開発
かいわつ
Khai phát, phát triển
Hán Việt: KHAI PHÁT
新(しん)薬(やく)を開発(かいはつ)する。
Phát triển thuốc mới.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 95/102
かいわつ
Khai phát, phát triển
Hán Việt: KHAI PHÁT
新(しん)薬(やく)を開発(かいはつ)する。
Phát triển thuốc mới.
よさん
Ngân sách, dự toán
Hán Việt: DỰ TOÁN
今年の旅行の予算はいくらですか。
Ngân sách cho chuyến du lịch năm nay là bao nhiêu?
よけい
Thừa thãi, không cần thiết; Hơn nữa, càng thêm.
Hán Việt: DƯ KẾ
余計な口出しはしないでください。
Xin đừng xen vào những chuyện không cần thiết.
ゆるす
Tha thứ, cho phép, chấp nhận
Hán Việt: HỨA
彼の間違いを許すことはできない。
Tôi không thể tha thứ cho lỗi lầm của anh ấy.
ゆれる
Rung, lắc, lay động, dao động (tự động từ)
Hán Việt: DAO ĐỘNG
地震でビルが大きく揺れた。
Tòa nhà đã rung lắc mạnh vì động đất.
ゆたかな
Giàu có, phong phú
Hán Việt: PHONG
豊かな(ゆたかな)自然(しぜん)を守(まも)る।
Bảo vệ thiên nhiên phong phú.
やわらかい
Mềm, mềm mại, dịu dàng, linh hoạt
Hán Việt: Nhu
このパンは焼きたてで、まだ柔らかい。
Bánh mì này mới nướng nên vẫn còn mềm.
やるき
Động lực, sự hăng hái, ý chí muốn làm
最近、仕事のやる気が出ない。
Gần đây, tôi không có động lực làm việc.
やむ
Ngừng, tạnh, chấm dứt
Hán Việt: CHỈ
雨がやんだので、散歩に出かけました。
Vì mưa đã tạnh nên tôi đã đi dạo.
もんく
Sự phàn nàn, sự kêu ca, lời than phiền
Hán Việt: VĂN CÚ
給料が安いと文句を言う人が多い。
Nhiều người than phiền rằng lương thấp.
もどる
Quay lại, trở lại, về
Hán Việt: Lệ
家に着いたら、すぐ戻ります。
Khi về đến nhà, tôi sẽ quay lại ngay.
もくてき
Mục đích
Hán Việt: MỤC ĐÍCH
日本(にほん)に来(き)た目的(もくてき)は何(なん)ですか。
Mục đích bạn đến Nhật là gì?
もえる
Cháy, đam mê
Hán Việt: NHIÊN
希望(きぼう)に燃(も)える。
Nung nấu hy vọng.
めんせつ
Phỏng vấn
Hán Việt: DIỆN TIẾP
明日の午前中に面接があります。
Sáng mai tôi có một buổi phỏng vấn.
めんどう
Phiền phức, rắc rối; Chăm sóc, trông nom
Hán Việt: DIỆN ĐẢO
この手続きはとても面倒だ。
Thủ tục này rất phiền phức.
めぐまれる
Được ban cho; được trời phú; được ưu đãi; may mắn có được
Hán Việt: HUỆ
彼は素晴らしい才能に恵まれている。
Anh ấy được ban cho tài năng xuất chúng.
めだつ
Nổi bật, nổi trội
Hán Việt: MỤC LẬP
派手(はで)な服(ふく)は目立(めだ)つ।
Quần áo lòe loẹt thì rất nổi bật.
めいわく
Sự phiền phức, sự quấy rầy, sự làm phiền
Hán Việt: MÊ HOẶC
ご迷惑をおかけして、大変申し訳ありませんでした。
Tôi vô cùng xin lỗi vì đã gây phiền phức cho bạn.
むちゅう
Say mê, mải mê, chăm chú
Hán Việt: MỘNG TRUNG
彼はゲームに夢中で、時間を忘れて食事もしなかった。
Anh ấy mải mê chơi game đến quên cả thời gian và không ăn uống gì.
むりょう
Miễn phí, không mất tiền
Hán Việt: VÔ LIỆU
このアプリは無料でダウンロードできます。
Ứng dụng này có thể tải về miễn phí.
むすぶ
Buộc, thắt, nối, kết nối, hình thành, ký kết
Hán Việt: KẾT
靴ひもがほどけたので、もう一度しっかり結び直した。
Dây giày bị tuột nên tôi đã buộc lại một lần nữa thật chặt.
みとめる
Công nhận, thừa nhận, cho phép
Hán Việt: NHẬN
彼の努力を認めざるを得ない。
Không thể không công nhận những nỗ lực của anh ấy.
みかた
Người đồng minh, phe mình, bên mình
Hán Việt: VỊ PHƯƠNG
どんな時も、家族は私の味方だ。
Dù trong bất kỳ hoàn cảnh nào, gia đình cũng là phe của tôi.
まんぞく
Thỏa mãn, hài lòng
Hán Việt: MÃN TÚC
今(いま)の仕事(しごと)に満足(まんぞく)している。
Tôi hài lòng với công việc hiện tại.
まよう
Lạc đường, phân vân, do dự
Hán Việt: MÊ
駅への道に迷ってしまって、遅刻しました。
Tôi bị lạc đường đến ga nên đã đến muộn.
