Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 96/102

捕らえる

とらえる

Bắt giữ; tóm lấy; nắm bắt (ý nghĩa, cơ hội)

Hán Việt: BỘ

警察はついに逃走中の犯人を捕らえた。

Cảnh sát cuối cùng đã bắt được tên tội phạm đang bỏ trốn.

点検

てんけん

Kiểm tra, kiểm điểm, xem xét (thường là định kỳ, có hệ thống để đảm bảo an toàn, chức năng)

Hán Việt: ĐIỂM KIỂM

車の定期点検を忘れずに行いましょう。

Hãy nhớ thực hiện kiểm tra định kỳ cho xe ô tô.

転居

てんきょ

Chuyển nhà, chuyển chỗ ở

Hán Việt: CHUYỂN CƯ

転居の際は、郵便局に転居届を提出する必要があります。

Khi chuyển nhà, bạn cần nộp giấy báo chuyển địa chỉ cho bưu điện.

訂正

ていせい

Sửa chữa, đính chính (lỗi sai)

Hán Việt: ĐÍNH CHÍNH

この書類に間違いがあったので、訂正をお願いします。

Tài liệu này có lỗi sai, xin hãy đính chính giúp.

通知

つうち

Thông báo, thông tri, thông cáo

Hán Việt: THÔNG TRI

学校から試験の合格通知が届いた。

Tôi đã nhận được thông báo trúng tuyển kỳ thi từ trường học.

探検

たんけん

Khám phá, thám hiểm

Hán Việt: THAM HIỂM

子供の頃、裏山を探検するのが好きだった。

Khi còn nhỏ, tôi thích khám phá ngọn núi phía sau nhà.

澄む

すむ

Trong, trong trẻo, thanh khiết

Hán Việt: TRỪNG

川の水が澄んでいる。

Nước sông trong veo.

始終

しじゅう

Suốt; luôn luôn; từ đầu đến cuối

Hán Việt: THỦY CHUNG

彼は会議中、始終メモを取っていた。

Anh ấy đã ghi chú suốt trong cuộc họp.

至急

しきゅう

Khẩn cấp, gấp rút, ngay lập tức

Hán Việt: CHÍ CẤP

至急、この書類を確認して、サインをお願いします。

Xin hãy xác nhận và ký vào tài liệu này ngay lập tức.

心当たり

こころあたり

Có manh mối; có ý niệm; điều nảy ra trong đầu (liên quan đến vấn đề đang nói đến)

Hán Việt: TÂM ĐƯƠNG

この財布、誰の心当たりがありますか?

Cái ví này, có ai có manh mối gì không?

無理

むり

Vô lý, không thể, quá sức, không hợp lý

Hán Việt: VÔ LÝ

そんな短期間でこの仕事を終わらせるのは無理です。

Hoàn thành công việc này trong thời gian ngắn như vậy là không thể.

見事

みごと

Xuất sắc, tuyệt vời, khéo léo, hoàn hảo, ngoạn mục

Hán Việt: Kiến sự

彼の演奏は本当に見事だった。

Màn trình diễn của anh ấy thật sự rất xuất sắc.

味方

みかた

Đồng minh; người ủng hộ; bên mình.

Hán Việt: VỊ PHƯƠNG

どんな時でも、私はあなたの味方だよ。

Dù trong hoàn cảnh nào, tôi cũng luôn ở bên cạnh và ủng hộ bạn.

迷う

まよう

Lạc đường; phân vân, do dự; bối rối.

Hán Việt:

道に迷って、約束の時間に遅れてしまいました。

Tôi bị lạc đường nên đã đến muộn giờ hẹn.

真似

まね

Bắt chước, sự bắt chước, mô phỏng

Hán Việt: Chân Tự

兄の真似をして、私もギターを始めた。

Tôi cũng bắt đầu học guitar, bắt chước anh trai mình.

招く

まねく

1. Mời, vẫy gọi. 2. Gây ra, dẫn đến (kết quả xấu).

Hán Việt: CHIÊU

友達を家に招いてパーティーを開いた。

Tôi đã mời bạn bè đến nhà và tổ chức tiệc.

混ざる

まざる

Trộn lẫn, hòa vào, lẫn vào (tự động từ)

Hán Việt: HỖN

油と水は混ざらない。

Dầu và nước không hòa lẫn vào nhau.

曲げる

まげる

Bẻ, uốn cong, gập, bẻ cong; làm sai lệch, vi phạm

Hán Việt: KHÚC

針金を曲げて形を作った。

Tôi đã bẻ cong sợi dây thép để tạo hình.

翻訳

ほんやく

Biên dịch

Hán Việt: PHIÊN DỊCH

小説を翻訳する।

Dịch tiểu thuyết.

訪問

ほうもん

Thăm hỏi, viếng thăm, ghé thăm

Hán Việt: PHỎNG VẤN

ビジネスシーンでの訪問は、事前の連絡が必須です。

Trong môi trường kinh doanh, việc ghé thăm bắt buộc phải liên hệ trước.

方法

ほうほう

Phương pháp, cách thức

Hán Việt: PHƯƠNG PHÁP

効率的な方法を探しています。

Tôi đang tìm kiếm một phương pháp hiệu quả.

放送

ほうそう

Phát sóng

Hán Việt: PHÓNG TỐNG

生放送を見る。

Xem trực tiếp.

報告

ほうこく

Báo cáo

Hán Việt: BÁO CÁO

出張の報告।

Báo cáo công tác.

変更

へんこう

Thay đổi, biến đổi, sửa đổi

Hán Việt: BIẾN CẢI

会議の時間が変更になりました。

Thời gian cuộc họp đã bị thay đổi.

