Đang hội tụ linh khí…

Minna no Nihongo · N4 · Bài 44

Từ vựng Minna no Nihongo Bài 44 N4

Học 34 mục của Bài 44 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.

Xem tổng hợp Từ vựng + Ngữ pháp Bài 44 →

Danh sách Bài 44

34 mục hiển thị

泣く

なく

khóc

赤ちゃんが大きな声で泣いています。

Em bé đang khóc to.

笑う

わらう

cười

子どもたちは楽しそうに笑っています。

Bọn trẻ đang cười có vẻ vui.

乾く

かわく

khô

Hán Việt: CÀN

洗濯物がまだ乾いていません。

Đồ giặt vẫn chưa khô.

ぬれる

ướt

雨で服がぬれました。

Quần áo đã ướt vì mưa.

滑る

すべる

trượt

Hán Việt: HOẠT

雪の日は道が滑りやすいです。

Ngày tuyết thì đường dễ trượt.

起きる

おきる

xảy ra; thức dậy

昨日の夜、事故が起きました。

Tối qua đã xảy ra tai nạn.

調節する

ちょうせつする

điều chỉnh

冷房の温度を調節してください。

Hãy điều chỉnh nhiệt độ máy lạnh.

丁寧

ていねい

lịch sự; cẩn thận, tỉ mỉ

Hán Việt: ĐINH NINH

この説明は丁寧でわかりやすいです。

Lời giải thích này cẩn thận và dễ hiểu.

細かい

こまかい

nhỏ, chi tiết

Hán Việt: TẾ

細かい字は読みにくいです。

Chữ nhỏ/chi tiết thì khó đọc.

濃い

こい

đậm, đặc

このコーヒーは濃いです。

Cà phê này đậm.

空気

くうき

không khí

Hán Việt: KHÔNG KHÍ

山の空気はきれいです。

Không khí trên núi trong lành.

なみだ

nước mắt

Hán Việt: LỆ

映画を見て、涙が出ました。

Xem phim nên nước mắt đã chảy ra.

和食

わしょく

món Nhật

Hán Việt: HÒA THỰC

和食は健康にいいと思います。

Tôi nghĩ món Nhật tốt cho sức khỏe.

洋食

ようしょく

món Âu

Hán Việt: DƯƠNG THỰC

今日の昼ご飯は洋食にします。

Bữa trưa hôm nay tôi chọn món Âu.

おかず

thức ăn ăn kèm cơm

ご飯とおかずを一緒に食べます。

Tôi ăn cơm cùng thức ăn kèm.

りょう

lượng

Hán Việt: LƯỢNG

料理の量を少なくしてください。

Hãy giảm lượng món ăn.

~倍

~ばい

gấp ~ lần

今年の売り上げは去年の二倍です。

Doanh số năm nay gấp đôi năm ngoái.

シングル

phòng đơn

シングルの部屋を予約しました。

Tôi đã đặt phòng đơn.

ツイン

phòng đôi hai giường

友達とツインの部屋に泊まります。

Tôi ở phòng đôi hai giường với bạn.

洗濯物

せんたくもの

đồ giặt

Hán Việt: TẨY TRẠC VẬT

雨で洗濯物が乾きません。

Đồ giặt không khô vì mưa.

DVD

ディーブイディー

đĩa DVD

週末、DVDで映画を見ます。

Cuối tuần tôi xem phim bằng DVD.

カット

cắt tóc

美容院で髪をカットしてもらいました。

Tôi đã được cắt tóc ở tiệm làm tóc.

シャンプー

gội đầu, dầu gội

シャンプーもお願いします。

Cho tôi gội đầu nữa.

どうなさいますか

quý khách muốn thế nào?

今日は髪をどうなさいますか。

Hôm nay quý khách muốn làm tóc thế nào ạ?

ショート

ngắn

髪をショートにしてください。

Hãy cắt tóc ngắn cho tôi.

これでよろしいでしょうか

như thế này đã được chưa ạ?

長さはこれでよろしいでしょうか。

Độ dài như thế này đã được chưa ạ?

どうもお疲れ様でした

どうもおつかれさまでした

cảm ơn anh/chị đã vất vả

今日はどうもお疲れ様でした。

Hôm nay anh/chị vất vả rồi, cảm ơn nhiều.

嫌がる

いやがる

không thích, ghét

子どもは薬を飲むのを嫌がっています。

Đứa trẻ đang không chịu uống thuốc.

順序

じゅんじょ

thứ tự

Hán Việt: THUẬN TỰ

説明書の順序どおりに組み立ててください。

Hãy lắp theo đúng thứ tự trong sách hướng dẫn.

表現

ひょうげん

cách diễn đạt

Hán Việt: BIỂU HIỆN

この表現は丁寧です。

Cách diễn đạt này lịch sự.

別れる

わかれる

chia tay, tách ra

Hán Việt: BIỆT

駅で友達と別れました。

Tôi đã chia tay/tạm biệt bạn ở ga.

これら

những cái này

これらの表現を覚えてください。

Hãy nhớ những cách diễn đạt này.

縁起が悪い

えんぎがわるい

điềm xấu

Hán Việt: DUYÊN KHỞI ÁC

日本ではこの数字は縁起が悪いと言われることがあります。

Ở Nhật có lúc người ta nói con số này là điềm xấu.

Cách học Bài 44

Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...