案内所
あんないじょ
Trung tâm thông tin, nơi hướng dẫn (thường là du lịch, ga tàu, v.v.)
Hán Việt: Án Nội Sở
駅前に観光案内所があります。
Có một trung tâm thông tin du lịch trước ga.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 51/102
あんないじょ
Trung tâm thông tin, nơi hướng dẫn (thường là du lịch, ga tàu, v.v.)
Hán Việt: Án Nội Sở
駅前に観光案内所があります。
Có một trung tâm thông tin du lịch trước ga.
とおりすぎる
Đi qua, đi lố, bỏ qua một địa điểm
Hán Việt: Thông Quá
そのお店は、一つ手前の角を曲がらずに、そのまま通り過ぎてください。
Cửa hàng đó, anh/chị đừng rẽ ở góc đường phía trước mà hãy đi thẳng qua.
とうちゃく
Đến nơi, sự đến, sự tới
Hán Việt: Đáo Trứ
当ホテルへのご到着、心よりお待ちしております。
Chúng tôi rất mong đợi sự có mặt của quý khách tại khách sạn.
とほ
Đi bộ, di chuyển bằng đường bộ
Hán Việt: Đồ Bộ
駅まで徒歩5分です。
Đến ga mất 5 phút đi bộ.
じこしょうかい
Tự giới thiệu
Hán Việt: Tự Kỉ Thiệu Giới
まず、自己紹介をお願いいたします。
Trước tiên, xin mời bạn tự giới thiệu.
りよう
Sử dụng
Hán Việt: LỢI DỤNG
施設を利用する。
Sử dụng cơ sở vật chất.
ふられる
Bị đá (trong tình yêu), bị từ chối (trong mối quan hệ).
Hán Việt: Chấn
彼女に振られて、しばらく立ち直れなかった。
Bị cô ấy đá, tôi đã không thể vực dậy được một thời gian.
ほんき
Nghiêm túc, thật lòng, hết sức, thật sự.
Hán Việt: Bổn Khí
私、彼に本気で恋してる。
Em thật lòng yêu anh ấy.
~ほうめん
Hướng ~, khu vực ~, phía ~
Hán Việt: PHƯƠNG DIỆN
東京駅方面の電車に乗ってください。
Xin hãy đi chuyến tàu hướng ga Tokyo.
やじるし
Mũi tên chỉ dẫn; Biểu tượng hướng dẫn
Hán Việt: Thỉ Ấn
駅の構内には、出口を示す矢印がたくさんあります。
Trong ga có rất nhiều mũi tên chỉ dẫn lối ra.
さわがしい
Ồn ào, huyên náo, náo động (môi trường, âm thanh)
Hán Việt: TAO
満員電車の中は、人々の話し声やアナウンスで騒がしい。
Bên trong tàu điện chật kín người ồn ào bởi tiếng nói chuyện của mọi người và tiếng loa thông báo.
ようやく
Cuối cùng thì, mãi rồi cũng (xảy ra)
Hán Việt: Tiệm
長い議論の末、ようやく合意に達したと報じられた。
Được báo cáo rằng sau cuộc tranh luận dài, cuối cùng cũng đã đạt được thỏa thuận.
へいき
Bình thản, dửng dưng
Hán Việt: BÌNH KHÍ
嘘(うそ)を平気(へいき)で言(い)う。
Nói dối một cách bình thản.
へこむ
Suy sụp, chán nản, nản lòng (về tinh thần); lõm, móp (về vật lý).
Hán Việt: Ao
彼女に振られて、最近すごくへこんでいるんだ。
Bị bạn gái đá, gần đây tớ suy sụp lắm.
おしらせ
Thông báo, tin tức, tin báo
Hán Việt: Báo/Tri
今朝の新聞で、新しい法律についてのお知らせが掲載されていた。
Trên tờ báo sáng nay có đăng thông báo về luật mới.
Phép tắc, tác phong, cách cư xử
電車内でのマナーは、日本人にとって非常に重要視されています。
Phép tắc trên tàu điện được người Nhật rất coi trọng.
てんしょく
Chuyển việc, đổi việc
Hán Việt: Chuyển Chức
転職の理由を教えていただけますか?
Bạn có thể cho biết lý do chuyển việc của mình không?
こんやく
Hôn ước, sự đính hôn, cam kết kết hôn.
Hán Việt: Hôn ước
私たちは昨年、正式に婚約しました。
Chúng tôi đã chính thức đính hôn vào năm ngoái.
