Giá trị
Hán Việt: Giá Trị
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0057|shinkanzen_n3_order:0057
Kể
Hán Việt: Ngứ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:016
真実(しんじつ)を語る(かたる)。
Kể về sự thật.
Lệch
Hán Việt: Thiên
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:017
考え(かんがえ)が偏る(かたよる)。
Suy nghĩ bị lệch lạc.
Củng cố
Hán Việt: Cố
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:018
方針(ほうしん)を固める(かためる)。
Củng cố phương châm.
Làm nghiêng
Hán Việt: Khuynh
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:019
耳を(みみを)傾ける(かたむける)。
Lắng tai nghe.
Nghiêng về
Hán Việt: Khuynh
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1383|shinkanzen_n3_order:1383
日(ひ)が傾く(かたむく)。
Mặt trời lặn (nghiêng).
Đông cứng
Hán Việt: Cố
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1382|shinkanzen_n3_order:1382
セメント(せめんと)が固まる(かたまる)。
Xi măng đông cứng.
Đếm
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1381|shinkanzen_n3_order:1381
お金(かね)を数える(かぞえる)。
Đếm tiền.
Cho mượn
Hán Việt: Thải
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:020
お金(かね)を貸す(かす)。
Cho mượn tiền.
Hỏi
Hán Việt: Tầm
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1455|shinkanzen_n3_order:1455
道(みち)を尋ねる(たずねる)。
Hỏi đường.
Thăm (người)
Hán Việt: Phỏng
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1454|shinkanzen_n3_order:1454
友人(ゆうじん)を訪ねる(たずねる)。
Thăm bạn.
Số lượng
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0053|shinkanzen_n3_order:0053
数(かず)を数える(かぞえる)。
Đếm số lượng.
Vượt quá
Hán Việt: Qua Thặng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:021
自信(じしん)過剰(かじょう)。
Tự tin quá mức.
Chỗ / Địa điểm
Hán Việt: Cá Sở
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:022
間違った(まちがった)箇所(かしょ)。
Chỗ bị sai.
Kiếm tiền
Hán Việt: Giá
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:023
バイト(ばいと)でお金を(かねを)稼ぐ(かせぐ)。
Đi làm thêm kiếm tiền.
Trang trí
Hán Việt: Sức
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:024
部屋(へや)を飾る(かざる)。
Trang trí phòng.
Đồ trang trí
Hán Việt: Sức
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:025
部屋(へや)の飾り(かざり)。
Đồ trang trí trong phòng.
Chồng lên, xếp chồng
Hán Việt: TRỌNG
Động từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3|Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · mimi_vocab:u03|mimikara_n3_vocab:u03|mimi_order:346|mimikara_n3_order:346|shin_tango_n3:1380|shinkanzen_n3_order:1380
本(ほん)を机(つくえ)の上(うえ)に重(かさ)ねる。
Xếp sách chồng lên bàn.
Chồng chất
Hán Việt: Trọng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:026
いいことが重なる(かさなる)。
Những điều may mắn chồng chất.
Hỏa hoạn
Hán Việt: Hoả Tai
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:027
火災(かさい)が発生(はっせい)する。
Phát sinh hỏa hoạn.
Núi lửa
Hán Việt: Hoả Sơn
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0998|shinkanzen_n3_order:0998
活(かつ)火山(かざん)。
Núi lửa đang hoạt động.
Vây quanh
Hán Việt: Vy
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1379|shinkanzen_n3_order:1379
テーブル(てーぶる)を囲む(かこむ)。
Vây quanh bàn.
Gia công
Hán Việt: Gia Công
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:028
食品(しょくひん)の加工(かこう)。
Gia công thực phẩm.
Cái lồng
Hán Việt: Lung
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:029
鳥(とり)を籠(かご)に入れる(いれる)。
Cho chim vào lồng.
Quá khứ
Hán Việt: Qua Khứ
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1067|shinkanzen_n3_order:1067
過去(かこ)を振り返る(ふりかえる)。
Nhìn lại quá khứ.
Gia giảm
Hán Việt: Gia Giảm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:030
いい加減(かげん)。
Mức độ vừa phải (hoặc đại khái).
Thiếu
Hán Việt: Khiếm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:031
常識(じょうしき)に欠ける(かける)。
Thiếu thường thức.
Ngửi
Hán Việt: Khứu
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:032
Vẽ
Hán Việt: Miêu
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:033
Giới hạn
Hán Việt: Hạn
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:034
今日(きょう)に限って(にかぎって)。
Chỉ riêng hôm nay.
Viết lại
Hán Việt: Thư Trực
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag19|jlpt180_n3_order:035
レポート(れぽーと)を書き直す(かきなおす)。
Viết lại báo cáo.
Gửi bảo đảm
Hán Việt: Thư Lưu
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0049|shinkanzen_n3_order:0049
書留(かきとめ)で出す(だす)。
Gửi bằng thư bảo đảm.
Treo lên
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:001
旗(はた)を掲げる(かかげる)。
Treo cờ.ID
Tốn
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1374|shinkanzen_n3_order:1374
Phụ trách
Hán Việt: Hệ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:002
係(かかり)の人(ひと)。
Người phụ trách.
Tỏa sáng
Hán Việt: Huy
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1373|shinkanzen_n3_order:1373
星(ほし)が輝く(かがやく)。
Ngôi sao tỏa sáng.
Hóa học
Hán Việt: Hoá
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0898|shinkanzen_n3_order:0898
化学(かがく)反応(はんのう)。
Phản ứng hóa học.
Giá cả
Hán Việt: Giá Cách
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:003
価格(かかく)の低下(ていか)。
Sự sụt giảm giá cả.
Đối mặt
Hán Việt: Bão
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:004
問題(もんだい)を抱える(かかえる)。
Đối mặt với vấn đề.
Hương thơm
Hán Việt: Hương
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0627|shinkanzen_n3_order:0627
コーヒー(こーひー)の香り(かおり)。
Hương thơm cà phê.
Đổi, thay thế
Hán Việt: HOÁN
Động từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u03|mimikara_n3_vocab:u03|mimi_order:347|mimikara_n3_order:347
空気(くうき)を換(か)える。
Đổi không khí (thông gió).
Làm thay đổi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:005
予定(よてい)を変える(かえる)。
Thay đổi dự định.
Thay thế, trao đổi
Hán Việt: THẾ
Động từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u03|mimikara_n3_vocab:u03|mimi_order:348|mimikara_n3_order:348
新しい(あたらしい)ものに替(か)える。
Thay bằng cái mới.
Thay đổi, thế cho (vật)
Hán Việt: ĐẠI
Động từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u03|mimikara_n3_vocab:u03|mimi_order:349|mimikara_n3_order:349
命(いのち)に代(か)えるものはない。
Không có gì thay thế được mạng sống.
Trở về
Hán Việt: Quy
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:006
Khái luận
Hán Việt: Khái Luận
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:007
文学(ぶんがく)概論(がいろん)。
Khái luận văn học.
Đại dương
Hán Việt: Hải Dương
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:008
海洋(かいよう)生物(せいぶつ)。
Sinh vật đại dương.
Để mở
Hán Việt: Khai Phóng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:009
一般(いっぱん)に開放(かいほう)する。
Mở cửa cho dân chúng.
Giải phóng, tự do
Hán Việt: GIẢI PHÓNG
Danh từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u09|mimikara_n3_vocab:u09|mimi_order:760|mimikara_n3_order:760
人質を解放する。
Giải phóng con tin.
Bên ngoài
Hán Việt: Ngoại Bộ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:010
外部(がいぶ)の人(ひと)。
Người bên ngoài.