Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 7/29

インフルエンザ

cúm

インフルエンザで学校を休みました。

Tôi đã nghỉ học vì cúm.

太陽

たいよう

mặt trời

Hán Việt: THÁI DƯƠNG

太陽が出て、暖かくなりました。

Mặt trời ló ra và trời đã ấm lên.

ほし

ngôi sao

Hán Việt: TINH

夜、空に星がたくさん見えます。

Ban đêm có thể nhìn thấy nhiều sao trên trời.

かぜ

gió

Hán Việt: PHONG

今日は風が強いです。

Hôm nay gió mạnh.

きた

phía bắc

Hán Việt: BẮC

北海道は日本の北にあります。

Hokkaido ở phía bắc Nhật Bản.

みなみ

phía nam

Hán Việt: NAM

沖縄は日本の南にあります。

Okinawa ở phía nam Nhật Bản.

西

にし

phía tây

Hán Việt: TÂY

太陽は西に沈みます。

Mặt trời lặn ở phía tây.

ひがし

phía đông

Hán Việt: ĐÔNG

太陽は東から出ます。

Mặt trời mọc từ phía đông.

水道

すいどう

nước máy, hệ thống nước

Hán Việt: THỦY ĐẠO

水道の水を飲んでも大丈夫ですか。

Uống nước máy có ổn không?

エンジン

động cơ

車のエンジンの音がおかしいです。

Tiếng động cơ xe lạ.

チーム

đội, nhóm

私たちのチームは試合に勝ちました。

Đội chúng tôi đã thắng trận đấu.

今夜

こんや

tối nay

Hán Việt: KIM DẠ

今夜は星がよく見えるでしょう。

Tối nay có lẽ nhìn thấy sao rõ.

夕方

ゆうがた

chiều tối

Hán Việt: TỊCH PHƯƠNG

夕方から雨が降るでしょう。

Từ chiều tối có lẽ trời sẽ mưa.

まえ

trước

Hán Việt: TIỀN

試験の前に十分寝てください。

Trước kỳ thi hãy ngủ đủ.

遅く

おそく

muộn, trễ; chậm

Hán Việt: TRÌ

昨日は遅くまで勉強しました。

Hôm qua tôi học đến muộn.

こんなに

như thế này

こんなに暑い日は初めてです。

Ngày nóng như thế này là lần đầu.

そんなに

như thế đó

そんなに心配しなくても大丈夫です。

Không cần lo đến thế đâu, không sao.

あんなに

như thế kia

あんなに練習したのに、失敗しました。

Dù đã luyện tập nhiều đến thế, tôi vẫn thất bại.

もしかしたら

có thể, biết đâu

もしかしたら、明日は雪が降るかもしれません。

Có thể ngày mai tuyết sẽ rơi.

それはいけませんね

thế thì không ổn nhỉ

熱があるんです。それはいけませんね。

Tôi bị sốt. Thế thì không ổn nhỉ.

元気

げんき

khỏe mạnh; năng động

Hán Việt: NGUYÊN KHÍ

祖母は八十歳ですが、元気です。

Bà tôi 80 tuổi nhưng khỏe.

dạ dày

Hán Việt: VỊ

胃が痛いので、病院へ行きます。

Vì đau dạ dày nên tôi đi bệnh viện.

働きすぎ

はたらきすぎ

làm việc quá sức

働きすぎは体に悪いです。

Làm việc quá sức không tốt cho cơ thể.

ストレス

căng thẳng

ストレスが多いと、体に悪いです。

Nếu căng thẳng nhiều thì không tốt cho cơ thể.

無理

むり

quá sức; không thể; vô lý

Hán Việt: VÔ LÝ

今日は無理をしないでください。

Hôm nay đừng cố quá sức.

ゆっくりする

nghỉ ngơi thong thả

休みの日はうちでゆっくりします。

Ngày nghỉ tôi nghỉ ngơi thong thả ở nhà.

星占い

ほしうらない

bói sao

Hán Việt: TINH CHIÊM

朝、星占いを見ました。

Buổi sáng tôi đã xem bói sao.

牡牛座

おうしざ

cung Kim Ngưu

Hán Việt: MẪU NGƯU TỌA

私は牡牛座です。

Tôi thuộc cung Kim Ngưu.

困る

こまる

khó xử, gặp rắc rối

お金が足りなくて、困っています。

Tôi đang khó xử vì thiếu tiền.

宝くじ

たからくじ

vé số

Hán Việt: BẢO

宝くじを一枚買いました。

Tôi đã mua một tờ vé số.

当たる

あたる

trúng

宝くじが当たりました。

Tôi đã trúng vé số.

健康

けんこう

sức khỏe

Hán Việt: KIỆN KHANG

健康のために運動しています。

Vì sức khỏe, tôi đang tập thể dục.

恋愛

れんあい

tình yêu, yêu đương

Hán Việt: LUYẾN ÁI

恋愛についての小説を読みました。

Tôi đã đọc tiểu thuyết về tình yêu.

恋人

こいびと

người yêu

Hán Việt: LUYẾN NHÂN

恋人と映画を見に行きます。

Tôi đi xem phim với người yêu.

逃げる

にげる

chạy trốn

火事のときは、非常口から逃げてください。

Khi có hỏa hoạn, hãy thoát ra từ lối thoát hiểm.

騒ぐ

さわぐ

làm ồn, ồn ào

図書館で騒がないでください。

Đừng làm ồn ở thư viện.

諦める

あきらめる

từ bỏ

一度失敗しても、諦めないでください。

Dù thất bại một lần, đừng bỏ cuộc.

投げる

なげる

ném

ボールを遠くへ投げます。

Tôi ném bóng ra xa.

守る

まもる

bảo vệ, tuân thủ

交通規則を守りましょう。

Hãy tuân thủ luật giao thông.

上げる

あげる

nâng lên, giơ lên

Hán Việt: THƯỢNG

手を上げて質問します。

Tôi giơ tay và đặt câu hỏi.

下げる

さげる

hạ xuống

Hán Việt: HẠ

音を下げてください。

Hãy giảm âm lượng xuống.

伝える

つたえる

truyền đạt, nhắn lại

Hán Việt: TRUYỀN

田中さんに会議の時間を伝えてください。

Hãy truyền đạt giờ họp cho anh Tanaka.

注意する

ちゅういする

chú ý, nhắc nhở

Hán Việt: CHÚ Ý

危ないですから、子どもに注意してください。

Vì nguy hiểm nên hãy nhắc trẻ con.

外す

はずす

rời khỏi, tháo ra

Hán Việt: NGOẠI

会議中は席を外さないでください。

Trong cuộc họp đừng rời chỗ.

だめ

không được; vô ích

ここに車を止めてはだめです。

Không được đỗ xe ở đây.

せき

chỗ ngồi

Hán Việt: TỊCH

この席に座ってもいいですか。

Tôi ngồi chỗ này được không?

ファイト

cố lên; tinh thần chiến đấu

試合の前に、みんなでファイトと言いました。

Trước trận đấu, mọi người đã nói 'cố lên'.

マーク

ký hiệu, dấu hiệu

このマークは使用禁止の意味です。

Dấu này có nghĩa là cấm sử dụng.

ボール

quả bóng

子どもが公園でボールを投げています。

Đứa trẻ đang ném bóng ở công viên.

洗濯機

せんたくき

máy giặt

Hán Việt: TẨY TRẠC CƠ

洗濯機が故障しました。

Máy giặt đã hỏng.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...