粥
かゆ
Cháo
Hán Việt: CHÚC
熱があるときは、お粥が一番です。
Khi bị sốt, cháo là tốt nhất.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N3
Tra cứu từ vựng JLPT N3 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
5.070 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 99/102
かゆ
Cháo
Hán Việt: CHÚC
熱があるときは、お粥が一番です。
Khi bị sốt, cháo là tốt nhất.
かなえる
Thực hiện, hoàn thành, làm cho thành hiện thực (ước mơ, nguyện vọng, mục tiêu)
Hán Việt: Diệp
長年の夢を叶えるために、毎日努力を続けている。
Để thực hiện ước mơ bấy lâu nay, tôi vẫn tiếp tục nỗ lực mỗi ngày.
かなう
Thành hiện thực, trở thành sự thật, được thực hiện, đạt được
Hán Việt: Diệp
長年の夢がやっと叶った。
Cuối cùng thì ước mơ bao năm của tôi cũng đã thành hiện thực.
おう
Vua, quân vương, người đứng đầu; nhà vô địch
Hán Việt: VƯƠNG
その国には優しい王がいた。
Ở đất nước đó có một vị vua nhân từ.
おいつく
Đuổi kịp, bắt kịp, theo kịp
Hán Việt: TRUY PHỤ
私は足が速いので、すぐに彼に追い付いた。
Vì tôi chạy nhanh nên đã đuổi kịp anh ấy ngay lập tức.
おいこす
Vượt qua, vượt lên
Hán Việt: TRUY VIỆT
急いでいたので、前の車を追い越した。
Vì đang vội, tôi đã vượt qua chiếc xe phía trước.
お、ご
Tiền tố kính ngữ; tiền tố thể hiện sự tôn kính, lịch sự.
Hán Việt: NGỰ
どうぞ、お入りください。
Xin mời vào ạ.
えんりょ
Ngại ngùng, e dè, giữ ý, khách sáo; từ chối một cách lịch sự.
Hán Việt: VIỄN LỰ
ご遠慮なく召し上がってください。
Xin cứ tự nhiên dùng bữa ạ.
うらなう
Bói toán
Hán Việt: CHIÊM
運勢(うんせい)を占(うらな)う।
Xem bói vận mệnh.
うばう
Cướp, đoạt, tước đoạt, giành lấy
Hán Việt: ĐOẠT
泥棒が財布を奪って逃げた。
Tên trộm đã cướp ví tiền rồi bỏ chạy.
うたがう
Nghi ngờ, ngờ vực, hoài nghi
Hán Việt: NGHI
彼の言葉を疑う余地はない。
Không có lý do gì để nghi ngờ lời nói của anh ấy.
うすめる
Làm loãng, làm nhạt, làm mỏng đi
Hán Việt: BẠC
コーヒーが濃すぎたので、お湯で少し薄めた。
Cà phê đặc quá nên tôi pha thêm một chút nước nóng cho loãng bớt.
うしなう
Mất, đánh mất, làm mất
Hán Việt: THẤT
彼は仕事と家族を一度に失った。
Anh ấy đã mất cả công việc và gia đình cùng một lúc.
うけみ
Thể bị động (ngữ pháp); sự bị động; thế đỡ/ngã (võ thuật)
Hán Việt: THỤ THÂN
日本語の受身表現はN4レベルで学習します。
Thể bị động trong tiếng Nhật được học ở trình độ N4.
うけとり
Biên lai, hóa đơn; sự nhận, sự tiếp nhận
Hán Việt: THỤ THỦ
お会計後、レジで受取をもらいました。
Sau khi thanh toán, tôi đã nhận biên lai ở quầy tính tiền.
うえる
Đói, khao khát, thèm khát
Hán Việt: CƠ
多くの子供たちが食べ物に飢えている。
Nhiều đứa trẻ đang đói thức ăn.
いわ
Đá, tảng đá, vách đá
Hán Việt: NHAM
その大きな岩の上で休憩しましょう。
Chúng ta hãy nghỉ ngơi trên tảng đá lớn đó.
いりょう
Quần áo; y phục; vật liệu may mặc
Hán Việt: Y LIỆU
この店は高品質の衣料品を扱っています。
Cửa hàng này bán các mặt hàng quần áo chất lượng cao.
いらい
Kể từ khi; Từ khi; Sau đó
Hán Việt: DĨ LAI
日本に来て以来、毎日日本語を勉強しています。
Kể từ khi đến Nhật, tôi đã học tiếng Nhật mỗi ngày.
いのり
Lời cầu nguyện, sự cầu nguyện, lời cầu chúc
Hán Việt: KÌ
世界平和への祈りが、世界中に広がることを願っています。
Tôi mong rằng lời cầu nguyện cho hòa bình thế giới sẽ lan rộng khắp nơi.