しょうさい
Chi tiết, cụ thể, tỉ mỉ.
Hán Việt: Tường tế
事件の詳細は、明日の新聞で発表される予定だ。
Chi tiết của vụ án dự kiến sẽ được công bố trên báo ngày mai.
ろんりてき
Mang tính logic, có lập luận chặt chẽ, hợp lý
Hán Việt: Luận Lí Đích
面接では、自分の経験を論理的に説明する能力が求められます。
Trong phỏng vấn, năng lực giải thích kinh nghiệm của bản thân một cách logic là điều cần thiết.
Cuối cùng thì, mãi rồi thì, sau cùng thì (diễn tả sự hoàn thành một việc gì đó sau một thời gian dài hoặc nhiều khó khăn)
長期間にわたる交渉の末、両国はようやく合意に達した。
Sau thời gian đàm phán kéo dài, cuối cùng hai nước đã đạt được thỏa thuận.
てまえ
Ngay trước, phía trước (một địa điểm, vị trí cụ thể).
Hán Việt: Thủ tiền
銀行の手前で、左に曲がってください。
Xin hãy rẽ trái ngay trước ngân hàng.
ほうめん
Hướng, phía, khu vực (đề cập đến một hướng hoặc khu vực cụ thể).
Hán Việt: Phương diện
この電車は渋谷方面行きです。
Chuyến tàu này đi về hướng Shibuya.
~ぞい
Dọc theo, men theo (sông, đường, v.v.)
Hán Việt: Duyên
この川**沿い**の道を歩くと、神社に着きます。
Nếu đi bộ con đường **dọc theo** con sông này, bạn sẽ đến đền thờ.
つりかわ
Dây nắm, tay vịn (trên xe buýt, tàu điện)
Hán Việt: null
満員電車でつり革につかまるのも一苦労だ。
Trên tàu điện đông người, đến việc nắm được dây vịn cũng là một vất vả.
やきもちをやく
Ghen tuông (trong tình yêu, một cách nhẹ nhàng, thường với bạn bè khác giới hoặc những người không phải đối thủ thực sự)
Hán Việt: Thiêu Bính Thiêu
彼氏が他の女性と楽しそうに話しているのを見て、思わず焼き餅を焼いてしまった。
Nhìn thấy bạn trai nói chuyện vui vẻ với cô gái khác, tôi vô thức trở nên ghen tuông.
Biết đâu, có lẽ
もしかしたら来ないかもしれない。
Biết đâu anh ấy không đến.
ふんとうする
Phấn đấu, nỗ lực hết mình, đấu tranh.
Hán Việt: PHẤN ĐẤU
新しい環境でも、常にベストを尽くし、奮闘していきたいです。
Dù ở môi trường mới, tôi vẫn muốn luôn cố gắng hết sức và phấn đấu.
おんしゃ
Quý công ty (cách gọi lịch sự công ty đối phương)
Hán Việt: Ngự Xã
御社で働く機会をいただければ幸いです。
Tôi rất mong có được cơ hội làm việc tại quý công ty.
せんきょ
Bầu cử
Hán Việt: TUYỂN CỬ
選挙に行く。
Đi bỏ phiếu bầu cử.
そう
Dọc theo, men theo, đi theo (một con đường, dòng sông, bờ biển).
Hán Việt: Duyên (dọc theo, men theo)
この川に沿って歩けば、目的地に着きます。
Nếu đi bộ dọc theo con sông này, bạn sẽ đến được điểm đến.
えきビル
Tòa nhà ga, khu phức hợp thương mại trong hoặc cạnh nhà ga.
Hán Việt: Dịch Building (Dịch: ga, Building: tòa nhà)
京都駅ビルはショッピングやレストランが充実しています。
Tòa nhà ga Kyoto có đầy đủ các cửa hàng mua sắm và nhà hàng.
のちほど
Lát nữa, sau đó (cách nói lịch sự của 後で).
Hán Việt: Hậu
面接の結果は、後ほどメールでご連絡いたします。
Kết quả phỏng vấn, chúng tôi sẽ liên lạc qua email sau.
たしゃ
Công ty khác, các công ty khác.
Hán Việt: Tha Xã
御社は他社と比較して、技術革新において常に一歩先を行っていると感じました。
Tôi cảm thấy quý công ty luôn đi trước một bước về đổi mới công nghệ so với các công ty khác.
たんとうする
Đảm nhiệm, phụ trách (công việc, vai trò, mảng nào đó).