まちあわせ
Cuộc hẹn, điểm hẹn (đã định trước)
Hán Việt: ĐÃI HỢP
待ち合わせは駅の改札口にしましょう。
Chúng ta hãy hẹn gặp ở cửa soát vé nhà ga nhé.
まざる
Trộn lẫn, hòa vào, lẫn vào (một cách tự nhiên hoặc bị động)
Hán Việt: HỖN
水と油は混ざらない。
Nước và dầu không hòa lẫn vào nhau.
まかせる
Giao phó, phó thác, ủy thác, để cho ai đó làm gì.
Hán Việt: NHIỆM
この仕事は君に任せるよ。
Tôi giao công việc này cho cậu đấy.
ほどう
Vỉa hè, đường đi bộ
Hán Việt: BỘ ĐẠO
この歩道は広くて、ベビーカーでも安心して通れます。
Vỉa hè này rộng nên có thể an tâm đi qua ngay cả với xe đẩy em bé.
ぼしゅう
Tuyển dụng, chiêu mộ
Hán Việt: MỘ TẬP
アルバイトを募集する。
Tuyển nhân viên làm thêm.
ほうほう
Phương pháp, cách thức, cách
Hán Việt: PHƯƠNG PHÁP
この問題を解決する方法を見つけなければなりません。
Chúng ta phải tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề này.
ほうこく
Báo cáo, thông báo
Hán Việt: BÁO CÁO
会議で進捗状況を報告します。
Tôi sẽ báo cáo tình hình tiến độ tại cuộc họp.
へんこう
Thay đổi, sự thay đổi
Hán Việt: BIẾN CẢNH
スケジュールの変更をお願いできますか?
Bạn có thể thay đổi lịch trình giúp tôi được không?
へんか
Biến đổi, thay đổi
Hán Việt: BIẾN HÓA
時代(じだい)の変化(へんか)が激(はげ)しい।
Sự thay đổi của thời đại thật dữ dội.
へいじつ
Ngày thường, ngày làm việc
Hán Việt: BÌNH NHẬT
平日は仕事が忙しくて、なかなか自分の時間が取れません。
Ngày thường tôi bận công việc nên khó mà có thời gian riêng.
ぶんせき
Phân tích
Hán Việt: PHÂN TÍCH
原因を分析する。
Phân tích nguyên nhân.
ふんいき
Bầu không khí, không khí (cảm giác chung, tâm trạng)
Hán Việt: Phân vi khí
このレストランはとても良い雰囲気ですね。
Nhà hàng này có bầu không khí rất dễ chịu nhỉ.
ふるえる
Rung, run rẩy, run sợ, run bần bật
Hán Việt: CHẤN
寒さで体が震える。
Cơ thể tôi run lên vì lạnh.
ふだん
Thường ngày, bình thường
Hán Việt: PHỔ ĐOẠN
普段(ふだん)の生活(せいかつ)。
Cuộc sống thường ngày.
ふたん
Gánh nặng, sự chịu trách nhiệm, chi phí phải trả
Hán Việt: PHỤ ĐẢM
この仕事は私にとって大きな負担です。
Công việc này là một gánh nặng lớn đối với tôi.
ふそく
Thiếu hụt; không đủ
Hán Việt: BẤT TÚC
最近、睡眠不足です。
Gần đây tôi bị thiếu ngủ.
ふしぎ
Kỳ lạ, bí ẩn, khó hiểu
Hán Việt: BẤT TƯ NGHỊ
この森には不思議な生き物がたくさんいる。
Trong khu rừng này có rất nhiều sinh vật kỳ lạ.
ふいに
Bất ngờ, đột nhiên, không ngờ tới
Hán Việt: BẤT Ý
不意に友達に会って、びっくりした。
Bất ngờ gặp bạn nên tôi đã rất ngạc nhiên.
Đeo vào, cài vào, lắp vào (vật vừa khít); Lừa gạt, gài bẫy
Hán Việt: Khảm
指輪をはめてプロポーズした。
Tôi đã đeo nhẫn và cầu hôn.
はねる
Nhảy lên, nảy lên; bắn lên, văng lên; dựng lên (tóc)
Hán Việt: KHIÊU
魚が水面から高く跳ねた。
Con cá nhảy vọt lên khỏi mặt nước.
ばける
Biến hóa, hóa trang, biến thành (thường là thành thứ khác lạ, bất ngờ, hoặc siêu nhiên)
Hán Việt: HÓA
その狐は美しい女性に化けて、男をたぶらかした。
Con cáo đó đã hóa thành người phụ nữ xinh đẹp để mê hoặc người đàn ông.
はげむ
Nỗ lực, cố gắng, phấn đấu
Hán Việt: LỆ
彼は日本語の勉強に励んでいる。
Anh ấy đang nỗ lực học tiếng Nhật.
のばす
Kéo dài, giãn ra, hoãn lại, trì hoãn
Hán Việt: DUYÊN
締め切りを来週まで延ばしてください。
Xin hãy kéo dài thời hạn chót đến tuần sau.
のがれる
Trốn thoát, thoát khỏi, tránh khỏi
Hán Việt: ĐÀO
彼は危険をうまく逃れることができた。
Anh ấy đã có thể thoát khỏi nguy hiểm một cách khéo léo.
とりもどす
Lấy lại, đòi lại, khôi phục, giành lại, phục hồi
Hán Việt: Thủ Lại
盗まれた財布を警察に取り戻してもらった。
Tôi đã được cảnh sát giúp lấy lại chiếc ví bị đánh cắp.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.