Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 46/102

待ち遠しい

まちどおしい

Mong ngóng, háo hức chờ đợi (điều gì đó sắp đến, thường là niềm vui)

Hán Việt: Đãi viễn

彼とのデートが待ち遠しいです。

Tôi rất mong ngóng buổi hẹn hò với anh ấy.

ルール

Quy tắc, luật lệ, nguyên tắc.

新しい交通ルールが来月から施行される。

Quy tắc giao thông mới sẽ được thi hành từ tháng tới.

縮まる

ちぢまる

Co lại, rút ngắn lại, thu hẹp lại (khoảng cách, thời gian, kích thước). (Tự động từ)

Hán Việt: Súc

遠距離恋愛で会うたびに、二人の心の距離が縮まるのを感じる。

Cứ mỗi lần gặp nhau trong tình yêu xa, tôi lại cảm thấy khoảng cách trong tâm hồn hai người được rút ngắn lại.

特技

とくぎ

Kỹ năng đặc biệt, sở trường, năng khiếu

Hán Việt: Đặc kỹ

面接では、あなたの特技について具体的に話してください。

Trong buổi phỏng vấn, hãy nói cụ thể về sở trường của bạn.

本数

ほんすう

Tần suất (chuyến tàu, xe buýt), số lượng chuyến

Hán Việt: Bản Số

ラッシュアワーは電車の**本数**が増えるので、少しは混雑が緩和されます。

Giờ cao điểm, vì **số lượng chuyến** tàu tăng lên nên tình trạng đông đúc cũng được giảm nhẹ phần nào.

動く歩道

うごくほどう

Băng chuyền đi bộ, thang đi bộ tự động (thường thấy ở sân bay, ga lớn, trung tâm mua sắm).

Hán Việt: Động Bộ Đạo

到着ロビーを出たら、動く歩道に乗って改札へお進みください。

Sau khi ra khỏi sảnh đến, xin hãy đi băng chuyền đi bộ để đến cổng soát vé.

ターミナル

Nhà ga, bến (xe buýt, tàu điện), nhà đón khách (sân bay).

Hán Việt: N/A

成田空港の第2ターミナルへはどう行けばいいですか。

Tôi phải đi đến nhà ga số 2 của sân bay Narita như thế nào?

レンタサイクル

Xe đạp cho thuê, dịch vụ thuê xe đạp

駅前にレンタサイクルのお店がありますよ。

Có một cửa hàng thuê xe đạp ở phía trước nhà ga đó.

お伺いする

おうかがいする

Hỏi, đến thăm (dạng khiêm nhường ngữ của 聞く và 訪ねる).

Hán Việt: Tứ

御社についていくつか質問をお伺いしてもよろしいでしょうか。

Tôi có thể hỏi vài câu hỏi về quý công ty được không ạ?

お問い合わせ

おといあわせ

Sự hỏi thăm, sự liên hệ để hỏi thông tin, thắc mắc (dạng lịch sự).

Hán Việt: Vấn hợp

面接の日程について、人事部に電話でお問い合わせしました。

Tôi đã gọi điện cho phòng nhân sự để hỏi về lịch phỏng vấn.

上り

のぼり

Hướng lên, hướng đi vào trung tâm (thành phố lớn), hướng về thủ đô; chuyến tàu/xe đi lên (ví dụ: về Tokyo, Osaka).

Hán Việt: Thượng

この電車は東京方面への上りです。

Chuyến tàu này là chuyến đi lên hướng về Tokyo.

右折する

うせつする

Rẽ phải, quẹo phải (một cách chính thức, thường dùng trong biển báo, hướng dẫn)

Hán Việt: Hữu Chiết

次の信号を右折してください。

Xin hãy rẽ phải ở tín hiệu giao thông tiếp theo.

アポイント

あぽいんと

Cuộc hẹn, lịch hẹn (thường dùng trong bối cảnh công việc, kinh doanh).

来週の面接のアポイントをメールで確認しました。

Tôi đã xác nhận lịch hẹn phỏng vấn tuần tới qua email.

折角

せっかく

Mất công, cố gắng lắm mới (làm được), đã cất công; rất khó khăn mới có được (dịp tốt, cơ hội tốt).

Hán Việt: Chiết Giác

せっかく二人でデートに来たのに、彼はずっとスマホばかり見ていた。

Đã cất công hai đứa đi hẹn hò vậy mà anh ấy cứ nhìn chằm chằm vào điện thoại.

せめて

Ít nhất là..., Dù sao thì cũng (thể hiện mong muốn tối thiểu, hoặc sự chịu đựng)

せめてもう一度だけ会って、伝えたいことがある。

Ít nhất là em muốn gặp anh một lần nữa để nói những điều cần nói.

応募する

おうぼする

Ứng tuyển, đăng ký (apply)

Hán Việt: Ứng Mộ

私は御社の新しい職種にぜひ応募したいと考えております。

Tôi rất mong muốn được ứng tuyển vào vị trí công việc mới của quý công ty.

