Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 6/102

題名

だいめい

tiêu đề; tên đề

Hán Việt: Đề danh

作文に合う題名を考えた。

Tôi đã nghĩ ra tiêu đề phù hợp cho bài văn.

書類

しょるい

giấy tờ; tài liệu

Hán Việt: Thư loại

入学手続きに必要な書類をそろえた。

Tôi đã chuẩn bị đủ giấy tờ cần thiết cho thủ tục nhập học.

原因

げんいん

nguyên nhân

Hán Việt: Nguyên nhân

事故の原因を警察が調べている。

Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân vụ tai nạn.

研究

けんきゅう

nghiên cứu

Hán Việt: Nghiên cứu

大学で日本語教育を研究している。

Tôi đang nghiên cứu giáo dục tiếng Nhật ở đại học.

予想

よそう

dự đoán; dự tính

Hán Việt: Dự tưởng

明日の試合の結果を予想する。

Tôi dự đoán kết quả trận đấu ngày mai.

感想

かんそう

cảm tưởng; cảm nghĩ

Hán Việt: Cảm tưởng

映画を見た感想を作文に書いた。

Tôi đã viết cảm tưởng sau khi xem phim vào bài văn.

興奮

こうふん

hưng phấn; phấn khích

Hán Việt: Hưng phấn

試合に勝って、選手たちは興奮していた。

Các cầu thủ đã phấn khích sau khi thắng trận.

感心

かんしん

cảm phục; khâm phục

Hán Việt: Cảm tâm

小学生なのに難しい漢字を知っていて感心した。

Tôi cảm phục vì mới là học sinh tiểu học mà đã biết chữ Hán khó.

自慢

じまん

tự hào; khoe khoang

Hán Việt: Tự mạn

彼は自慢の料理を友達にふるまった。

Anh ấy đã đãi bạn món ăn mà mình tự hào.

調子

ちょうし

tình trạng; phong độ; nhịp điệu

Hán Việt: Điều tử

今日は体の調子があまりよくない。

Hôm nay tình trạng cơ thể tôi không được tốt lắm.

情報

じょうほう

thông tin

Hán Việt: Tình báo

インターネットで旅行の情報を集めた。

Tôi đã thu thập thông tin du lịch trên Internet.

うわさ

tin đồn; lời đồn

彼が会社を辞めるといううわさを聞いた。

Tôi nghe tin đồn rằng anh ấy sẽ nghỉ việc ở công ty.

人気

にんき

sự được yêu thích; độ nổi tiếng

Hán Việt: Nhân khí

この店のケーキは女性に人気がある。

Bánh kem của tiệm này được phụ nữ yêu thích.

競争

きょうそう

cạnh tranh; thi đua

Hán Việt: Cạnh tranh

兄弟でどちらが早く走れるか競争した。

Hai anh em đã thi xem ai chạy nhanh hơn.

出場

しゅつじょう

sự tham gia thi đấu/biểu diễn

Hán Việt: Xuất trường

彼は全国大会への出場を決めた。

Anh ấy đã giành quyền tham gia giải toàn quốc.

体力

たいりょく

thể lực; sức bền

Hán Việt: Thể lực

毎朝走って体力をつけている。

Tôi chạy mỗi sáng để tăng thể lực.

発達

はったつ

sự phát triển

Hán Việt: Phát đạt

子どもの心と体は少しずつ発達する。

Tâm hồn và cơ thể của trẻ phát triển từng chút một.

いたずら

trò nghịch; trò quậy phá

子どもが壁に落書きするいたずらをした。

Đứa trẻ đã nghịch bằng cách vẽ bậy lên tường.

いじわる

xấu tính; trêu chọc ác ý; chơi xấu

兄は冗談のつもりで、妹にいじわるをした。

Anh trai tưởng là đùa nên đã trêu chọc em gái hơi ác ý.

(お)詫び

わび

lời xin lỗi; sự tạ lỗi

Hán Việt:

遅刻したことについて、先生にお詫びした。

Tôi đã xin lỗi thầy/cô về việc đến muộn.

深める

ふかめる

làm sâu thêm; đào sâu

Hán Việt: Thâm

旅行を通して地域への理解を深めた。

Thông qua chuyến đi, tôi đã hiểu sâu hơn về khu vực đó.

広める

ひろめる

lan truyền; phổ biến; mở rộng

Hán Việt: Quảng

SNSでイベントの情報を広めた。

Tôi đã lan truyền thông tin về sự kiện trên mạng xã hội.

弱める

よわめる

làm yếu đi; giảm xuống

Hán Việt: Nhược

火を弱めて、スープをゆっくり煮る。

Hãy giảm lửa rồi nấu súp từ từ.

弱まる

よわまる

yếu đi; giảm bớt

Hán Việt: Nhược

薬を飲んだら痛みが弱まった。

Sau khi uống thuốc, cơn đau đã dịu đi.

強める

つよめる

làm mạnh lên; tăng cường

Hán Việt: Cường

聞こえにくいので、音を少し強めた。

Vì khó nghe nên tôi đã tăng âm lượng lên một chút.

