Chính nghĩa
Hán Việt: Chính Nghĩa
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:013
正義(せいぎ)の味方(みかた)。
Đồng minh của chính nghĩa.
Đáp án đúng
Hán Việt: Chính Giải
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0858|shinkanzen_n3_order:0858
クイズ(くいず)に正解(せいかい)する。
Trả lời đúng câu hỏi đố.
Bản vẽ
Hán Việt: Đồ Diện
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:014
設計(せっけい)図面(ずめん)。
Bản vẽ thiết kế.
Suy luận
Hán Việt: Suy Lý
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:015
推理(すいり)小説(しょうせつ)。
Tiểu thuyết trinh thám (suy luận).
Thẳng đứng
Hán Việt: Thuỳ Trực
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:016
垂直(すいちょく)な線(せん)。
Đường thẳng đứng.
Thiết kế / Đồ án
Hán Việt: Đồ Án
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:017
図案(ずあん)を描く(えがく)。
Vẽ đồ án thiết kế.
Thân hữu / Giao lưu
Hán Việt: Thân Mục
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:018
親睦(しんぼく)会(かい)。
Buổi giao lưu thân hữu.
Khám bệnh
Hán Việt: Chẩn Liệu
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:019
診療(しんりょう)時間(じかん)。
Thời gian khám chữa bệnh.
Xâm lược
Hán Việt: Xâm Lược
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:020
他国(たこく)を侵略(しんりゃく)する。
Xâm lược nước khác.
Nhanh chóng
Hán Việt: Tấn Tốc
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:021
迅速(じんそく)な対応(たいおう)。
Phản ứng nhanh chóng.
Niềm tin
Hán Việt: Tín Niệm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:022
強い(つよい)信念(しんねん)。
Niềm tin mạnh mẽ.
Chẩn đoán
Hán Việt: Chẩn
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:023
健康(けんこう)診断(しんだん)。
Khám sức khỏe (chẩn đoán sức khỏe).
Độ ẩm
Hán Việt: Khí
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:024
湿気(しっけ)が多い(おおい)。
Nhiều độ ẩm.
Chuẩn bị
Hán Việt: Chi Đạc
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0188|shinkanzen_n3_order:0188
出かける(でかける)支度(したく)。
Chuẩn bị đi ra ngoài.
Trải qua
Hán Việt: Qua
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1438|shinkanzen_n3_order:1438
楽しく(たのしく)過ごす(すごす)。
Trải qua thời gian vui vẻ.
Khe hở
Hán Việt: Khích Gián
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:025
壁(かべ)の隙間(すきま)。
Khe hở của bức tường.
Hướng đi / Lộ trình
Hán Việt: Tiến Lộ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:026
卒業(そつぎょう)後の(ごの)進路(しんろ)。
Hướng đi sau khi tốt nghiệp.
Tâm lý
Hán Việt: Tâm Lý
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0237|shinkanzen_n3_order:0237
消費者(しょうひしゃ)心理(しんり)。
Tâm lý người tiêu dùng.
Bạn thân
Hán Việt: Thân Hữu
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0747|shinkanzen_n3_order:0747
親友(しんゆう)に相談(そうだん)する。
Thảo luận với bạn thân.
Trọng tài
Hán Việt: Thẩm Phán
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:027
審判(しんぱん)の判定(はんてい)。
Quyết định của trọng tài.
Tiến hóa
Hán Việt: TIẾN HÓA
Danh từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u01|mimikara_n3_vocab:u01|mimi_order:156|mimikara_n3_order:156
人間(にんげん)は進化(しんか)してきた。
Con người đã và đang tiến hóa.
Dấu hiệu
Hán Việt: Ấn
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0232|shinkanzen_n3_order:0232
合格(ごうかく)の印(しるし)。
Dấu hiệu đỗ.
Tư lập
Hán Việt: Tư Lập
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0230|shinkanzen_n3_order:0230
私立(しりつ)大学(だいがく)。
Trường đại học tư lập.
Chi phối
Hán Việt: Chi Phối
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:028
世界(せかい)を支配(しはい)する。
Chi phối thế giới.
Chi nhánh
Hán Việt: Chi Điếm
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0192|shinkanzen_n3_order:0192
大阪(おおさか)支店(してん)。
Chi nhánh Osaka.
