楽しみにしています
たのしみにしています
đang mong chờ
来週の旅行を楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N4
Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 18/29
たのしみにしています
đang mong chờ
来週の旅行を楽しみにしています。
Tôi đang mong chờ chuyến du lịch tuần sau.
いじょうです
hết, đó là tất cả
Hán Việt: DĨ THƯỢNG
説明は以上です。質問がありますか。
Phần giải thích đến đây là hết. Có câu hỏi không?
かかりいん
nhân viên phụ trách
Hán Việt: HỆ VIÊN
係員がコースを説明してくれました。
Nhân viên phụ trách đã giải thích lộ trình cho tôi.
khóa học, lộ trình
このコースは初心者にぴったりです。
Khóa/lộ trình này rất hợp với người mới bắt đầu.
xuất phát, bắt đầu
レースは九時にスタートします。
Cuộc đua bắt đầu lúc 9 giờ.
~い
hạng ~
Hán Việt: VỊ
大会で三位になりました。
Tôi đã đạt hạng ba trong giải đấu.
ゆうしょうする
vô địch
チームは大会で優勝しました。
Đội đã vô địch giải đấu.
なやみ
nỗi lo, phiền muộn
仕事の悩みを友達に相談しました。
Tôi đã hỏi bạn về nỗi lo công việc.
めざましどけい
đồng hồ báo thức
Hán Việt: MỤC GIÁC THỜI KẾ
目覚まし時計を六時にセットしました。
Tôi đã cài đồng hồ báo thức lúc 6 giờ.
だいがくせい
sinh viên đại học
Hán Việt: ĐẠI HỌC SINH
兄は東京の大学生です。
Anh trai tôi là sinh viên đại học ở Tokyo.
かいとう
câu trả lời; phản hồi
Hán Việt: HỒI ĐÁP
アンケートの回答を集めます。
Tôi thu thập câu trả lời khảo sát.
なる
reo, kêu
目覚まし時計が六時に鳴りました。
Đồng hồ báo thức reo lúc 6 giờ.
cài đặt
目覚まし時計を七時にセットします。
Tôi cài đồng hồ báo thức lúc 7 giờ.
dù vậy
雨が降っています。それでも大会は行われます。
Trời đang mưa. Dù vậy, giải đấu vẫn được tổ chức.
わたす
đưa, trao
Hán Việt: ĐỘ
受付で係員に書類を渡しました。
Tôi đã trao giấy tờ cho nhân viên phụ trách ở quầy tiếp tân.
かえってくる
trở về
Hán Việt: QUY LAI
父はもうすぐ帰って来ます。
Bố tôi sắp về.
やく
nướng
Hán Việt: THIÊU
母は夕食に魚を焼きます。
Mẹ tôi nướng cá cho bữa tối.
たくはいびん
dịch vụ giao hàng tận nhà
Hán Việt: TRẠCH PHỐI TIỆN
宅配便で荷物を送りました。
Tôi đã gửi hàng bằng dịch vụ giao hàng tận nhà.
げんいん
nguyên nhân
Hán Việt: NGUYÊN NHÂN
事故の原因を警察が調べています。
Cảnh sát đang điều tra nguyên nhân tai nạn.
ちゅうしゃ
tiêm; mũi tiêm
Hán Việt: CHÚ XẠ
病院で注射をしてもらいました。
Tôi được tiêm ở bệnh viện.
しょくよく
cảm giác thèm ăn
Hán Việt: THỰC DỤC
風邪を引いて、食欲がありません。
Tôi bị cảm nên không muốn ăn.
tờ rơi, sách mỏng
旅行のパンフレットをもらいました。
Tôi đã nhận tờ giới thiệu du lịch.
máy stereo
兄は古いステレオで音楽を聞いています。
Anh trai tôi đang nghe nhạc bằng máy stereo cũ.
phía này, chúng tôi
こちらはガスサービスセンターです。
Đây là trung tâm dịch vụ gas.