ひま
Thời gian rảnh rỗi; sự nhàn rỗi; nghỉ phép
Hán Việt: KHẠ
週末は何か予定がありますか、それとも暇ですか?
Cuối tuần bạn có kế hoạch gì không, hay bạn rảnh?
いかり
Sự tức giận, cơn giận
Hán Việt: NỘ
彼の言葉に、私は怒りを覚えた。
Trước lời nói của anh ta, tôi đã cảm thấy tức giận.
いいかげん
Vô trách nhiệm, đại khái; Vừa phải, thích hợp; Đủ rồi, chán ngán.
Hán Việt: GIA GIẢM
そんなにいい加減な仕事をするな。
Đừng làm việc qua loa, đại khái như vậy.
あやうい
Nguy hiểm, suýt nữa thì, mong manh, bấp bênh
Hán Việt: NGUY
このままでは、彼の命も危うい。
Nếu cứ thế này, tính mạng anh ấy cũng nguy hiểm.
このへん
khu vực này, xung quanh đây
昔(むかし)、この辺(このへん)は静か(しずか)でした。
Trước đây, khu vực này rất yên tĩnh.
さける
Tránh né
Hán Việt: TỊ
渋滞を避ける。
Tránh kẹt xe.
みとめる
Thừa nhận, công nhận
Hán Việt: NHẬN
失敗を認める。
Thừa nhận thất bại.
いらい
Y lại, nhờ vả
Hán Việt: Y LẠI
仕事を依頼する。
Nhờ vả công việc.
きょか
Hứa khả, cho phép
Hán Việt: HỨA KHẢ
親の許可を得る。
Nhận được sự cho phép của bố mẹ.
せいど
Chế độ
Hán Việt: CHẾ ĐỘ
教育制度を改革する。
Cải cách chế độ giáo dục.
つうやく
Thông dịch
Hán Việt: THÔNG DỊCH
通訳を頼む。
Nhờ thông dịch.
すすめる
Khuyên, tiến cử
Hán Việt: KHUYẾN
入会を勧める。
Khuyên gia nhập hội.
はく
Nôn, nhổ, thở ra
Hán Việt: THỔ
息を吐く。
Thở ra.
Đột nhiên (gặp gỡ, ngã)
ばったり倒れる。
Đột nhiên ngã gục.
Mức độ, trình độ (Level)
レベルが高い。
Trình độ cao.
もうしこむ
Đăng ký
Hán Việt: THÂN VÀO
試験に申し込む。
Đăng ký thi.
おち
rơi, giảm
Hán Việt: xuất, rơi
ボールが落ちてきた
Quả bóng rơi xuống
ひかる
sáng, phát sáng
Hán Việt: quang
電球が光る(でんきゅうがひかる)
Đèn bóng phát sáng
ふとり
béo, tăng cân
Hán Việt: thái nhi
最近、太り(ふとり)すぎて困っています。
Gần đây, tôi tăng cân quá mức và rất bối rối.
とおかったです
xa
Hán Việt: xa
動物園はとても遠かったです
Vườn thú rất xa
あたたか
ấm áp, ấm
Hán Việt: nộinhiệt
部屋(へや)があたたか(い)
Phòng rất ấm áp
おいしいお菓子を作って
Làm bánh kẹo ngon
美味しいお菓子を作って(おいしいおかしをつくって)
Làm bánh kẹo ngon
かさをわすれ
bỏ quên ô
Hán Việt: quên ô
傘を忘れ(かさをわすれ)て雨に濡れた
Bỏ quên ô và bị ướt trong mưa
わす
quên
Hán Việt: vong
彼は私の誕生日を忘れた(かれはわたしのたんじょうびをわすれた)
Anh ấy đã quên sinh nhật của tôi
およぎ
bơi lội
Hán Việt: vận gi
泳ぎ(およぎ)が得意(とくい)です
Bơi lội là môn thể thao tôi giỏi
あるき
đi bộ, đi dạo
Hán Việt: bộ
公園(こうえん)で歩き(あるき)ます
Đi dạo trong công viên
ふるくない
không cũ
Hán Việt: cổ không
この本は古くないです
Cuốn sách này không cũ
ひくない
không thấp
Hán Việt: thấp
この山は低くないです
Núi này không thấp
そうじ
dọn dẹp, quét dọn
Hán Việt: tảo trừ
部屋を掃除します
Tôi sẽ dọn dẹp phòng
の
đồng ruộng, cánh đồng
Hán Việt: dã
野菜(やさい)を育てる
trồng rau
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.