Chấp bút / Viết
Hán Việt: Chấp Bút
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:029
小説(しょうせつ)を執筆(しっぴつ)する。
Viết tiểu thuyết.
Vật thật
Hán Việt: Vật
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:030
実物(じつぶつ)はもっと大きい(おおきい)。
Vật thật còn lớn hơn nữa.
Thực hiện
Hán Việt: Thi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:031
アンケート(あんけーと)の実施(じっし)。
Thực hiện khảo sát.
Thành tích thực tế
Hán Việt: Tích
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:032
過去(かこ)の実績(じっせき)。
Thành tích trong quá khứ.
Cảm nhận thực tế
Hán Việt: Cảm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:033
幸せ(しあわせ)を実感(じっかん)する。
Thực sự cảm nhận được hạnh phúc.
Thất nghiệp
Hán Việt: Thất Nghiệp
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0189|shinkanzen_n3_order:0189
失業(しつぎょう)率(りつ)。
Tỉ lệ thất nghiệp.
Thân thiết
Hán Việt: Thân
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:034
親しい(したしい)仲(なか)。
Mối quan hệ thân thiết.
Dần dần / Tùy vào
Hán Việt: Thứ Đệ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:035
実力(じつりょく)次第(しだい)。
Tùy vào thực lực.
Tư tưởng
Hán Việt: Tư Tưởng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:036
自由(じゆう)な思想(しそう)。
Tư tưởng tự do.
Mang theo
Hán Việt: Trì
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:037
傘(かさ)を持参(じさん)する。
Mang theo ô.
Cơ sở vật chất
Hán Việt: Thi Thiết
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:038
公共(こうきょう)の施設(しせつ)。
Cơ sở công cộng.
Tự tin
Hán Việt: Tự Tín
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0186|shinkanzen_n3_order:0186
自分(じぶん)に自信(じしん)を持つ(もつ)。
Tự tin vào bản thân.
Ủng hộ
Hán Việt: Chi Trì
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag25|jlpt180_n3_order:039
多くの(おおくの)支持(しじ)。
Nhiều sự ủng hộ.
Tài nguyên
Hán Việt: Tư Nguyên
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0181|shinkanzen_n3_order:0181
資源(しげん)を守る(まもる)。
Bảo vệ tài nguyên.
Kích thích
Hán Việt: Thích Kích
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:001
刺激(しげき)を受ける(うける)。
Nhận sự kích thích.
Oxy
Hán Việt: Toan Tố
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1013|shinkanzen_n3_order:1013
Tham chiếu
Hán Việt: Chiếu
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:002
資料(しりょう)を参照(さんしょう)する。
Tham chiếu tài liệu.
Hình tam giác
Hán Việt: Tam Giác Hình
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:003
三角形(さんかっけい)の頂点(ちょうてん)。
Đỉnh hình tam giác.
Thêm nữa
Hán Việt: Càng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:004
更なる(さらなる)努力(どりょく)。
Sự nỗ lực hơn nữa.
Trái phải / Chi phối
Hán Việt: Tả Hữu
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0497|shinkanzen_n3_order:0497
天気(てんき)に左右(さゆう)される。
Bị chi phối bởi thời tiết.
Sát khuẩn
Hán Việt: Sát Khuẩn
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:005
手指(しゅし)を殺菌(さっきん)する。
Sát khuẩn tay.
Thì thầm
Hán Việt: Nhiếp
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:006
耳元(みみもと)で囁く(ささやく)。
Thì thầm vào tai.
Niên độ trước
Hán Việt: Tạc Niên Đạc
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag24|jlpt180_n3_order:007
昨年度(さくねんど)の売上(うりあげ)。
Doanh thu của niên độ trước.
Nguyên liệu
Hán Việt: Tài Liệu
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0168|shinkanzen_n3_order:0168
料理(りょうり)の材料(ざいりょう)。
Nguyên liệu nấu ăn.
Xét xử, tòa án
Hán Việt: TÀI PHÁN
Danh từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3|Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · mimi_vocab:u01|mimikara_n3_vocab:u01|mimi_order:157|mimikara_n3_order:157|shin_tango_n3:0167|shinkanzen_n3_order:0167
裁判(さいばん)で争(あらそ)う。
Tranh đấu tại tòa án.