Giải đáp, trả lời
Hán Việt: HỒI ĐÁP
Danh từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3 · mimi_vocab:u08|mimikara_n3_vocab:u08|mimi_order:690|mimikara_n3_order:690
アンケート(あんけーと)に回答(かいとう)する。
Trả lời khảo sát.
Giải đáp
Hán Việt: Giải Đáp
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0826|shinkanzen_n3_order:0826
問題(もんだい)の解答(かいとう)を配(くば)る。
Phát đáp án của câu hỏi.
Xoay vòng
Hán Việt: Hồi Chuyển
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0047|shinkanzen_n3_order:0047
回転(かいてん)寿司(ずし)。
Sushi băng chuyền (xoay vòng).
Khai thông
Hán Việt: Khai Thông
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:011
道路(どうろ)が開通(かいつう)する。
Con đường được khai thông.
Cải thiện
Hán Việt: Cải Thiện
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:012
状況(じょうきょう)を改善(かいぜん)する。
Cải thiện tình hình.
Giải thích
Hán Việt: Giải Thuyết
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0046|shinkanzen_n3_order:0046
ニュース(にゅーす)の解説(かいせつ)。
Giải thích tin tức.
Sửa đổi
Hán Việt: Cải Chính
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0045|shinkanzen_n3_order:0045
法律(ほうりつ)を改正(かいせい)する。
Sửa đổi luật.
Hủy bỏ
Hán Việt: Giải Trừ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:013
契約(けいやく)の解除(かいじょ)。
Hủy bỏ hợp đồng.
Ra ngoài
Hán Việt: Ngoại Xuất
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0044|shinkanzen_n3_order:0044
外出(がいしゅつ)禁止(きんし)。
Cấm ra ngoài.
Giải thích
Hán Việt: Giải
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:014
憲法(けんぽう)の解釈(かいしゃく)。
Giải thích hiến pháp.
Bắt đầu
Hán Việt: Khai Thuỷ
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1066|shinkanzen_n3_order:1066
試合(しあい)開始(かいし)。
Trận đấu bắt đầu.
Ngoại giao
Hán Việt: Ngoại Giao
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:015
外交(がいこう)官(かん)。
Nhà ngoại giao.
Giải quyết
Hán Việt: GIẢI QUYẾT
Danh từ · Mimikara N3|tag:source_mimikara_n3|Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · mimi_vocab:u10|mimikara_n3_vocab:u10|mimi_order:835|mimikara_n3_order:835|shin_tango_n3:0043|shinkanzen_n3_order:0043
トラブルを解決する。
Giải quyết rắc rối.
Kế toán
Hán Việt: Kế
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0936|shinkanzen_n3_order:0936
お会計(かいけい)をお願いします(おねがいします)。
Vui lòng tính tiền giúp tôi.
Cuộc họp
Hán Việt: Nghị
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:016
Bờ biển
Hán Việt: Hải Ngạn
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:017
海岸(かいがん)を散歩(さんぽ)する。
Đi dạo bờ biển.
Cải cách
Hán Việt: Cải Cách
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:018
組織(そしき)の改革(かいかく)。
Cải cách tổ chức.
Con sò
Hán Việt: Bối
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1051|shinkanzen_n3_order:1051
Lần
Hán Việt: Hồi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:019
もう一(いっ)回(かい)。
Thêm một lần nữa.
Tầng
Hán Việt: Giai
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:020
Con muỗi
Hán Việt: Văn
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1050|shinkanzen_n3_order:1050
蚊(か)に刺される(さされる)。
Bị muỗi đốt.
Hóa
Hán Việt: Hoá
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:021
映画(えいが)化(か)。
Chuyển thể thành phim.
Phụ nữ
Hán Việt: Nhữ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:022
女(おんな)の人(ひと)。
Người phụ nữ.
Nhiệt độ
Hán Việt: Đạc
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:0995|shinkanzen_n3_order:0995
温度(おんど)を下げる(さげる)。
Hạ nhiệt độ.