Hán Việt: Đảm Đương
前職では、主にウェブサイトのコンテンツ更新とSNS運用を担当していました。
Ở công việc trước, tôi chủ yếu phụ trách việc cập nhật nội dung website và quản lý SNS.
めんせつかん
Người phỏng vấn, phỏng vấn viên
Hán Việt: Diện Tiếp Quan
面接官の質問に落ち着いて答えました。
Tôi đã trả lời các câu hỏi của người phỏng vấn một cách bình tĩnh.
やりなおす
Bắt đầu lại, làm lại từ đầu (một mối quan hệ, công việc, cuộc đời)
Hán Việt: (Không trực tiếp)
彼と別れてしまったけど、もう一度、関係をやり直したい。
Dù đã chia tay anh ấy, nhưng em muốn làm lại mối quan hệ một lần nữa.
いきさき
Điểm đến, nơi đến
Hán Việt: Hành Tiên
お客様の行き先はどちらになりますか。
Điểm đến của quý khách là ở đâu ạ?
まえむき
Tích cực, lạc quan, hướng về phía trước
Hán Việt: Tiền Hướng
どのような困難にも前向きに取り組む姿勢が評価されました。
Thái độ tích cực đối mặt với mọi khó khăn của tôi đã được đánh giá cao.
Tinh thần đồng đội, làm việc nhóm
チームワークを重視する職場で、あなたの能力を発揮していただきたいです。
Chúng tôi mong muốn bạn phát huy năng lực của mình trong một môi trường làm việc coi trọng tinh thần đồng đội.
つながる
Được kết nối, được nối liền, được liên kết (về vật lý hoặc tinh thần, mối quan hệ).
Hán Việt: Hệ (trong "hệ lụy", "liên hệ")
遠く離れていても、二人の心は深く繋がっている。
Dù cách xa nhau, trái tim hai người vẫn gắn kết sâu sắc.
さいしゅうえき
Ga cuối cùng (của một tuyến đường/chuyến đi)
Hán Việt: Tối Chung Dịch
この電車は次の駅が最終駅です。
Chuyến tàu này ga tiếp theo là ga cuối.
のりすごす
Lỡ ga, đi quá ga (do ngủ gật, lơ đễnh, mệt mỏi...)
Hán Việt: Thừa Quá
ラッシュアワーの満員電車で疲れて、うっかり駅を乗り過ごしてしまった。
Vì mệt mỏi trên chuyến tàu đông đúc giờ cao điểm, tôi đã lỡ ga mất rồi.
Công việc thường nhật; công việc theo thói quen; công việc lặp đi lặp lại.
ルーティンワークをいかに効率良くこなすかが、生産性向上の鍵となります。
Làm thế nào để xử lý hiệu quả các công việc thường nhật là chìa khóa để nâng cao năng suất.
のりごこち
Cảm giác khi đi (tàu, xe), sự thoải mái khi đi
Hán Việt: Thừa Tâm Địa
ラッシュアワーの満員電車は乗り心地が最悪だ。
Tàu điện chật kín người vào giờ cao điểm thì cảm giác đi tàu tệ hại nhất.
のりおり
Việc lên xuống (tàu, xe buýt)
Hán Việt: Thừa Hàng
ラッシュ時は電車の乗り降りが大変だ。
Giờ cao điểm việc lên xuống tàu rất vất vả.
くわしく
Cụ thể, chi tiết, tỉ mỉ
Hán Việt: Tường
目的地への道順を詳しく説明していただけますか。
Anh/chị có thể giải thích chi tiết đường đi đến điểm đến giúp tôi không?
こくはく
Lời tỏ tình, sự thú nhận (tình cảm).
Hán Việt: Cáo bạch
彼は初めて彼女に告白した。
Anh ấy lần đầu tiên tỏ tình với cô ấy.
ねがい
Điều ước, mong muốn, nguyện vọng (trong tình yêu, cuộc sống).
Hán Việt: Nguyện
彼との結婚が私の唯一の願いです。
Kết hôn với anh ấy là mong ước duy nhất của em.
かけごえ
Lời hô, tiếng hô, lời cổ vũ, lời hướng dẫn bằng lời nói.
Hán Việt: Quải Thanh
介助中は、ご利用者が安心して動けるように、常に適切なかけ声をかけましょう。
Trong khi hỗ trợ, hãy luôn đưa ra những lời hô/hướng dẫn phù hợp để người sử dụng có thể di chuyển một cách yên tâm.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.