Đang hội tụ linh khí…

JLPT180 · JLPT N4

Từ vựng JLPT N4: cách đọc, nghĩa và ví dụ

Tra cứu từ vựng JLPT N4 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.

Danh sách từ vựng

1.412 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 8/29

規則

きそく

quy định

Hán Việt: QUY TẮC

学校の規則を守ってください。

Hãy tuân thủ quy định của trường.

使用禁止

しようきんし

cấm sử dụng

Hán Việt: SỬ DỤNG CẤM CHỈ

このトイレは使用禁止です。

Nhà vệ sinh này cấm sử dụng.

立入禁止

たちいりきんし

cấm vào

Hán Việt: LẬP NHẬP CẤM CHỈ

ここから先は立入禁止です。

Từ đây trở đi cấm vào.

入り口

いりぐち

lối vào

Hán Việt: NHẬP KHẨU

入り口は建物の右側にあります。

Lối vào ở bên phải tòa nhà.

出口

でぐち

lối ra

Hán Việt: XUẤT KHẨU

出口はあちらです。

Lối ra ở phía kia.

非常口

ひじょうぐち

lối thoát hiểm

Hán Việt: PHI THƯỜNG KHẨU

非常口は廊下の奥にあります。

Lối thoát hiểm ở cuối hành lang.

本日休業

ほんじつきゅうぎょう

hôm nay nghỉ

Hán Việt: BẢN NHẬT HƯU NGHIỆP

店のドアに本日休業と書いてあります。

Trên cửa hàng có ghi hôm nay nghỉ.

営業中

えいぎょうちゅう

đang mở cửa

Hán Việt: DOANH NGHIỆP TRUNG

営業中の店で昼ご飯を食べます。

Tôi ăn trưa ở cửa hàng đang mở.

使用中

しようちゅう

đang sử dụng

Hán Việt: SỬ DỤNG TRUNG

この会議室は使用中です。

Phòng họp này đang được sử dụng.

~中

~ちゅう

đang ~

Hán Việt: TRUNG

会議中は電話に出られません。

Trong lúc họp tôi không thể nghe điện thoại.

どういう

như thế nào, loại gì

これはどういう意味ですか。

Cái này có nghĩa như thế nào?

もう

đã; không còn

宿題はもう終わりました。

Bài tập đã xong rồi.

あと

còn lại; sau

試験まであと三日です。

Còn ba ngày nữa đến kỳ thi.

駐車違反

ちゅうしゃいはん

vi phạm đỗ xe

Hán Việt: TRÚ XA VI PHẢN

ここに車を止めると、駐車違反になります。

Nếu đỗ xe ở đây thì sẽ vi phạm đỗ xe.

そりゃあ

điều đó thì..., vậy thì...

毎日練習したんですか。そりゃあ上手になりますね。

Ngày nào cũng luyện tập à? Vậy thì giỏi lên là phải.

~以内

~いない

trong vòng ~

Hán Việt: DĨ NỘI

三日以内に返事をください。

Hãy trả lời trong vòng ba ngày.

警察

けいさつ

cảnh sát

Hán Việt: CẢNH SÁT

事故のときは警察に連絡します。

Khi có tai nạn thì liên lạc với cảnh sát.

罰金

ばっきん

tiền phạt

Hán Việt: PHẠT KIM

駐車違反で罰金を払いました。

Tôi đã trả tiền phạt vì vi phạm đỗ xe.

電報

でんぽう

điện báo

Hán Việt: ĐIỆN BÁO

昔、人々は急用のとき電報を打ちました。

Ngày xưa, mọi người gửi điện báo khi có việc gấp.

人々

ひとびと

mọi người

Hán Việt: NHÂN

祭りには大勢の人々が集まりました。

Nhiều người đã tụ họp ở lễ hội.

急用

きゅうよう

việc gấp

Hán Việt: CẤP DỤNG

急用ができたので、会議に出られません。

Vì có việc gấp nên tôi không thể dự họp.

打つ

うつ

đánh, gửi điện báo

急用で電報を打ちました。

Tôi đã gửi điện báo vì việc gấp.

電報代

でんぽうだい

phí điện báo

Hán Việt: ĐIỆN BÁO ĐẠI

電報代はいくらですか。

Phí điện báo là bao nhiêu?