~を横切る

~をよこぎる

Băng qua, cắt ngang qua (đường, quảng trường, lối đi)

Hán Việt: Hoành Thiết

信号を渡って、この大通りを横切ってください。

Hãy băng qua đèn tín hiệu và đi ngang qua con đường lớn này.

〇〇方面

〇〇ほうめん

Hướng 〇〇, phía 〇〇

Hán Việt: Phương Diện

新宿方面の電車は5番線から発車します。

Tàu đi hướng Shinjuku sẽ khởi hành từ đường ray số 5.

中央口

ちゅうおうぐち

Cửa trung tâm, cổng chính giữa (thường ở nhà ga, sân bay, trung tâm thương mại).

Hán Việt: Trung Ương Khẩu

まず、JR線の新宿駅中央口を目指してください。

Trước hết, hãy tìm đến cửa trung tâm ga Shinjuku của tuyến JR.

コメント

Bình luận, lời bình

Hán Việt: (Từ mượn)

そのニュース記事には多くの批判的なコメントが寄せられた。

Bài báo đó đã nhận được nhiều bình luận chỉ trích.

口にする

くちにする

Nói ra, đề cập đến, ăn uống

Hán Việt: Khẩu

彼は自分の恋愛事情をあまり口にしない人だ。

Anh ấy là người ít khi nói về chuyện tình cảm của mình.

凭れる

もたれる

Tựa vào, dựa vào, chống vào

Hán Việt: Bằng/Bính

満員電車で座れないときは、ドアにもたれて景色を眺める。

Khi không có chỗ ngồi trên tàu điện chật kín, tôi thường tựa vào cửa và ngắm cảnh.

喧嘩

けんか

Cãi vã, gây gổ, đánh nhau

Hán Việt: Huyên hoa

私たちは些細なことで喧嘩してしまった。

Chúng tôi đã cãi nhau vì một chuyện nhỏ nhặt.

主に

おもに

Chủ yếu là, chính yếu là, phần lớn là.

Hán Việt: Chủ

この地域の産業は、主として農業と観光業で成り立っています。

Nền kinh tế của vùng này chủ yếu dựa vào nông nghiệp và du lịch.

見つめ合う

みつめあう

Nhìn nhau chằm chằm, nhìn nhau đắm đuối (thường mang sắc thái lãng mạn, trìu mến).

Hán Việt: Kiến Hợp

二人は静かに見つめ合い、何も言葉を交わさなかった。

Hai người lặng lẽ nhìn nhau đắm đuối, không nói một lời nào.

真向かい

まむかい

Ngay đối diện, đối diện trực tiếp.

Hán Việt: Chân Hướng Đối / Đối diện trực tiếp

郵便局の真向かいにコンビニがあります。

Có một cửa hàng tiện lợi ngay đối diện bưu điện.

ぎゅうぎゅう

Chen chúc, chật ních, nhồi nhét chặt (thường dùng cho không gian, đồ vật)

満員電車は人がぎゅうぎゅうに詰まっていて、息苦しかった。

Tàu điện giờ cao điểm chật ních người chen chúc đến nghẹt thở.

二度と

にどと

Không bao giờ...nữa (thường đi với phủ định để nhấn mạnh).

Hán Việt: Nhị Độ

こんな辛い思いは二度としたくない。

Tôi không muốn trải qua cảm giác đau khổ như thế này lần thứ hai nữa.

似合い

にあい

Sự phù hợp, sự xứng đôi, sự hợp (về tính cách, ngoại hình giữa hai người).

Hán Việt: Tự Hợp

彼と彼女は本当にお似合いのカップルだ。

Anh ấy và cô ấy thật sự là một cặp đôi xứng đôi.

吐き出す

はきだす

Nhả ra, phun ra, thải ra (nghĩa bóng: tàu/nhà ga 'nhả' hành khách ra một cách ồ ạt)

Hán Việt: Thổ Xuất

満員電車から、疲れ切った乗客たちが次々とホームに吐き出されていく。

Từ chuyến tàu đông nghịt, những hành khách mệt mỏi lần lượt đổ ra sân ga.

利用する

りようする

Sử dụng, tận dụng, dùng

Hán Việt: Lợi dụng

このバス路線は観光客に大変便利なので、ぜひご利用ください。

Tuyến xe buýt này rất tiện lợi cho du khách, xin hãy sử dụng.

行き方

いきかた

Cách đi, đường đi (đến một địa điểm); phương pháp làm gì đó

Hán Việt: HÀNH PHƯƠNG

このホテルへの行き方を教えていただけますか。

Bạn có thể chỉ cho tôi đường đi đến khách sạn này được không?

まさか

Không thể nào

まさか失敗するとは思わなかった。

Không thể ngờ là thất bại.

