Làm rơi
Hán Việt: Lạc
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:013
財布(さいふ)を落とす(おとす)。
Làm rơi ví.
Đe dọa
Hán Việt: Hiếp
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:014
相手(あいて)を脅かす(おどかす)。
Đe dọa đối phương.
Ngạc nhiên
Hán Việt: Kinh
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:015
変化(へんか)に驚く(おどろく)。
Ngạc nhiên trước thay đổi.
Thi trượt
Hán Việt: Lạc Đệ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:016
試験(しけん)に落第(らくだい)する。
Thi trượt kỳ thi.
Bình tĩnh
Hán Việt: Lạc
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1366|shinkanzen_n3_order:1366
落ち着いて(おちついて)話す(はなす)。
Bình tĩnh nói chuyện.
Được dạy
Hán Việt: Giao
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:017
先生(せんせい)に教わる(おそわる)。
Được thầy dạy.
Tiếc nuối
Hán Việt: Tích
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:018
あと少し(すこし)で合格(ごうかく)だった。惜しい(おしい)!
Chỉ chút nữa là đỗ. Tiếc quá!
Cai trị
Hán Việt: Trị
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:019
国(くに)を治める(おさめる)。
Cai trị đất nước.
Nộp
Hán Việt: Nạp
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:020
税金(ぜいきん)を納める(おさめる)。
Nộp thuế.
Thu được
Hán Việt: Thâu
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:021
勝利(しょうり)を収める(おさめる)。
Thu được thắng lợi.
Kiềm chế
Hán Việt: Ức
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:022
怒り(いかり)を抑える(おさえる)。
Kiềm chế cơn giận.
Xảy ra
Hán Việt: Khởi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:023
事件(じけん)が起こる(おこる)。
Sự việc xảy ra.
Lơ là
Hán Việt: Đãi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:024
注意(ちゅうい)を怠る(おこたる)。
Lơ là việc chú ý.
Tức giận
Hán Việt: NỘ
Động từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u04|mimikara_n3_vocab:u04|mimi_order:462|mimikara_n3_order:462
子供(こども)を怒(おこ)る。
Mắng con (tức giận với con).
Tặng quà
Hán Việt: Tặng
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1363|shinkanzen_n3_order:1363
プレゼント(ぷれぜんと)を贈る(おくる)。
Tặng món quà.
Đặt / Để
Hán Việt: Trí
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:025
机(つくえ)に置く(おく)。
Đặt lên bàn.
Thức dậy / Xảy ra
Hán Việt: Khởi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:026
朝(あさ)早く(はやく)起きる(おきる)。
Thức dậy sớm.
Bổ sung
Hán Việt: Bổ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:027
欠点(けってん)を補う(おぎなう)。
Bù đắp khuyết điểm.
Chắp tay
Hán Việt: Bái
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:028
仏(ほとけ)を拝む(おがむ)。
Chắp tay lạy Phật.
Xâm phạm
Hán Việt: Xâm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:029
権利(けんり)を侵す(おかす)。
Xâm phạm quyền lợi.
Vi phạm
Hán Việt: Phạm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:030
Đồi
Hán Việt: Khâu
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:031
丘(おか)の上(うえ)の家(いえ)。
Ngôi nhà trên đồi.
Chủ nhà
Hán Việt: Đại Gia
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:032
大家(おおや)さんに相談(そうだん)する。
Thảo luận với chủ nhà.
Bao phủ
Hán Việt: Phúc
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:033
雲(くも)が空(そら)を覆う(おおう)。
Mây bao phủ bầu trời.
Rất nhiều
Hán Việt: Đại
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:034
大いに(おおいに)喜ぶ(よろこぶ)。
Vui mừng rất nhiều.
Ứng dụng
Hán Việt: Ưng Dụng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:035
基礎(きそ)を応用(おうよう)する。
Ứng dụng căn bản.