Kính gửi
Hán Việt: Ngự Trúng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:023
ABC株式会社(かぶしきがいしゃ)御中(おんちゅう)。
Kính gửi công ty ABC.
Ôn đới
Hán Việt: Đới
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:024
温帯(おんたい)の気候(きこう)。
Khí hậu ôn đới.
Âm thanh
Hán Việt: Âm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:025
音声(おんせい)ガイド(がいど)。
Hướng dẫn bằng âm thanh.
Nhà kính
Hán Việt: Thất
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:026
温室(おんしつ)で育てる(そだてる)。
Nuôi trồng trong nhà kính.
Ơn nghĩa
Hán Việt: Ân
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:027
恩(おん)を忘れない(わすれない)。
Không quên ơn nghĩa.
Bán sỉ
Hán Việt: Tá
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:028
商品(しょうひん)を卸す(おろす)。
Bán sỉ sản phẩm.
Tao / Tôi (thô)
Hán Việt: Yêm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:029
俺(おれ)の家(いえ)に来い(こい)。
Đến nhà tao đi.
Bẻ
Hán Việt: Chiết
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:030
枝(えだ)を折る(おる)。
Bẻ cành cây.
Đồ dệt
Hán Việt: Chức Vật
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:031
伝統(でんとう)的な織物(おりもの)。
Đồ dệt truyền thống.
Gây ra
Hán Việt: Cập
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:032
影響(えいきょう)を及ぼす(およぼす)。
Gây ra ảnh hưởng.
Chồng chất
Hán Việt: Trọng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:033
不幸(ふこう)が重なる(かさなる)。
Bất hạnh chồng chất.
Đồ chơi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:034
子供(こども)におもちゃを買う(かう)。
Mua đồ chơi cho trẻ.
Nghĩ ra
Hán Việt: Tư
vocab · Shinkanzen Tango N3|tag:source_shinkanzen_tango_n3 · shin_tango_n3:1368|shinkanzen_n3_order:1368
いい案(あん)を思いつく(おもいつく)。
Nghĩ ra phương án hay.
Tin rằng
Hán Việt: Tư
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag18|jlpt180_n3_order:035
嘘(うそ)を本当(ほんとう)だと思い込む(おもいこむ)。
Tin rằng lời nói dối là thật.
Đáng chúc mừng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:001
おめでたいニュース(にゅーす)。
Tin vui đáng chúc mừng.
Quà tặng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:002
おまけを付ける(つける)。
Kèm theo quà tặng.
Ghi nhớ
Hán Việt: Giác
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:003
身(み)に覚え(おぼえ)がない。
Tôi không nhớ gì cả.
Đe dọa (hòa bình)
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:004
平和(へいわ)をおびやかす。
Đe dọa hòa bình.
Rất nhiều
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:005
おびただしい数の(かずの)人(ひと)。
Số lượng người cực nhiều.
Sợ hãi
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:006
Thắt lưng
Hán Việt: Đới
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:007
帯(おび)を締める(しめる)。
Thắt dây đai.
Con quỷ
Hán Việt: Quỷ
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:008
鬼(おに)のような人(ひと)。
Người dữ như quỷ.
Quen thuộc
Hán Việt: Tuần Nhiễm
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:009
お馴染み(おなじみ)の顔(かお)。
Gương mặt quen thuộc.
Đe dọa (tống tiền)
Hán Việt: Hiếp
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:010
ナイフ(ないふ)で脅す(おどす)。
Dùng dao đe dọa.
Yếu đi
Hán Việt: Suy
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:011
体力(たいりょく)が衰える(おとろえる)。
Thể lực bị sa sút.
Ghé thăm
Hán Việt: Phỏng
vocab · JLPT180 Nâng cao N3|tag:source_jlpt180_n3_advanced · jlpt180_n3_vocab:bag17|jlpt180_n3_order:012
平和(へいわ)な街(まち)を訪れる(おとずれる)。
Ghé thăm thành phố hòa bình.