Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N3

Từ vựng JLPT N3: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 98/102

姿

すがた

Dáng vẻ, hình dáng, bộ dạng, diện mạo, tư thế

Hán Việt:

彼女が一生懸命に勉強する姿に感動した。

Tôi đã cảm động trước hình ảnh cô ấy chăm chỉ học tập.

ずいぶん

Khá là, đáng kể

ずいぶん変わった。

Đã thay đổi đáng kể.

Sơ đồ, biểu đồ, hình vẽ minh họa

Hán Việt: ĐỒ

この図を見て、問題を理解してください。

Hãy nhìn sơ đồ này để hiểu vấn đề.

進路

しんろ

Đường đi, hướng đi (thường dùng cho tương lai, sự nghiệp, học vấn hoặc lộ trình của phương tiện)

Hán Việt: TIẾN LỘ

高校卒業後の進路について、先生と相談しました。

Tôi đã thảo luận với giáo viên về định hướng tương lai sau khi tốt nghiệp cấp ba.

親類

しんるい

Họ hàng, người thân

Hán Việt: THÂN LOẠI

お盆には、いつも親類が集まります。

Vào dịp Obon, họ hàng chúng tôi luôn tụ tập lại.

進歩

しんぽ

Tiến bộ

Hán Việt: TIẾN BỘ

科学(かがく)技術(ぎじゅつ)が進歩(しんぽ)する।

Kỹ thuật khoa học tiến bộ.

人物

じんぶつ

Nhân vật; người (đáng chú ý, có cá tính)

Hán Việt: NHÂN VẬT

彼は歴史上の重要な人物だ。

Anh ấy là một nhân vật quan trọng trong lịch sử.

資料

しりょう

Tài liệu

Hán Việt: TƯ LIÊU

資料を作成する。

Soạn thảo tài liệu.

私立

しりつ

Thuộc tư nhân, tư thục, dân lập (chỉ các tổ chức, cơ sở như trường học, bệnh viện được thành lập và điều hành bởi tư nhân, không phải nhà nước)

Hán Việt: TƯ LẬP

私の子供は私立の小学校に通っています。

Con tôi đang học ở một trường tiểu học tư thục.

しびれる

Tê liệt, tê cóng, tê bì; bị mê hoặc, say đắm, phấn khích.

Hán Việt:

正座しすぎて、足がしびれて立てなくなった。

Vì ngồi seiza lâu quá nên chân bị tê không đứng dậy được.

芝生

しばふ

Bãi cỏ, thảm cỏ

Hán Việt: CHI SINH

公園の芝生でピクニックをした。

Chúng tôi đã dã ngoại trên bãi cỏ trong công viên.

しな, ひん

Hàng hóa, vật phẩm; Phẩm chất, phẩm giá; Loại, hạng

Hán Việt: PHẨM

この店はいつも良い品を揃えていますね。

Cửa hàng này lúc nào cũng bày bán những mặt hàng chất lượng tốt nhỉ.

指導

しどう

Hướng dẫn, chỉ đạo, chỉ dẫn, huấn luyện

Hán Việt: HƯỚNG DẪN

先生のご指導のおかげで、試験に合格できました。

Nhờ sự hướng dẫn của thầy mà tôi đã đỗ kỳ thi.

支店

してん

Chi nhánh

Hán Việt: CHI ĐIẾM

この銀行は全国に支店があります。

Ngân hàng này có chi nhánh trên toàn quốc.

失望

しつぼう

Sự thất vọng; thất vọng

Hán Việt: THẤT VỌNG

結果(けっか)に失望(しつぼう)した。

Thất vọng về kết quả.

しつこい

Dai dẳng, lì lợm, khó bỏ; đậm đà (vị); sặc sỡ (màu)

あの店員、しつこくて困る。

Anh nhân viên đó dai dẳng quá, phiền thật.

実力

じつりょく

Thực lực, năng lực thực tế, khả năng thực sự

Hán Việt: THỰC LỰC

彼は実力があるから、きっと成功するだろう。

Anh ấy có thực lực nên chắc chắn sẽ thành công thôi.

実際

じっさい

Thực tế, thực sự, trên thực tế

Hán Việt: THỰC TẾ

彼は口では強気だけど、実際はとても優しい人だ。

Anh ấy miệng thì nói cứng rắn, nhưng thực sự là một người rất hiền lành.

実行

じっこう

Thực hiện

Hán Việt: THỰC HÀNH

計画を実行する。

Thực hiện kế hoạch.

しつ, しち

Chất lượng, bản chất, vật chất, vật cầm cố

Hán Việt: CHẤT

このバッグは、質もデザインも素晴らしいです。

Chiếc túi này cả về chất lượng lẫn thiết kế đều tuyệt vời.

親しい

したしい

Thân thiết, thân mật, gần gũi

Hán Việt: THÂN

彼とはもう10年来の親しい友人だ。

Anh ấy là người bạn thân thiết đã hơn 10 năm của tôi.

従う

したがう

Theo, tuân theo, vâng lời, làm theo

Hán Việt: TÙNG

法律に 従い、税金を払う必要があります。

Theo luật, chúng ta cần phải nộp thuế.

自然

しぜん

Tự nhiên; thiên nhiên

Hán Việt: TỰ NHIÊN

自然を守ることは私たちの義務です。

Bảo vệ thiên nhiên là nghĩa vụ của chúng ta.

姿勢

しせい

Tư thế, thái độ

Hán Việt: TƯ THẾ

姿勢を正して座る。

Ngồi ngay ngắn (chỉnh lại tư thế).

沈む

しずむ

Chìm, lặn; Buồn bã, ủ rũ

Hán Việt: TRẦM

夕日が水平線にゆっくりと沈んでいった。

Hoàng hôn dần dần lặn xuống đường chân trời.

