Đang hội tụ linh khí…

Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...

Soumatome · N3 · Tuần 3 · Ngày 2

Từ vựng Soumatome N3 – Tuần 3 · Ngày 2: nghĩa và ví dụ

Học 25 mục của Tuần 3 · Ngày 2 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Từ vựng Soumatome Tuần 3 · Ngày 2 N3 có gì?

Bài này có 25 mục được nối trực tiếp với Tuần 3 · Ngày 2 trong course_map. Các mục vẫn dùng URL canonical riêng của từ/mẫu, nên một nội dung không bị nhân bản theo từng giáo trình.

Bài này có ví dụ Nhật–Việt không?

Trong phần đang hiển thị có 25 mục có ít nhất một cặp ví dụ Nhật–Việt đầy đủ. Những mục không có ví dụ sẽ không được JLPT180 tự bịa thêm.

Học xong Tuần 3 · Ngày 2 thì đi đâu?

Quay về Từ vựng Soumatome N3 để chọn bài khác, hoặc dùng các nút bài liền kề ở cuối trang để học tiếp theo thứ tự.

Gợi ý học tiếp

Ưu tiên các bài đủ dữ liệu trong cùng giáo trình nhưng còn ít người khám phá

Danh sách Tuần 3 · Ngày 2

19/25 mục hiển thị

発車する

はっしゃする

Xuất phát, khởi hành

バスが発車する。

Xe buýt khởi hành.

降車する

こうしゃする

Xuống xe, xuống tàu

次の駅で降車する。

Xuống ở ga tiếp theo.

乗車する

じょうしゃする

Lên xe, lên tàu

電車に乗車する。

Lên tàu điện.

快速

かいそく

Tàu nhanh

Hán Việt: KHOÁI TỐC

快速列車に乗る。

Lên chuyến tàu nhanh.

精算する

せいさんする

Thanh toán, trả tiền (vé còn thiếu)

乗り越しを精算する。

Thanh toán tiền đi quá ga.

席を譲る

せきをゆずる

Nhường ghế

お年寄りに席を譲る。

Nhường ghế cho người già.

交通渋滞

こうつうじゅうたい

Kẹt xe giao thông

Hán Việt: GIAO THÔNG SÁP TRỆ

交通渋滞がひどい。

Kẹt xe giao thông rất tệ.

特急

とっきゅう

Tàu siêu tốc

Hán Việt: ĐẶC CẤP

特急券を買う。

Mua vé tàu siêu tốc.

急行

きゅうこう

Tàu tốc hành

Hán Việt: CẤP HÀNH

急行電車に乗る。

Lên tàu tốc hành.

窓口

まどぐち

Quầy giao dịch, quầy bán vé

Hán Việt: SONG KHẨU

窓口で切符を買う。

Mua vé ở quầy.

精算機

せいさんき

Máy thanh toán tiền vé

Hán Việt: TINH TOÁN KHÍ

精算機でお金を払う。

Trả tiền ở máy thanh toán.

清算

せいさん

Thanh toán, trả tiền (vé còn thiếu)

Hán Việt: THANH TOÁN

乗り越しを清算する。

Thanh toán tiền đi quá ga.

譲る

ゆずる

Nhường

お年寄りに席を譲る。

Nhường ghế cho người già.

満員

まんいん

Đầy người, hết chỗ

Hán Việt: MÃN VIÊN

満員電車に乗る。

Lên chuyến tàu chật cứng người.

自由席

じゆうせき

Ghế tự do

Hán Việt: TỰ DO TỊCH

自由席に座る。

Ngồi ở ghế tự do.

指定席

していせき

Ghế đặt trước, ghế chỉ định

Hán Việt: CHỈ ĐỊNH TỊCH

指定席を予約する。

Đặt trước ghế.

路線図

ろせんず

Bản đồ tuyến đường

Hán Việt: LỘ TUYẾN ĐỒ

路線図を見る。

Xem bản đồ tuyến đường.

改札口

かいさつぐち

Cửa soát vé

Hán Việt: CẢI TRÁT KHẨU

改札口を通る。

Đi qua cửa soát vé.

渋滞

じゅうたい

Tắc đường

Hán Việt: SÁP TRỆ

交通渋滞に巻き込まれる。

Bị kẹt xe.

Cách học Tuần 3 · Ngày 2

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Soumatome; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tông Môn Truyền Lệnh
đã có APP JLPT180 TRÊN APPSTORE cho các bạn dùng iphone. bản android sẽ sớm được phát hành nhé
Ẩn 10 phút