取り組み
とりくみ
Nỗ lực, sự tiếp cận, sáng kiến; đối sách; dự án, chương trình (đang triển khai).
Hán Việt: Thủ tổ
御社が環境問題に積極的に取り組んでいらっしゃる点に魅力を感じました。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi việc quý công ty đang tích cực triển khai các sáng kiến về vấn đề môi trường.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 48/102
とりくみ
Nỗ lực, sự tiếp cận, sáng kiến; đối sách; dự án, chương trình (đang triển khai).
Hán Việt: Thủ tổ
御社が環境問題に積極的に取り組んでいらっしゃる点に魅力を感じました。
Tôi cảm thấy bị thu hút bởi việc quý công ty đang tích cực triển khai các sáng kiến về vấn đề môi trường.
すすんで
Tự nguyện, chủ động, sẵn lòng.
Hán Việt: Tiến
私は新しい仕事にも進んで挑戦するタイプです。
Tôi là kiểu người sẵn lòng thử thách với những công việc mới.
ひとごみ
Đám đông người, nơi đông người
Hán Việt: Nhân Hỗn
ラッシュアワーの人混みは、毎日うんざりする。
Đám đông giờ cao điểm mỗi ngày thật là phát ngán.
ようきゅう
Yêu cầu, đòi hỏi, thỉnh cầu. Có thể mang sắc thái mạnh hơn `お願い` (onegai - nhờ vả) hoặc `希望` (kibō - nguyện vọng), đôi khi có tính chất bắt buộc.
Hán Việt: Yêu cầu
会社(かいしゃ)に賃上(ちんあ)げを要求(ようきゅう)した।
Đã yêu cầu công ty tăng lương.
みまう
Gặp phải, trải qua (tai họa, thiên tai); thăm hỏi (người ốm, người bị tai nạn)
Hán Việt: Kiến Vũ
昨夜、この地域は未曾有の豪雨に見舞われた。
Đêm qua, khu vực này đã phải hứng chịu trận mưa lớn chưa từng có.
ちかづく
Đến gần, tiếp cận (về không gian, thời gian, hoặc mối quan hệ)
Hán Việt: Cận Phó
彼と心と心が近付くように、もっと話をしたい。
Tôi muốn nói chuyện nhiều hơn để trái tim tôi và anh ấy tiến gần lại nhau.
ふくざつなきもち
Cảm xúc lẫn lộn, cảm xúc phức tạp.
Hán Việt: Phức Tạp Khí Trì
元カレの結婚の知らせを聞いて、複雑な気持ちになった。
Nghe tin bạn trai cũ kết hôn, tôi đã cảm thấy những cảm xúc lẫn lộn.
つとめる
Đảm nhiệm, làm việc ở vị trí, cố gắng, nỗ lực (để đạt được điều gì đó)
Hán Việt: Vụ
私は御社で営業職を務めたいと考えております。
Tôi mong muốn được đảm nhiệm vị trí kinh doanh tại quý công ty.
ならび
Hàng, dãy, sự xếp hàng
Hán Việt: Tịnh
その有名なラーメン屋は、駅前の商店街の並びにあります。
Quán mì ramen nổi tiếng đó nằm cùng dãy phố mua sắm trước ga.
ふみきり
Chỗ chắn đường tàu, đường ngang (nơi đường sắt cắt ngang đường bộ).
Hán Việt: Đạp Thiết
踏切を渡って、すぐに左に曲がってください。
Vui lòng băng qua chỗ chắn đường tàu rồi rẽ trái ngay lập tức.
よわみ
Điểm yếu, nhược điểm
Hán Việt: Nhược điểm
私の弱みは、完璧主義に陥りやすいところです。
Điểm yếu của tôi là dễ rơi vào chủ nghĩa hoàn hảo.
あんないず
Bản đồ hướng dẫn, sơ đồ chỉ dẫn
Hán Việt: Án Nội Đồ
こちらに駅周辺の案内図がございますので、ご参照ください。
Ở đây có bản đồ hướng dẫn khu vực quanh nhà ga, xin mời quý khách tham khảo.
まよい
Sự do dự, sự phân vân, sự hoang mang (trong tình cảm, quyết định quan trọng).
Hán Việt: Mê Hoặc
彼との関係に迷いがあって、どうすればいいか分からない。
Tôi đang phân vân về mối quan hệ với anh ấy, không biết phải làm sao.
うんめい
Định mệnh, số phận; những điều được sắp đặt từ trước mà con người không thể thay đổi.
Hán Việt: Vận Mệnh
君と出会ったのは、運命だったのかもしれない。
Việc anh gặp em, có lẽ là định mệnh.
Điểm mốc, địa danh nổi bật.
「あのタワーがランドマークですので、そこを目指してください。」
“Tháp kia là điểm mốc, vì vậy hãy đi về phía đó.”
