ばら
hoa hồng
庭に赤いばらが咲いています。
Trong vườn có hoa hồng đỏ đang nở.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N4
Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 17/29
hoa hồng
庭に赤いばらが咲いています。
Trong vườn có hoa hồng đỏ đang nở.
lái xe đi chơi
週末、海までドライブします。
Cuối tuần tôi lái xe đi chơi đến biển.
なく
khóc
赤ちゃんが大きな声で泣いています。
Em bé đang khóc to.
わらう
cười
子どもたちは楽しそうに笑っています。
Bọn trẻ đang cười có vẻ vui.
かわく
khô
Hán Việt: CÀN
洗濯物がまだ乾いていません。
Đồ giặt vẫn chưa khô.
ướt
雨で服がぬれました。
Quần áo đã ướt vì mưa.
すべる
trượt
Hán Việt: HOẠT
雪の日は道が滑りやすいです。
Ngày tuyết thì đường dễ trượt.
おきる
xảy ra; thức dậy
昨日の夜、事故が起きました。
Tối qua đã xảy ra tai nạn.
ちょうせつする
điều chỉnh
冷房の温度を調節してください。
Hãy điều chỉnh nhiệt độ máy lạnh.
ていねい
lịch sự; cẩn thận, tỉ mỉ
Hán Việt: ĐINH NINH
この説明は丁寧でわかりやすいです。
Lời giải thích này cẩn thận và dễ hiểu.
こまかい
nhỏ, chi tiết
Hán Việt: TẾ
細かい字は読みにくいです。
Chữ nhỏ/chi tiết thì khó đọc.
こい
đậm, đặc
このコーヒーは濃いです。
Cà phê này đậm.
くうき
không khí
Hán Việt: KHÔNG KHÍ
山の空気はきれいです。
Không khí trên núi trong lành.
なみだ
nước mắt
Hán Việt: LỆ
映画を見て、涙が出ました。
Xem phim nên nước mắt đã chảy ra.
わしょく
món Nhật
Hán Việt: HÒA THỰC
和食は健康にいいと思います。
Tôi nghĩ món Nhật tốt cho sức khỏe.
ようしょく
món Âu
Hán Việt: DƯƠNG THỰC
今日の昼ご飯は洋食にします。
Bữa trưa hôm nay tôi chọn món Âu.
thức ăn ăn kèm cơm
ご飯とおかずを一緒に食べます。
Tôi ăn cơm cùng thức ăn kèm.
りょう
lượng
Hán Việt: LƯỢNG
料理の量を少なくしてください。
Hãy giảm lượng món ăn.
~ばい
gấp ~ lần
今年の売り上げは去年の二倍です。
Doanh số năm nay gấp đôi năm ngoái.
phòng đơn
シングルの部屋を予約しました。
Tôi đã đặt phòng đơn.
phòng đôi hai giường
友達とツインの部屋に泊まります。
Tôi ở phòng đôi hai giường với bạn.
せんたくもの
đồ giặt
Hán Việt: TẨY TRẠC VẬT
雨で洗濯物が乾きません。
Đồ giặt không khô vì mưa.
ディーブイディー
đĩa DVD
週末、DVDで映画を見ます。
Cuối tuần tôi xem phim bằng DVD.
cắt tóc
美容院で髪をカットしてもらいました。
Tôi đã được cắt tóc ở tiệm làm tóc.
gội đầu, dầu gội
シャンプーもお願いします。
Cho tôi gội đầu nữa.
quý khách muốn thế nào?
今日は髪をどうなさいますか。
Hôm nay quý khách muốn làm tóc thế nào ạ?
ngắn
髪をショートにしてください。
Hãy cắt tóc ngắn cho tôi.
hãy làm giống như ~
この写真みたいにしてください。
Hãy làm giống tấm ảnh này.
như thế này đã được chưa ạ?
長さはこれでよろしいでしょうか。
Độ dài như thế này đã được chưa ạ?
どうもおつかれさまでした
cảm ơn anh/chị đã vất vả
今日はどうもお疲れ様でした。
Hôm nay anh/chị vất vả rồi, cảm ơn nhiều.
いやがる
không thích, ghét
子どもは薬を飲むのを嫌がっています。
Đứa trẻ đang không chịu uống thuốc.
じゅんじょ
thứ tự
Hán Việt: THUẬN TỰ
説明書の順序どおりに組み立ててください。
Hãy lắp theo đúng thứ tự trong sách hướng dẫn.
ひょうげん
cách diễn đạt
Hán Việt: BIỂU HIỆN
この表現は丁寧です。
Cách diễn đạt này lịch sự.
わかれる
chia tay, tách ra
Hán Việt: BIỆT
駅で友達と別れました。
Tôi đã chia tay/tạm biệt bạn ở ga.
những cái này
これらの表現を覚えてください。
Hãy nhớ những cách diễn đạt này.
えんぎがわるい
điềm xấu
Hán Việt: DUYÊN KHỞI ÁC
日本ではこの数字は縁起が悪いと言われることがあります。
Ở Nhật có lúc người ta nói con số này là điềm xấu.
あやまる
xin lỗi
Hán Việt: TẠ
遅れたので、先生に謝りました。
Vì đến trễ nên tôi đã xin lỗi thầy/cô.
あう
gặp phải tai nạn, điều xấu
昨日、交通事故に遭いました。
Hôm qua tôi gặp tai nạn giao thông.
しんじる
tin tưởng
Hán Việt: TÍN
私は友達の言葉を信じます。
Tôi tin lời bạn.
よういする
chuẩn bị
Hán Việt: DỤNG Ý
キャンプの道具を用意します。
Tôi chuẩn bị dụng cụ cắm trại.
hủy
雨なら、キャンプをキャンセルします。
Nếu mưa, tôi sẽ hủy cắm trại.
ほしょうしょ
giấy bảo hành
Hán Việt: BẢO CHỨNG THƯ
このカメラには保証書が付いています。
Máy ảnh này có kèm giấy bảo hành.
りょうしゅうしょ
hóa đơn, biên lai
Hán Việt: LĨNH THU THƯ
領収書をください。
Hãy cho tôi biên lai.
cắm trại
夏休みに友達とキャンプに行きます。
Kỳ nghỉ hè tôi đi cắm trại với bạn.
かかり
người phụ trách
Hán Việt: HỆ
受付の係に名前を言ってください。
Hãy nói tên với người phụ trách tiếp tân.
ちゅうし
sự hủy bỏ; sự tạm dừng
Hán Việt: TRUNG CHỈ
雨で大会は中止になりました。
Giải đấu bị hủy do mưa.
てん
điểm
Hán Việt: ĐIỂM
テストで八十点を取りました。
Tôi đạt 80 điểm trong bài kiểm tra.
cần gạt
このレバーを下げると、水が出ます。
Khi hạ cần gạt này, nước chảy ra.
~えんさつ
tờ tiền ~ yên
千円札を五枚用意してください。
Hãy chuẩn bị năm tờ 1.000 yên.
đàng hoàng, đầy đủ, đúng cách
宿題はちゃんとやりました。
Tôi đã làm bài tập đàng hoàng.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.