Âu Mỹ
Hán Việt: Mễ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:036
欧米(おうべい)諸国(しょこく)。
Các nước Âu Mỹ.
Khứ hồi
Hán Việt: Vãng Phục
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0557|shinkanzen_n3_order:0557
往復(おうふく)チケット(ちけっと)。
Vé khứ hồi.
Đáp ứng
Hán Việt: Ưng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:037
期待(きたい)に応じる(おうじる)。
Đáp ứng kỳ vọng.
Công chúa
Hán Việt: Vượng Nhữ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:038
王女(おうじょ)様(さま)。
Nàng công chúa.
Vàng
Hán Việt: Kim
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:039
黄金(おうごん)の輝き(かがやき)。
Ánh sáng vàng óng.
Vua
Hán Việt: Vượng
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0707|shinkanzen_n3_order:0707
国の(くにの)王(おう)。
Vua của một nước.
Đuổi kịp
Hán Việt: Truy Phó
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:040
走って(はしって)追い付く(おいつく)。
Chạy bộ đuổi kịp.ID
Vượt qua
Hán Việt: Truy Việt
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1360|shinkanzen_n3_order:1360
前の(まえの)車(くるま)を追い越す(おいこす)。
Vượt qua xe phía trước.
Kính ngữ
Hán Việt: Ngự
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:041
Khách sáo
Hán Việt: Viễn Lự
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:042
遠慮(えんりょ)しないで。
Đừng khách sáo.
Kéo dài
Hán Việt: DIÊN TRƯỜNG
Danh từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3|Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · mimi_vocab:u09|mimikara_n3_vocab:u09|mimi_order:761|mimikara_n3_order:761|shin_tango_n3:1065|shinkanzen_n3_order:1065
期限を延長する。
Kéo dài thời hạn.
Dã ngoại
Hán Việt: Viễn Túc
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0825|shinkanzen_n3_order:0825
学校(がっこう)の遠足(えんそく)。
Buổi dã ngoại của trường.
Biểu diễn
Hán Việt: Diễn Tấu
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0904|shinkanzen_n3_order:0904
バイオリン(ばいおりん)の演奏(えんそう)。
Biểu diễn đàn violin.
Dàn dựng
Hán Việt: Diễn Xuất
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:043
舞台(ぶたい)の演出(えんしゅつ)。
Dàn dựng sân khấu.
Diễn thuyết
Hán Việt: Diễn Thuyết
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:001
広場(ひろば)で演説(えんぜつ)する。
Diễn thuyết ở quảng trường.
Viện trợ
Hán Việt: Viện Trợ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:002
資金(しきん)援助(えんじょ)。
Viện trợ vốn.
Diễn kịch
Hán Việt: Diễn Kịch
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:003
演劇(えんげき)を見る(みる)。
Xem diễn kịch.
Trì hoãn
Hán Việt: Diên Kỳ
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1064|shinkanzen_n3_order:1064
出発(しゅっぱつ)を延期(えんき)する。
Trì hoãn khởi hành.
Đạt được
Hán Việt: Đắc
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:004
利益(りえき)を得る(える)。
Đạt được lợi nhuận.
Mồi / Thức ăn gia súc
Hán Việt: Nhử
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0990|shinkanzen_n3_order:0990
Thể lỏng
Hán Việt: Dịch
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0989|shinkanzen_n3_order:0989
水(みず)は液体(えきたい)だ。
Nước là thể lỏng.
Anh hùng
Hán Việt: Anh Hùng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:005
歴史(れきし)の英雄(えいゆう)。
Anh hùng lịch sử.
Văn bản tiếng Anh
Hán Việt: Anh Văn
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:006
英文(えいぶん)を読む(よむ)。
Đọc văn bản tiếng Anh.
Vệ tinh
Hán Việt: Vệ Tinh
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag16|jlpt180_n3_order:007
人工(じんこう)衛星(えいせい)。
Vệ tinh nhân tạo.