問い合わせ
といあわせ
Sự hỏi đáp; yêu cầu thông tin; liên hệ
Hán Việt: VẤN HỢP
ご不明な点がございましたら、お気軽にお問い合わせください。
Nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ, xin đừng ngần ngại liên hệ.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 97/102
といあわせ
Sự hỏi đáp; yêu cầu thông tin; liên hệ
Hán Việt: VẤN HỢP
ご不明な点がございましたら、お気軽にお問い合わせください。
Nếu có bất kỳ điểm nào chưa rõ, xin đừng ngần ngại liên hệ.
てんぷ
Đính kèm, kèm theo
Hán Việt: THIÊM PHỤ
メールに資料を添付して送ります。
Tôi sẽ đính kèm tài liệu vào email và gửi đi.
てきど
Mức độ thích hợp, vừa phải, điều độ
Hán Việt: THÍCH ĐỘ
毎日適度な運動をすることは健康に良いです。
Mỗi ngày vận động vừa phải rất tốt cho sức khỏe.
つりあう
Cân bằng, phù hợp, tương xứng, xứng đáng
Hán Việt: Điếu Hợp
この値段なら、品質と釣り合っていると思います。
Với giá này, tôi nghĩ nó phù hợp với chất lượng.
つまる
Bị bít, nghẹt, đầy
Hán Việt: CẬT
鼻(はな)が詰(つ)まる。
Bị nghẹt mũi.
つげる
Thông báo, báo tin, tuyên bố
Hán Việt: CÁO
彼は私に別れを告げた。
Anh ấy đã nói lời chia tay với tôi.
つかむ
Nắm lấy, tóm lấy; nắm bắt, hiểu rõ
Hán Việt: Tróc
ボールをしっかり掴んで離さないでください。
Hãy nắm chặt quả bóng và đừng buông ra.
つうか
Đi qua, thông qua, vượt qua; đỗ (kiểm tra, vòng loại)
Hán Việt: THÔNG QUA
電車が駅を通過しました。
Tàu đã đi qua ga.
ちる
Rơi, rụng, tàn (đối với hoa, lá); tan rã, phân tán.
Hán Việt: TÁN
桜の花が美しく散っている。
Hoa anh đào đang rụng thật đẹp.
たっせい
Đạt được
Hán Việt: ĐẠT THÀNH
目標を達成する。
Đạt được mục tiêu.
たちよる
Ghé qua, tạt vào, ghé thăm
Hán Việt: LẬP KÝ
仕事の帰りに、スーパーに立ち寄った。
Trên đường đi làm về, tôi đã ghé vào siêu thị.
たたく
Đánh, gõ, đập, vỗ, chỉ trích
Hán Việt: Khấu
ドアをノックする代わりに、軽く叩いた。
Thay vì gõ cửa, tôi gõ nhẹ vào cánh cửa.
たたかう
Chiến đấu, đánh nhau, đấu tranh
Hán Việt: CHIẾN ĐẤU
彼らは敵と戦った。
Họ đã chiến đấu với kẻ thù.
たけ
Chiều cao; Chiều dài (quần áo, vật thể); Đơn vị đo chiều dài cổ (khoảng 3.03 mét).
Hán Việt: TRƯỢNG
スカートの丈を短くする。
Cắt ngắn bớt chiều dài váy.
たえる
Ngừng, dứt, hết, chấm dứt, biến mất, tuyệt diệt
Hán Việt: TUYỆT
遠い昔、この島に住んでいた部族は、ある日突然、外部との交流が絶えてしまった。
Xa xưa, bộ tộc sống trên hòn hòn đảo này một ngày nọ đột nhiên bị cắt đứt mọi giao lưu với thế giới bên ngoài.
だいぶ
Khá nhiều, đáng kể, khá là, tương đối
Hán Việt: ĐẠI PHÂN
最近、日本語がだいぶ話せるようになりました。
Dạo gần đây, tôi đã có thể nói tiếng Nhật khá nhiều rồi.