自信

じしん

Sự tự tin; tự tin

Hán Việt: TỰ TÍN

自分(じぶん)の能力(のうりょく)に自信(じしん)がある。

Tự tin vào năng lực của bản thân.

磁石

じしゃく

Nam châm

Hán Việt: TỪ THẠCH

磁石は鉄を引きつけます。

Nam châm hút sắt.

時刻

じこく

Thời điểm, thời gian cụ thể

Hán Việt: THỜI KHẮC

集合時刻は午前10時です。

Thời gian tập trung là 10 giờ sáng.

事件

じけん

Vụ án

Hán Việt: SỰ KIỆN

殺人事件।

Vụ án giết người.

至急

しきゅう

Khẩn cấp, gấp rút, ngay lập tức

Hán Việt: CHÍ CẤP

この書類は至急提出してください。

Vui lòng nộp tài liệu này ngay lập tức.

敷く

しく

Trải, lát

Hán Việt: PHU

布団(ふとん)を敷(し)く।

Trải nệm.

散策

さんさく

Đi dạo, tản bộ, dạo chơi

Hán Việt: TÁN SÁCH

この公園は散策に最適な場所です。

Công viên này là nơi lý tưởng để tản bộ.

賛成

さんせい

Tán thành, đồng ý

Hán Việt: TÁN THÀNH

私(わたし)もその案(あん)に賛成(さんせい)です。

Tôi cũng tán thành phương án đó.

参加

さんか

Tham gia, dự

Hán Việt: THAM GIA

明日のイベントに一緒に参加しませんか。

Ngày mai, bạn có muốn cùng tham gia sự kiện không?

障る

さわる

Gây hại, ảnh hưởng xấu; cản trở; đụng chạm (mang nghĩa tiêu cực).

Hán Việt: CHƯỚNG

大声で話すと、病人に障るからやめなさい。

Đừng nói chuyện lớn tiếng, nó sẽ ảnh hưởng xấu đến người bệnh đó.

去る

さる

Rời đi, rời khỏi; trôi qua (thời gian); biến mất (cảm giác)

Hán Việt: KHỨ

彼は静かにその場を去った。

Anh ấy đã lặng lẽ rời khỏi chỗ đó.

錆びる

さびる

Bị gỉ, bị rỉ sét

Hán Việt: Thiết

この自転車は雨ざらしだったので、チェーンが錆びてしまった。

Chiếc xe đạp này để ngoài mưa nên xích đã bị gỉ hết rồi.

差し支える

さしつかえる

Gây trở ngại, gây phiền hà, gây bất tiện, ảnh hưởng

Hán Việt: SAI CHI

仕事に差し支えるといけないので、早めに帰ります。

Vì không muốn gây ảnh hưởng đến công việc nên tôi sẽ về sớm.

叫ぶ

さけぶ

Hét, la hét, kêu gọi

Hán Việt: KHIẾU

助けてと叫んだが、誰も気づかなかった。

Tôi đã hét lên “cứu tôi với” nhưng không ai nhận ra.

昨年度

さくねんど

Năm tài chính/học vụ trước; năm ngoái (theo niên độ)

Hán Việt: TÁC NIÊN ĐỘ

昨年度の売上は過去最高を記録しました。

Doanh thu năm tài chính trước đã đạt mức cao nhất từ trước đến nay.

盛り

もり, さかり

1. Phần ăn, suất ăn (thường là đầy, lớn); Đống, ụ. 2. Thời kỳ đỉnh cao, thời kỳ sung mãn, thời kỳ nở rộ; Thời kỳ động dục.

Hán Việt: THỊNH

ご飯を大盛りでお願いします。

Cho tôi suất cơm lớn ạ.

逆らう

さからう

Chống đối, làm trái, đi ngược lại

Hán Việt: NGHỊCH

親の意見に逆らうな。

Đừng chống đối ý kiến của cha mẹ.

さかい

Biên giới, ranh giới

Hán Việt: CẢNH

隣(となり)の家(いえ)との境(さかい)。

Ranh giới với nhà hàng xóm.

最新

さいしん

Mới nhất; gần đây nhất

Hán Việt: TỐI TÂN

これは最新のモデルのスマートフォンです。

Đây là mẫu điện thoại thông minh mới nhất.

転がる

ころがる

Lăn, lăn lóc, ngã lăn

Hán Việt: CHUYỂN

ボールが坂道を転がっていった。

Quả bóng lăn xuống con dốc.

心当たり

こころあたり

Manh mối, gợi ý, ý niệm (về một điều gì đó)

Hán Việt: Tâm đương

この落とし物の持ち主に心当たりはありませんか?

Bạn có manh mối nào về chủ nhân của món đồ thất lạc này không?

気軽

きがる

Thoải mái, dễ dàng, không câu nệ, không gò bó, thân mật, tự nhiên.

Hán Việt: Khí khinh

彼女は誰とでも気軽に話せる人だ。

Cô ấy là người có thể nói chuyện thoải mái với bất cứ ai.

許可

きょか

Sự cho phép, sự chấp thuận; cấp phép, cho phép

Hán Việt: HỨA KHẢ

この公園でのキャンプは許可されていません。

Cắm trại ở công viên này không được phép.

眼科

がんか

Khoa mắt, chuyên khoa mắt

Hán Việt: NHÃN KHOA

目が痛いので、眼科に行かなければなりません。

Vì mắt tôi bị đau nên tôi phải đi khám mắt.

借り

かり

Sự vay mượn; món nợ; ân huệ đã nhận

Hán Việt:

人に借りを作るのは避けたい。

Tôi muốn tránh mắc nợ/ân huệ người khác.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...