強まる

つよまる

mạnh lên; tăng lên

Hán Việt: Cường

台風の風が夜になって強まった。

Gió bão đã mạnh lên vào ban đêm.

暖める/温める

あたためる

làm ấm; hâm nóng

Hán Việt: Noãn/ôn

スープを電子レンジで温めた。

Tôi đã hâm nóng súp bằng lò vi sóng.

不自由な

ふじゆうな

bất tiện; không tự do; bị hạn chế

Hán Việt: Bất tự do

足をけがして、しばらく不自由な生活をした。

Tôi bị thương ở chân nên đã sống bất tiện một thời gian.

自由な

じゆうな

tự do; được tự ý

Hán Việt: Tự do

この時間は自由に使っていい。

Khoảng thời gian này anh có thể dùng tự do.

むだな

lãng phí; vô ích

Hán Việt: Vô đà

むだな時間を使わないように、先に計画を立てた。

Tôi lập kế hoạch trước để không mất thời gian vô ích.

ましな

đỡ hơn; khá hơn; còn tốt hơn

昨日より咳がましになった。

Cơn ho đã đỡ hơn hôm qua.

不思議な

ふしぎな

kỳ lạ; bí ẩn; khó hiểu

Hán Việt: Bất tư nghị

この村には不思議な話が伝わっている。

Ở ngôi làng này có lưu truyền một câu chuyện kỳ lạ.

変な

へんな

lạ; kỳ quặc; có gì đó không bình thường

Hán Việt: Biến

変な音がしたので、外を見た。

Vì nghe thấy âm thanh lạ nên tôi nhìn ra ngoài.

おしゃれな

thời trang; sành điệu; có gu

彼女はいつもおしゃれな服を着ている。

Cô ấy lúc nào cũng mặc đồ rất có gu.

地味な

じみな

giản dị; không nổi bật; trầm

Hán Việt: Địa vị

面接なので、地味なスーツを選んだ。

Vì đi phỏng vấn nên tôi chọn bộ vest giản dị, không quá nổi bật.

派手な

はでな

sặc sỡ; lòe loẹt; nổi bật

Hán Việt: Phái thủ

結婚式に派手なドレスを着て行った。

Tôi đã mặc một chiếc váy sặc sỡ đi dự đám cưới.

結構な

けっこうな

được, ổn, khá tốt

Hán Việt: Kết cấu

料理の味はいかがですか。大変結構です。

Món ăn có vị thế nào ạ? Rất ngon/ổn ạ.

意外な

いがいな

bất ngờ, ngoài dự đoán

Hán Việt: Ý ngoại

彼が料理上手だとは意外だった。

Thật bất ngờ là anh ấy lại nấu ăn giỏi.

当然な

とうぜんな

đương nhiên, tất nhiên

Hán Việt: Đương nhiên

約束を守るのは当然だ。

Giữ lời hứa là chuyện đương nhiên.

失礼な

しつれいな

thất lễ, bất lịch sự

Hán Việt: Thất lễ

人の話を途中で止めるのは失礼だ。

Ngắt lời người khác giữa chừng là bất lịch sự.

楽な

らくな

dễ chịu, thoải mái, nhàn

Hán Việt: Lạc

この靴は軽くて歩くのが楽だ。

Đôi giày này nhẹ nên đi bộ rất thoải mái.

不注意な

ふちゅういな

bất cẩn, thiếu chú ý

Hán Việt: Bất chú ý

不注意な運転は事故につながる。

Lái xe bất cẩn sẽ dẫn đến tai nạn.

無理な

むりな

vô lý, không thể

Hán Việt: Vô lý

一日で全部覚えるのは無理だ。

Việc nhớ hết trong một ngày là không thể.

大変な

たいへんな

vất vả, nghiêm trọng, ghê gớm

Hán Việt: Đại biến

子育ては大変だが、楽しい。

Nuôi con vất vả nhưng vui.

不安な

ふあんな

lo lắng, bất an

Hán Việt: Bất an

試験の結果が出るまで不安だった。

Tôi đã lo lắng cho đến khi có kết quả kỳ thi.

不満な

ふまんな

bất mãn, không hài lòng

Hán Việt: Bất mãn

彼は会社の対応に不満を持っている。

Anh ấy đang bất mãn với cách xử lý của công ty.

満足な

まんぞくな

hài lòng, đầy đủ

Hán Việt: Mãn túc

結果には満足している。

Tôi hài lòng với kết quả.

消極的な

しょうきょくてきな

tiêu cực, thụ động

Hán Việt: Tiêu cực đích

彼は人前で話すことに消極的だ。

Anh ấy khá thụ động/ngại việc nói trước đám đông.

積極的な

せっきょくてきな

tích cực, chủ động

Hán Việt: Tích cực đích

授業では積極的に質問したほうがいい。

Trong giờ học nên chủ động đặt câu hỏi.

我儘な

わがままな

ích kỷ, tùy hứng

Hán Việt: Ngã nho

我儘な子どもをそのままにしてはいけない。

Không nên để mặc một đứa trẻ tùy hứng như vậy.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...