およそ
Khoảng, ước chừng, đại khái.
Hán Việt: Đại Phàm
駅までここからおよそ10分です。
Từ đây đến nhà ga mất khoảng 10 phút.
けいじばん
Bảng thông báo, bảng tin.
Hán Việt: Yết Thị Bản
駅の掲示板に、電車の遅延情報が張り出されていた。
Thông tin chậm trễ của tàu điện đã được dán trên bảng thông báo ở nhà ga.
もくてきのえき
Ga đến, nhà ga mục tiêu
Hán Việt: Mục Đích Dịch
満員電車の中で、目的の駅で降りるためにドアの方向へ移動するのは一苦労だ。
Trong tàu điện đông người, việc di chuyển về phía cửa để xuống ở ga đến là một việc rất vất vả.
わかりやすく
Một cách dễ hiểu, rõ ràng (để giải thích, trình bày)
Hán Việt: Phân Dịch
自分の強みを面接官に分かりやすく伝える準備が必要です。
Cần chuẩn bị để truyền đạt điểm mạnh của mình một cách dễ hiểu cho người phỏng vấn.
よこぎる
Băng qua, cắt ngang
Hán Việt: HOÀNH THIẾT
道(みち)を横切(よこぎ)る।
Băng qua đường.
たよりない
Không đáng tin cậy, không vững vàng, không đáng trông cậy (khiến người khác cảm thấy không an tâm)
Hán Việt: Lại Vô
彼は優しいけれど、いざという時に頼りないところがある。
Anh ấy hiền lành thật đấy, nhưng đến lúc quan trọng lại có chỗ không đáng tin cậy.
ためいき
Tiếng thở dài (do buồn, thất vọng, nhẹ nhõm, mệt mỏi)
Hán Việt: Lưu Tức
彼からの返事を待つ間、彼女は不安で何度も溜息をついた。
Trong lúc chờ đợi câu trả lời từ anh ấy, cô ấy lo lắng và thở dài không biết bao nhiêu lần.
こいしい
Nhớ nhung, thương nhớ (người yêu, quê hương, quá khứ); khao khát, mong muốn.
Hán Việt: LUYẾN
遠距離恋愛なので、毎晩彼が恋しくてたまらない。
Vì là yêu xa nên đêm nào tôi cũng nhớ anh ấy không chịu nổi.
けっして
Tuyệt đối không
Hán Việt: QUYẾT
決して忘れない。
Tuyệt đối không quên.
まとめる
Tổng hợp, tóm tắt, đúc kết, thu xếp, tập hợp
Hán Việt: Triền
これまでの経験を活かして、資料を分かりやすくまとめることができます。
Tôi có thể vận dụng kinh nghiệm đã có để tổng hợp tài liệu một cách dễ hiểu.
まなび
Sự học hỏi, sự tiếp thu kiến thức, bài học
Hán Việt: Học
これまでの経験から多くの学びがありました。
Tôi đã có nhiều bài học từ những kinh nghiệm đã qua.
きたくラッシュ
Giờ cao điểm buổi chiều/tối khi mọi người tan làm/học và trở về nhà.
Hán Việt: Quy Trạch Rush
毎日、帰宅ラッシュで電車がぎゅうぎゅう詰めになります。
Hàng ngày, tàu điện đều chật cứng người vào giờ cao điểm về nhà.
のりおくれる
Lỡ chuyến xe/tàu/máy bay.
Hán Việt: Thừa Trì
目覚まし時計が鳴らず、電車に乗り遅れてしまった。
Đồng hồ báo thức không kêu, tôi đã bị lỡ chuyến tàu.
みちのり
Khoảng cách, quãng đường (đã đi hoặc sẽ đi); hành trình.
Hán Việt: Đạo trình
駅からは少し道のりがありますが、美しい景色を楽しみながら歩けます。
Tuy từ nhà ga có hơi xa một chút, nhưng bạn có thể đi bộ và ngắm cảnh đẹp.
みどころ
Điểm tham quan, điểm nổi bật, nơi đáng xem (đặc biệt trong du lịch)
Hán Việt: Kiến sở
この街には歴史的な見どころがたくさんありますので、ぜひ訪れてみてください。
Thành phố này có rất nhiều điểm tham quan lịch sử, xin hãy ghé thăm thử.
Thông báo, phát thanh
Hán Việt: N/A
電車が遅延しているというアナウンスがあった。
Có thông báo rằng tàu điện bị trễ.
あせる
Hốt hoảng, vội vã, sốt ruột, nóng ruột, mất bình tĩnh.
Hán Việt: Tiêu
電車が遅延して、会社に遅れるのではないかと焦った。
Tàu điện bị trễ, tôi đã hốt hoảng vì sợ sẽ đến công ty muộn.
