Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 4/102

固い/硬い

かたい

cứng, chắc

Hán Việt: Cố/Ngạnh

この肉は硬くて食べにくい。

Miếng thịt này cứng nên khó ăn.

浅い

あさい

nông, cạn

Hán Việt: Thiển

このプールは浅いので、子どもも安心して遊べる。

Bể bơi này nông nên trẻ em cũng có thể chơi yên tâm.

細かい

こまかい

nhỏ, chi tiết, tỉ mỉ

Hán Việt: Tế

この地図は細かい道まで載っている。

Bản đồ này ghi cả những con đường nhỏ/chi tiết.

うまい

giỏi, ngon

この店のラーメンは本当にうまい。

Mì ramen của quán này thật sự ngon.

かっこいい

ngầu, đẹp trai

兄は黒いスーツを着るとかっこいい。

Anh trai tôi mặc vest đen trông rất ngầu.

おかしい

lạ, buồn cười

Hán Việt: Khả tiếu

彼の説明はどこかおかしい。

Lời giải thích của anh ấy có chỗ nào đó lạ.

臭い

くさい

hôi, thối

Hán Việt:

靴下が臭いので、すぐ洗ったほうがいい。

Tất bị hôi nên tốt nhất là giặt ngay.

薄い

うすい

mỏng, nhạt, loãng

Hán Việt: Bạc

このスープは味が薄いので、少し塩を入れよう。

Món súp này vị nhạt nên thêm một chút muối nhé.

濃い

こい

đậm, đặc, nồng

Hán Việt: Nồng

このコーヒーは味が濃いので、ミルクを入れたい。

Cà phê này vị đậm nên tôi muốn cho sữa vào.

パーセント

phần trăm

日本の消費税は十パーセントです。

Thuế tiêu dùng ở Nhật là 10 phần trăm.

データ

dữ liệu

調査のデータをパソコンに入力した。

Tôi đã nhập dữ liệu khảo sát vào máy tính.

インタビュー

phỏng vấn

記者は試合後、有名な選手にインタビューした。

Sau trận đấu, phóng viên đã phỏng vấn một vận động viên nổi tiếng.

カード

thẻ, card

誕生日カードにメッセージを書いた。

Tôi đã viết lời nhắn vào thiệp sinh nhật.

パンフレット

tờ rơi, sách giới thiệu

観光案内所で町のパンフレットをもらった。

Tôi đã nhận tờ giới thiệu về thành phố ở quầy thông tin du lịch.

チャイム

chuông báo, chuông cửa

授業の終わりを知らせるチャイムが鳴った。

Chuông báo hết giờ học đã vang lên.

インターネット

internet

インターネットでホテルを予約した。

Tôi đã đặt khách sạn qua internet.

デザート

món tráng miệng

食後にデザートを注文した。

Sau bữa ăn tôi đã gọi món tráng miệng.

フルーツ

trái cây

朝食にヨーグルトとフルーツを食べる。

Bữa sáng tôi ăn sữa chua và trái cây.

ファストフード

đồ ăn nhanh

昼休みにファストフード店でハンバーガーを食べた。

Giờ nghỉ trưa tôi ăn hamburger ở cửa hàng đồ ăn nhanh.

インスタント

ăn liền, tức thì

忙しい日はインスタントラーメンで昼食を済ませる。

Những ngày bận, tôi ăn tạm mì ăn liền cho bữa trưa.

レジ

quầy thu ngân, máy tính tiền

商品を持ってレジでお金を払ってください。

Hãy mang hàng ra quầy thu ngân và thanh toán.

コンビニエンスストア/コンビニ

cửa hàng tiện lợi

家の近くのコンビニで弁当を買った。

Tôi mua cơm hộp ở cửa hàng tiện lợi gần nhà.

パート

phần, việc làm bán thời gian

母はスーパーでパートをしている。

Mẹ tôi đang làm bán thời gian ở siêu thị.

バーゲンセール

giảm giá, bán hạ giá

デパートのバーゲンセールでコートを安く買った。

Tôi mua được áo khoác giá rẻ ở đợt giảm giá của trung tâm thương mại.