できるだけ

hết mức có thể

できるだけ早く返事をください。

Hãy trả lời sớm nhất có thể.

短く

みじかく

ngắn gọn

Hán Việt: ĐOẢN

電報は短く書いたほうがいいです。

Điện báo nên viết ngắn.

危篤

キトク

nguy kịch

Hán Việt: NGUY ĐỐC

祖父が危篤だと連絡がありました。

Có liên lạc rằng ông tôi nguy kịch.

重い病気

おもいびょうき

bệnh nặng

父は重い病気で入院しています。

Bố tôi nhập viện vì bệnh nặng.

明日

あす

ngày mai

Hán Việt: MINH NHẬT

明日、病院へ行きます。

Ngày mai tôi đi bệnh viện.

留守

るす

vắng nhà

Hán Việt: LƯU THỦ

母は今留守です。

Mẹ tôi hiện đang vắng nhà.

留守番

るすばん

trông nhà

Hán Việt: LƯU THỦ PHIÊN

子どもが一人で留守番をしています。

Đứa trẻ đang trông nhà một mình.

お祝い

おいわい

lời chúc mừng; quà mừng

友達の結婚のお祝いを買いました。

Tôi đã mua quà mừng cưới của bạn.

亡くなる

なくなる

qua đời

Hán Việt: VONG

祖母は去年亡くなりました。

Bà tôi đã mất năm ngoái.

悲しみ

かなしみ

nỗi buồn

Hán Việt: BI

家族を失った悲しみは大きいです。

Nỗi buồn mất gia đình rất lớn.

利用する

りようする

sử dụng

Hán Việt: LỢI DỤNG

図書館をよく利用します。

Tôi thường sử dụng thư viện.

磨く

みがく

đánh, mài, chải

毎朝、歯を磨きます。

Mỗi sáng tôi đánh răng.

組み立てる

くみたてる

lắp ráp

Hán Việt: TỔ LẬP

説明書を見ながら、本棚を組み立てます。

Tôi vừa xem sách hướng dẫn vừa lắp giá sách.

折る

おる

gấp, bẻ

Hán Việt: CHIẾT

紙を半分に折ってください。

Hãy gấp giấy làm đôi.

見つかる

みつかる

được tìm thấy

Hán Việt: KIẾN

なくしたキーが見つかりました。

Chìa khóa đã mất đã được tìm thấy.

する

đeo, thắt, cài (cà vạt/dây an toàn...)

車に乗ったら、シートベルトをします。

Khi lên xe thì thắt dây an toàn.

質問する

しつもんする

đặt câu hỏi

わからない所を先生に質問します。

Tôi hỏi thầy/cô chỗ không hiểu.

細い

ほそい

mảnh, gầy, nhỏ

Hán Việt: TẾ

この線は細いです。

Đường kẻ này mảnh.

太い

ふとい

to, béo, dày

Hán Việt: THÁI

太い線を黒で書いてください。

Hãy vẽ đường kẻ dày bằng màu đen.

スポーツクラブ

câu lạc bộ thể thao

週に二回スポーツクラブへ行きます。

Mỗi tuần tôi đến câu lạc bộ thể thao hai lần.

家具

かぐ

đồ nội thất

Hán Việt: GIA CỤ

新しいアパートに家具を入れます。

Tôi cho đồ nội thất vào căn hộ mới.

キー

chìa khóa

車のキーをなくしました。

Tôi đã làm mất chìa khóa xe.

シートベルト

dây an toàn

車に乗ったら、シートベルトをしてください。

Khi lên xe, hãy thắt dây an toàn.

説明書

せつめいしょ

sách hướng dẫn

Hán Việt: THUYẾT MINH THƯ

説明書を読んでから、家具を組み立てます。

Sau khi đọc sách hướng dẫn, tôi lắp đồ nội thất.

hình vẽ, sơ đồ

Hán Việt: ĐỒ

この図を見て、組み立ててください。

Hãy xem hình này rồi lắp ráp.

せん

đường kẻ

Hán Việt: TUYẾN

紙に細い線を引きます。

Tôi kẻ đường mảnh trên giấy.

矢印

やじるし

mũi tên

Hán Việt: THỈ ẤN

矢印の方向に進んでください。

Hãy đi theo hướng mũi tên.

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
Tông Môn Truyền Lệnh
Cảm ơn TUNA ANH và Thong Huyen đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...