そろう
Đầy đủ, đồng đều
Hán Việt: TIỄN
メンバー(めんばー)が揃(そろ)う。
Đầy đủ thành viên.
そめる
Nhuộm, tô màu, nhuộm màu
Hán Việt: NHIỄM
彼女は髪を赤く染めました。
Cô ấy đã nhuộm tóc màu đỏ.
そなえる
Trang bị, chuẩn bị cho
Hán Việt: BỊ
地震(じしん)に備(そな)える。
Chuẩn bị cho động đất.
そこ
Đáy, phần dưới cùng; lòng (tim, dạ); mức thấp nhất
Hán Việt: ĐỂ
コップの底にコーヒーが少し残っている。
Dưới đáy cốc còn một ít cà phê.
せめる
Tấn công; công kích; thách thức; chỉ trích; chủ động. 💡 Phân tích: Là một tha động từ (他動詞). 1. Nghĩa cơ bản: Tấn công, công kích (đối thủ, phe địch trong chiến tranh, thể thao, trò chơi). 2. Nghĩa mở rộng: Thách thức, đương đầu với khó khăn, thử thách (ví dụ: một vấn đề khó, một thị trường mới). 3. Nghĩa khác: Chỉ trích, đổ lỗi (về sai lầm, khuyết điểm của ai đó). 4. Nghĩa khác: Chủ động tiếp cận, tấn công (trong mối quan hệ cá nhân, thường mang sắc thái mạnh mẽ). Động từ này thường diễn tả hành động chủ động, quyết liệt nhắm vào một mục tiêu.
Hán Việt: CÔNG
日本チームは後半から積極的に相手ゴールを攻めた。
Đội Nhật Bản đã tích cực tấn công khung thành đối phương từ hiệp hai.
すむ
Trong, trong trẻo, trong lành, thanh khiết, lắng đọng, yên tĩnh, sáng sủa.
Hán Việt: TRỪNG
この湖の水はとても澄んでいる。
Nước hồ này rất trong.
すべる
Trơn trượt, thi trượt
Hán Việt: HOẠT
氷(こおり)の上(うえ)で滑(すべ)る。
Trượt trên băng.
しりょく
Thị lực; khả năng nhìn của mắt
Hán Việt: THỊ LỰC
最近、視力が落ちてきました。
Gần đây, thị lực của tôi đã giảm sút.
しゅび
Phòng thủ; bảo vệ
Hán Việt: THỦ BỊ
野球の試合で、彼の守備は素晴らしかった。
Trong trận đấu bóng chày, khả năng phòng thủ của anh ấy thật tuyệt vời.
しずめる
Nhấn chìm, dìm xuống, làm chìm
Hán Việt: TRẦM
敵の船を海に沈めた。
Kẻ địch đã nhấn chìm con tàu xuống biển.
しずまる
Trở nên yên tĩnh, lắng xuống, dịu đi, ngớt đi.
Hán Việt: TĨNH
騒がしかった教室が、先生が入ってきた途端に静まった。
Căn phòng học ồn ào vừa tĩnh lặng ngay khi giáo viên bước vào.
しじ
Ủng hộ, hỗ trợ, duy trì, chống đỡ
Hán Việt: CHI TRÌ
多くの国民がその政策を支持しています。
Nhiều người dân ủng hộ chính sách đó.
さんぱい
Viếng thăm đền/chùa để cầu nguyện, lễ bái
Hán Việt: THAM BÁI
毎年、お正月に家族で神社に参拝します。
Hàng năm, vào dịp Tết, gia đình tôi đến đền thờ để lễ bái.
さんかっけい
Hình tam giác, tam giác
Hán Việt: TAM GIÁC HÌNH
この三角形の面積を計算してください。
Hãy tính diện tích của hình tam giác này.
さんか
Tham gia, dự
Hán Việt: THAM GIA
明日、会議に参加します。
Ngày mai tôi sẽ tham gia cuộc họp.