もより
Gần nhất, gần đây nhất
Hán Việt: Tối Ký
最寄りの駅まで徒歩5分です。
Đến ga gần nhất mất 5 phút đi bộ.
Lịch trình, kế hoạch
面接のスケジュールについて、後ほど人事部からご連絡いたします。
Về lịch phỏng vấn, phòng nhân sự sẽ liên hệ với anh/chị sau.
もてる
(được) nhiều người yêu thích, theo đuổi; đào hoa
Hán Việt: Trì
彼はイケメンだから、昔からよくモテる。
Anh ấy đẹp trai nên từ xưa đến nay rất đào hoa.
しょうてんがい
Phố mua sắm, khu phố thương mại
Hán Việt: Thương điếm nhai
この道の先に賑やかな商店街があります。
Cuối con đường này có một khu phố mua sắm sầm uất.
つぶれる
Bị đè nát, bị nghiền nát; phá sản (công ty); lãng phí (thời gian)
Hán Việt: Hội
満員電車で押し合いへし合い、体が潰れそうになった。
Bị xô đẩy, chen chúc trên tàu điện đông người, cơ thể tôi suýt bị đè nát.
めをとおす
Đọc lướt qua, xem qua (tài liệu, báo chí, văn bản) để nắm ý chính hoặc kiểm tra tổng thể
Hán Việt: Mục Thông
毎朝、出かける前に新聞に目を通すのが習慣です。
Mỗi sáng, tôi có thói quen đọc lướt qua báo trước khi ra ngoài.
めにする
Nhìn thấy, chứng kiến, bắt gặp (một cách tình cờ hoặc không có chủ đích rõ ràng)
Hán Việt: Mục
毎朝、新聞で最新のニュースを目にするのが日課だ。
Mỗi sáng, việc đọc tin tức mới nhất trên báo là thói quen hàng ngày của tôi.
〜ほうめん
Hướng ~, về phía ~, khu vực ~ (dùng để chỉ một hướng hoặc khu vực rộng lớn).
Hán Việt: Phương Diện
このバスは新宿方面へ向かいます。
Chuyến xe buýt này sẽ đi về hướng Shinjuku.
うらて
Phía sau (của một tòa nhà, khu đất); mặt sau.
Hán Việt: Lí Thủ
お手洗いは、この建物の裏手にございます。
Nhà vệ sinh nằm ở phía sau tòa nhà này.
させつ
Rẽ trái
Hán Việt: TẢ CHIẾT
信号(しんごう)を左折(させつ)してください。
Hãy rẽ trái ở chỗ đèn giao thông.
きんきゅう
Khẩn cấp
Hán Việt: KHẨN CẤP
緊急連絡先।
Số liên lạc khẩn cấp.
とりあげる
1. Đề cập, nêu ra (một vấn đề, chủ đề) 2. Tiếp nhận, chấp nhận (yêu cầu, lời đề nghị) 3. Tước đoạt, thu hồi
Hán Việt: Thủ thượng
最新のニュース番組では、地域の高齢化問題が大きく取り上げられた。
Chương trình tin tức mới nhất đã đề cập nhiều đến vấn đề già hóa dân số trong khu vực.
おおきな
Lớn, to lớn, quan trọng, trọng đại.
Hán Việt: Đại
これは世界にとって大きなニュースです。
Đây là một tin tức trọng đại đối với thế giới.
はんばいしょ
Quầy bán hàng, điểm bán vé, điểm bán hàng
Hán Việt: Phán Mại Sở
入場券はあちらの販売所でお買い求めください。
Vé vào cửa xin vui lòng mua ở quầy bán vé đằng kia.
みちなりにすすむ
Đi theo đường, đi men theo đường
Hán Việt: Đạo Thành Tấn
この道を道なりに進むと、大きな公園が見えてきます。
Nếu anh/chị đi men theo con đường này, anh/chị sẽ thấy một công viên lớn.
あきらか
Rõ ràng, hiển nhiên, minh bạch.
Hán Việt: Minh
調査の結果、彼の不正行為が明らかになった。
Kết quả điều tra cho thấy hành vi gian lận của anh ta đã trở nên rõ ràng.
あらすじ
Tóm tắt, cốt truyện, đại ý (một câu chuyện, bài báo, bộ phim).
Hán Việt: Hoang Cân
まず、この記事のあらすじを簡単に説明します。
Trước tiên, tôi sẽ giải thích tóm tắt bài báo này một cách đơn giản.
てつどう
Đường sắt, hệ thống xe lửa/tàu điện
Hán Việt: Thiết Đạo
日本の鉄道網は非常に発達しており、時間通りに運行しています。
Mạng lưới đường sắt của Nhật Bản rất phát triển và hoạt động đúng giờ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.