震える

ふるえる

Run rẩy, chấn động

Hán Việt: CHẤN

寒(さむ)さで震(ふる)える।

Run lên vì lạnh.

負担

ふたん

Gánh vác, chịu chi phí

Hán Việt: PHỤ ĐẢM

費用を負担する。

Gánh vác chi phí.

不思議

ふしぎ

Kỳ lạ, kỳ bí

Hán Việt: BẤT TƯ NGHỊ

不思議(ふしぎ)な出来事(できごと)。

Sự việc kỳ lạ.

日差し

ひざし

Ánh nắng mặt trời, tia nắng

Hán Việt: NHẬT SOA

今日の午後は日差しが強くて、とても暑かった。

Chiều nay nắng gắt nên trời rất nóng.

比較

ひかく

So sánh

Hán Việt: BỈ GIÁO

他社と比較する。

So sánh với công ty khác.

跳ねる

はねる

Nhảy, nảy; bắn tung tóe; vểnh lên (tóc)

Hán Việt: KHIÊU

うさぎがピョンピョン跳ねている。

Con thỏ đang nhảy nhót tưng tưng.

はだ

Da; Làn da

Hán Việt:

彼女は肌が白いので、日焼けに気を付けている。

Cô ấy có làn da trắng nên rất cẩn thận tránh nắng.

外れる

はずれる

Bị tuột ra, bị rời ra; bị trật, bị lệch; không đúng, sai; bị loại khỏi.

Hán Việt: Ngoại

ボタンが外れてしまった。

Cái cúc áo đã bị tuột ra rồi.

励む

はげむ

Cố gắng, nỗ lực, phấn đấu

Hán Việt: LỆ

学生たちは試験勉強に励んでいる。

Các bạn học sinh đang nỗ lực học thi.

上る

のぼる

Leo lên, đi lên; Tăng lên, đạt tới; Được nhắc đến.

Hán Việt: THƯỢNG

この坂道を上ると、駅に着きます。

Nếu đi lên con dốc này sẽ đến nhà ga.

覗く

のぞく

Nhìn trộm, nhìn lén, nhìn vào trong, liếc nhìn

隣の部屋をそっと覗いてみた。

Tôi đã nhẹ nhàng nhìn trộm vào phòng bên cạnh.

逃れる

のがれる

Thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát

Hán Việt: ĐÀO

彼らは辛うじて命を逃れた。

Họ suýt nữa thì đã thoát chết.

狙う

ねらう

Nhắm tới, nhắm mục tiêu, ngắm bắn, rình rập

Hán Việt: Thư

彼は獲物を狙って銃を構えた。

Anh ấy giương súng nhắm vào con mồi.

練る

ねる

Nhào nặn, luyện, trau chuốt, mài giũa

Hán Việt: LUYỆN

パン生地をよく練る。

Nhào bột bánh mì thật kỹ.

願う

ねがう

Mong ước, cầu nguyện, yêu cầu, hy vọng

Hán Việt: NGUYỆN

世界の平和を願っています。

Tôi mong ước hòa bình thế giới.

抜ける

ぬける

Thoát ra, rời đi; Rụng, tuột khỏi; Thiếu sót, bỏ sót; Phai màu

Hán Việt: Bạt

会議の途中で、急用ができて部屋を抜けました。

Vì có việc gấp giữa chừng nên tôi đã rời khỏi phòng họp.

抜く

ぬく

Rút ra, nhổ, bỏ qua/bỏ sót, vượt qua

Hán Việt: BẠT

歯医者で虫歯を抜いてもらいました。

Tôi đã được nha sĩ nhổ răng sâu.

鈍い

にぶい

Chậm chạp, cùn, đần độn

Hán Việt: ĐỘN

彼(かれ)は運動(うんどう)神経(しんけい)が鈍(にぶ)い。

Thần kinh vận động của anh ấy chậm chạp.

濁る

にごる

Đục, vẩn đục, trở nên đục; khàn (giọng); biến chất

Hán Việt: TRỌC

大雨のせいで、川の水が濁ってしまった。

Vì mưa lớn, nước sông đã trở nên đục ngầu.

似合う

にあう

Phù hợp, hợp, vừa vặn, tương xứng

Hán Việt: TỰ HỢP

その赤いドレス、あなたにとてもよく似合いますよ。

Chiếc váy đỏ đó rất hợp với bạn đấy.

悩み

なやみ

Nỗi lo lắng, vấn đề, khó khăn

Hán Việt: Não

仕事の悩みを友人に相談した。

Tôi đã hỏi ý kiến bạn bè về những nỗi lo trong công việc.

取り消す

とりけす

Hủy bỏ, rút lại, thu hồi

Hán Việt: THỦ TIÊU

ホテルの予約を取り消しました。

Tôi đã hủy đặt phòng khách sạn.

捕らえる

とらえる

Bắt giữ, tóm lấy; nắm bắt, thấu hiểu

Hán Việt: BỘ

警察は逃走中の犯人を捕らえた。

Cảnh sát đã bắt được tên tội phạm đang bỏ trốn.

留める

とめる, とどめる

Ghim, cài, kẹp; giữ lại, ghi nhớ; hạn chế, duy trì.

Hán Việt: LƯU

髪をピンで留めてください。

Xin hãy cài tóc bằng kẹp ghim.

途切れる

とぎれる

Bị gián đoạn, bị ngắt quãng, bị dừng lại giữa chừng

Hán Việt: ĐỒ THIẾT

雨のせいで、電話の電波が途切れてしまった。

Do mưa, sóng điện thoại đã bị gián đoạn.

解ける

とける

Được giải quyết, được tháo gỡ, tan chảy, được hóa giải

Hán Việt: GIẢI

難しい問題がやっと解けた。

Cuối cùng thì vấn đề khó cũng đã được giải quyết.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...