さめる
Nguội đi, lạnh đi (tình cảm)
Hán Việt: LÃNH
スープ(すーぷ)が冷(さ)める。
Súp bị nguội.
さます
Làm nguội, làm lạnh
Hán Việt: LÃNH
お湯(ゆ)を冷(さ)ます。
Làm nguội nước nóng.
さめる
Tỉnh dậy, tỉnh giấc (từ ngủ); tỉnh rượu; tỉnh ngộ
Hán Việt: GIÁC
朝早く目が覚めた。
Tôi tỉnh giấc sớm vào buổi sáng.
さます
Đánh thức; làm tỉnh giấc; làm tỉnh lại (cơn say, giấc mơ, ảo ảnh)
Hán Việt: GIÁC
毎朝、母が私を覚ましてくれます。
Mỗi sáng, mẹ đánh thức tôi dậy.
さまざま
Đa dạng, nhiều loại, phong phú
Hán Việt: DẠNG DẠNG
この店には様々な種類のパンがあります。
Cửa hàng này có đủ loại bánh mì khác nhau.
さばく
Sa mạc, hoang mạc
Hán Việt: SA MẠC
世界には大きな砂漠がたくさんあります。
Trên thế giới có rất nhiều sa mạc lớn.
さと
Làng, quê hương
Hán Việt: LÝ
彼は夏休みになると、いつも故郷の里に帰省する。
Anh ấy cứ đến kỳ nghỉ hè là lại về thăm quê hương.
さっそく
Ngay lập tức, lập tức, ngay
Hán Việt: TỨC TỐC
お客様からご依頼がありましたので、早速対応いたします。
Vì có yêu cầu từ khách hàng nên tôi sẽ phản hồi ngay lập tức.
さつえい
Chụp ảnh, quay phim
Hán Việt: XẠ ẢNH
この場所では写真撮影が禁止されています。
Ở địa điểm này, việc chụp ảnh bị cấm.
ふだ
Thẻ, nhãn, biển hiệu; tờ tiền
Hán Việt: TRÁT
この荷物には名前の札を付けてください。
Hãy gắn thẻ tên vào hành lý này.
ささえる
Chống đỡ, nâng đỡ, hỗ trợ, duy trì
Hán Việt: CHI
この柱が屋根全体を支えている。
Cây cột này đang chống đỡ toàn bộ mái nhà.
さける
Tránh, né tránh, lảng tránh
Hán Việt: TỊ
危険な場所は避けるべきだ。
Nên tránh những nơi nguy hiểm.
さけぶ
Hét, la, kêu gọi, hô hào
Hán Việt: KHIẾU
火事だ!と彼は大声で叫んだ。
Anh ấy đã hét lớn: "Cháy!" .
さくせい
Tạo ra, làm ra, soạn thảo, biên soạn
Hán Việt: TÁC THÀNH
この報告書は明日までに作成しなければなりません。
Tôi phải hoàn thành báo cáo này trước ngày mai.
すごす
Trải qua, dành thời gian
Hán Việt: QUÁ
週末(しゅうまつ)を家族(かぞく)と過(す)ごす।
Dành thời gian cuối tuần bên gia đình.
すこしも
Một chút cũng không
Hán Việt: THIỂU
少しも寒くない。
Không lạnh chút nào.
すぐれる
Giỏi, xuất sắc, ưu việt, vượt trội
Hán Việt: ƯU
彼は数学の才能が優れている。
Anh ấy có tài năng toán học xuất sắc.
すくう
Cứu, cứu giúp, giải cứu, cứu vớt
Hán Việt: CỨU
溺れている子供を救う。
Cứu đứa trẻ đang đuối nước.
すきま
Khe hở, kẽ hở, lỗ hổng, khoảng trống nhỏ
Hán Việt: KHÍCH GIAN
壁に隙間ができて、風が入ってくる。
Tường bị hở nên gió lùa vào.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.