立ちっぱなしだ。

Chuyến tàu điện giờ cao điểm thì hầu hết mọi người đều đứng liên tục.

他人

たにん

Người khác, người lạ.

Hán Việt: Tha Nhân

満員電車では、他人との距離が非常に近くなる。

Trên chuyến tàu điện chật kín người, khoảng cách với người khác trở nên rất gần.

立場

たちば

Lập trường, vị trí, quan điểm.

Hán Việt: Lập Trường

報道機関として、私たちは中立の立場を保つべきだ。

Là một cơ quan báo chí, chúng ta nên giữ lập trường trung lập.

運行

うんこう

Vận hành (của tàu điện, xe buýt, máy bay, v.v.); sự chạy tàu theo lịch trình

Hán Việt: Vận Hành

人身事故のため、電車の**運行**が大幅に乱れている。

Do tai nạn về người, **việc vận hành** tàu điện đang bị gián đoạn nghiêm trọng.

(カタカナ語 - Katakanago)

メディア

Phương tiện truyền thông, giới truyền thông, báo chí

Hán Việt: N/A

メディアがこの問題を大きく取り上げている。

Giới truyền thông đang đưa tin rầm rộ về vấn đề này.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...