纏め

まとめ

Tổng kết, tóm tắt; sự tập hợp, hệ thống hóa.

Hán Việt: Triền (dịch nghĩa từ động từ 纏める)

面接の最後に、これまでの議論をまとめていただけますか。

Cuối buổi phỏng vấn, anh/chị có thể tổng kết lại những gì chúng ta đã thảo luận không?

裏口

うらぐち

Cửa sau, lối vào phía sau

Hán Việt: Lí Khẩu

従業員は裏口から出入りします。

Nhân viên ra vào bằng cửa sau.

友情

ゆうじょう

Tình bạn

Hán Việt: Hữu Tình

私たちの友情はどんな困難も乗り越えられると信じている。

Tôi tin rằng tình bạn của chúng tôi có thể vượt qua mọi khó khăn.

受け入れる

うけいれる

Chấp nhận, tiếp nhận, tiếp thu.

Hán Việt: THỤ NHẬP

御社からのどのような挑戦も、前向きに受け入れる覚悟です。

Tôi sẵn sàng đón nhận mọi thử thách từ quý công ty với thái độ tích cực.

窓際

まどぎわ

Bên cửa sổ, sát cửa sổ

Hán Việt: SONG TẾ

満員電車の中で、奇跡的に窓際の席を確保できた。

Trong tàu điện chật cứng, tôi đã may mắn giữ được chỗ ngồi bên cửa sổ.

両国

りょうこく

Cả hai nước, hai quốc gia.

Hán Việt: Lưỡng Quốc

両国間の友好関係はさらに深まるだろう。

Quan hệ hữu nghị giữa hai nước chắc chắn sẽ ngày càng sâu sắc.

通路

つうろ

Lối đi, hành lang; lối đi giữa các hàng ghế (trên máy bay, rạp hát), lối đi trong cửa hàng.

Hán Việt: Thông Lộ

あちらの通路をまっすぐ進むと、トイレがございます。

Nếu đi thẳng lối đi kia, anh/chị sẽ thấy nhà vệ sinh.

もと

Cựu, nguyên (người, chức vụ trước đây); nguồn gốc, ban đầu

Hán Việt: Nguyên

元首相が今日の会議に出席すると報じられた。

Có tin cựu Thủ tướng sẽ tham dự cuộc họp hôm nay.

兎に角

とにかく

Dù sao đi nữa, tóm lại, trước hết, bằng mọi cách

Hán Việt: THỎ GIÁC

道に迷ったら、とにかく交番で聞いてみてください。

Nếu bị lạc đường, dù sao thì hãy thử hỏi ở đồn cảnh sát xem sao.

左折する

させつする

Rẽ trái, quẹo trái

Hán Việt: Tả Chiết

次の信号を左折してください。

Hãy rẽ trái ở đèn giao thông tiếp theo.

高まる

たかまる

Tăng lên, nâng cao, dâng cao (tự động từ)

Hán Việt: Cao

地域の環境問題に対する住民の関心が高まっている。

Sự quan tâm của người dân đối với vấn đề môi trường của khu vực đang tăng lên.

気の所為

きのせい

Do mình tưởng tượng, không phải sự thật (thường là những cảm giác, suy nghĩ không chắc chắn).

Hán Việt: Khí Sở vi

彼が私を見ている気がするけど、気のせいかな?

Em có cảm giác anh ấy đang nhìn mình, nhưng không biết có phải do mình tưởng tượng không?

ロマンチック

Lãng mạn

彼はとてもロマンチックな人なので、いつもサプライズで私を喜ばせてくれます。

Anh ấy là người rất lãng mạn nên luôn làm tôi vui bằng những điều bất ngờ.

観光名所

かんこうめいしょ

Danh lam thắng cảnh, điểm tham quan nổi tiếng.

Hán Việt: QUAN QUANG DANH SỞ

京都には数多くの歴史的な観光名所があります。

Kyoto có rất nhiều danh lam thắng cảnh lịch sử.

トップ記事

トップきじ

Bài báo trang nhất, bài báo chính, tin tức quan trọng nhất (thường đặt ở đầu trang hoặc vị trí nổi bật nhất)

今朝の新聞のトップ記事は、新しい内閣の発足に関するものだった。

Bài báo trang nhất của tờ báo sáng nay là về sự thành lập của nội các mới.

次々

つぎつぎ

Liên tiếp, lần lượt, không ngừng (hành động, sự việc)

Hán Việt: Thứ thứ

ニュースで次々と災害の状況が報道された。

Trên bản tin, tình hình thảm họa liên tiếp được đưa tin.

公式

こうしき

Chính thức, có tính quy định, theo thể thức; công thức (toán học).

Hán Việt: Công Thức

大統領は公式声明を発表し、事件について説明した。

Tổng thống đã đưa ra tuyên bố chính thức, giải thích về vụ việc.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...