デザイン

thiết kế

このスマホはデザインがシンプルで使いやすい。

Chiếc điện thoại này có thiết kế đơn giản nên dễ dùng.

ベンチ

ghế băng

公園のベンチに座って少し休んだ。

Tôi ngồi trên ghế băng ở công viên và nghỉ một lát.

ペット

thú cưng

このアパートではペットを飼えない。

Ở căn hộ này không được nuôi thú cưng.

ベランダ

ban công

天気がいいので、ベランダに洗濯物を干した。

Vì trời đẹp nên tôi phơi đồ ngoài ban công.

プラスチック

nhựa

この容器はプラスチックでできている。

Cái hộp này được làm bằng nhựa.

ガラス

kính, thủy tinh

台風で窓のガラスが割れてしまった。

Kính cửa sổ đã bị vỡ do bão.

コンタクトレンズ/コンタクト

kính áp tròng

コンタクトレンズをつけたまま寝てはいけない。

Không được ngủ khi vẫn đang đeo kính áp tròng.

ヘルメット

mũ bảo hiểm

工事現場では、必ずヘルメットをかぶってください。

Ở công trường xây dựng, hãy luôn đội mũ bảo hiểm.

バイク

xe máy

駅までバイクで通勤している。

Tôi đi làm đến ga bằng xe máy.

ラッシュ

giờ cao điểm, đông đúc

朝のラッシュで電車がとても混んでいる。

Tàu điện rất đông vì giờ cao điểm buổi sáng.

スピード

tốc độ

雨で道が滑りやすいので、車のスピードを落としてください。

Đường trơn vì mưa nên hãy giảm tốc độ xe.

トップ

đứng đầu, hàng đầu

彼はクラスで成績がトップだ。

Anh ấy đứng đầu lớp về thành tích học tập.

アイデア/アイディア

ý tưởng

会議で新しいアイデアを出した。

Tôi đã đưa ra một ý tưởng mới trong cuộc họp.

アドバイス

lời khuyên, tư vấn

先輩から就職活動のアドバイスをもらった。

Tôi đã nhận được lời khuyên về tìm việc từ anh/chị khóa trên.

マッサージ

mát-xa

肩がこったので、駅前の店でマッサージを受けた。

Vì bị cứng vai nên tôi đã đi mát-xa ở tiệm trước ga.

トレーニング

luyện tập, đào tạo

毎朝、走るトレーニングをしている。

Mỗi sáng tôi đều luyện tập chạy bộ.

アマチュア

nghiệp dư

彼はアマチュアの大会で優勝した。

Anh ấy đã vô địch trong một giải đấu nghiệp dư.

プロフェッショナル/プロ

chuyên nghiệp, người chuyên nghiệp

彼は写真を撮るプロだ。

Anh ấy là dân chuyên nghiệp trong việc chụp ảnh.

チーム

đội, nhóm

サッカーのチームに入った。

Tôi đã tham gia đội bóng đá.

グループ

nhóm

授業で四人のグループを作った。

Trong giờ học, chúng tôi lập nhóm bốn người.

クラスメート

bạn cùng lớp

新しいクラスメートと昼ご飯を食べた。

Tôi đã ăn trưa với bạn cùng lớp mới.

感じる

かんじる

cảm thấy

寒さを感じる。

Cảm thấy lạnh.

祈る

いのる

cầu nguyện

家族の健康を神に祈った。

Tôi cầu nguyện với thần linh cho sức khỏe của gia đình.

眠る

ねむる

ngủ, ngủ say

入試の前の日、緊張してよく眠れなかった。

Ngày trước kỳ thi tuyển sinh, tôi căng thẳng nên không ngủ ngon được.

濡れる

ぬれる

bị ướt

雨に濡れて風邪を引いた。

Tôi bị ướt mưa rồi cảm lạnh.

流す

ながす

cho chảy, xả, làm trôi

汚れた水を川に流してはいけない。

Không được xả nước bẩn ra sông.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...