~のところ
chỗ ~
Hán Việt: SỞ
受付の所で待っています。
Tôi đang đợi ở chỗ quầy tiếp tân.
vừa đúng, đúng lúc
ちょうど今、荷物が届きました。
Vừa đúng lúc này hàng đã đến.
いまいいでしょうか
bây giờ có tiện không?
今いいでしょうか。少し相談したいんですが。
Bây giờ có tiện không ạ? Tôi muốn trao đổi một chút.
trung tâm dịch vụ gas
ガスサービスセンターに電話しました。
Tôi đã gọi cho trung tâm dịch vụ gas.
bếp ga
ガスレンジで魚を焼きます。
Tôi nướng cá bằng bếp gas.
ぐあい
tình trạng; tình hình sức khỏe/máy móc
Hán Việt: CỤ HỢP
体の具合はいかがですか。
Tình trạng sức khỏe của anh/chị thế nào?
どちらさまでしょうか
xin hỏi ai vậy ạ?
失礼ですが、どちら様でしょうか。
Xin lỗi, cho hỏi ai vậy ạ?
むかう
đi về hướng
Hán Việt: HƯỚNG
修理の人がこちらへ向かっています。
Người sửa chữa đang đi về phía này.
おまたせしました
xin lỗi đã để anh/chị chờ lâu
お待たせしました。こちらへどうぞ。
Xin lỗi đã để anh/chị chờ. Mời đi lối này.
ちしき
kiến thức
Hán Việt: TRI THỨC
仕事には専門の知識が必要です。
Công việc cần kiến thức chuyên môn.
ほうこ
kho báu
Hán Việt: BẢO KHỐ
図書館は知識の宝庫です。
Thư viện là kho báu tri thức.
てにはいる
có được, lấy được
Hán Việt: THỦ NHẬP
珍しい本がやっと手に入りました。
Cuối cùng tôi đã có được cuốn sách hiếm.
hệ thống
新しいシステムの使い方を習いました。
Tôi đã học cách dùng hệ thống mới.
từ khóa
キーワードを入力して検索します。
Tôi nhập từ khóa và tìm kiếm.
いちぶ
một phần
Hán Việt: NHẤT BỘ
資料の一部をコピーしました。
Tôi đã sao chép một phần tài liệu.
にゅうりょくする
nhập vào
Hán Việt: NHẬP LỰC
名前と住所を入力してください。
Hãy nhập tên và địa chỉ.
びょう
giây
Hán Việt: MIỄU
このシステムは数秒で答えを出します。
Hệ thống này đưa ra câu trả lời trong vài giây.
ふく
thổi
Hán Việt: XUY
今日は強い風が吹いています。
Hôm nay gió mạnh đang thổi.
きびしい
nghiêm khắc, nghiêm ngặt
Hán Việt: NGHIÊM
この先生は厳しいですが、親切です。
Thầy/cô này nghiêm khắc nhưng tốt bụng.
tồi tệ, khủng khiếp
昨日はひどい雨でした。
Hôm qua mưa rất tệ/dữ dội.
じっけん
thí nghiệm, thực nghiệm
Hán Việt: THỰC NGHIỆM
科学の授業で実験をしました。
Trong giờ khoa học, chúng tôi đã làm thí nghiệm.
じんこう
dân số
Hán Việt: NHÂN KHẨU
この町の人口は増えています。
Dân số thị trấn này đang tăng.
mùi
台所からいいにおいがします。
Từ bếp có mùi thơm.
かがく
khoa học
Hán Việt: KHOA HỌC
子どものころから科学に興味があります。
Từ nhỏ tôi đã quan tâm đến khoa học.
いがく
y học
Hán Việt: Y HỌC
兄は大学で医学を勉強しています。
Anh trai tôi đang học y học ở đại học.
ぶんがく
văn học
Hán Việt: VĂN HỌC
日本文学についての講義を受けています。
Tôi đang học bài giảng về văn học Nhật.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.