お風呂
おふろ
bồn tắm, phòng tắm
Hán Việt: PHONG PHỦ
熱がありますから、お風呂に入らないでください。
Vì bị sốt nên đừng tắm bồn.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 17
Học 33 mục của Bài 17 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
33 mục hiển thị
おふろ
bồn tắm, phòng tắm
Hán Việt: PHONG PHỦ
熱がありますから、お風呂に入らないでください。
Vì bị sốt nên đừng tắm bồn.
うわぎ
áo khoác
暑いですから、上着を脱ぎます。
Vì nóng nên tôi cởi áo khoác.
したぎ
quần áo lót
旅行の前に下着を買いました。
Trước chuyến du lịch tôi đã mua đồ lót.
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm
病院へ行くとき、保険証を持って行きます。
Khi đi bệnh viện, tôi mang thẻ bảo hiểm.
もんだい
vấn đề
Hán Việt: VẤN ĐỀ
この問題は難しいです。
Câu hỏi này khó.
ねつ
sốt
熱がありますから、会社を休みます。
Vì bị sốt nên tôi nghỉ làm.
びょうき
ốm, bệnh
病気ですから、出かけません。
Vì bị bệnh nên tôi không ra ngoài.
きんえん
cấm hút thuốc
ここは禁煙です。
Ở đây cấm hút thuốc.
こたえ
câu trả lời
Hán Việt: ĐÁP
答えをノートに書きます。
Tôi viết đáp án vào vở.
くすり
thuốc
Hán Việt: DƯỢC
薬を飲んでください。
Hãy uống thuốc.
かぜ
cảm, cúm
風邪をひきました。
Tôi bị cảm.
mất, đánh mất
財布をなくしました。
Tôi đã làm mất ví.
はらう
trả tiền
受付でお金を払います。
Tôi trả tiền ở quầy tiếp nhận.
ぬぐ
cởi (quần áo, giày)
Hán Việt: THOÁT
部屋に入る前に靴を脱ぎます。
Trước khi vào phòng, tôi cởi giày.
かえす
trả lại
Hán Việt: PHẢN
図書館に本を返します。
Tôi trả sách cho thư viện.
でかける
ra ngoài
日曜日に家族と出かけます。
Chủ nhật tôi ra ngoài với gia đình.
わすれる
quên
Hán Việt: VONG
宿題を忘れました。
Tôi đã quên bài tập.
おぼえる
nhớ
Hán Việt: GIÁC
新しい漢字を覚えます。
Tôi học thuộc kanji mới.
しゅっちょうする
đi công tác
来週、東京へ出張します。
Tuần sau tôi đi công tác Tokyo.
しんぱいする
lo lắng
母は私を心配しています。
Mẹ đang lo cho tôi.
ざんぎょうする
làm thêm, làm quá giờ
今日は残業しなければなりません。
Hôm nay tôi phải làm thêm giờ.
に、さんにち
vài ngày
2、3日休んでください。
Hãy nghỉ 2, 3 ngày.
おだいじに
chúc mau khỏe, giữ gìn sức khỏe
風邪ですか。お大事に。
Bị cảm à? Giữ gìn sức khỏe nhé.
おふろにはいる
tắm bồn, vào bồn tắm
熱がありますから、お風呂に入らないでください。
Vì bị sốt nên đừng tắm bồn.
vì thế, vì vậy
熱があります。ですから、会社を休みます。
Tôi bị sốt. Vì vậy tôi nghỉ làm.
anh/chị bị làm sao?
顔色が悪いですね。どうしましたか。
Sắc mặt xấu nhỉ. Anh/chị bị sao vậy?
あぶない
nguy hiểm
ここで遊ぶのは危ないです。
Chơi ở đây nguy hiểm.
だいじょうぶ
không sao, không có vấn đề gì
大丈夫ですか。
Anh/chị có sao không?
たいせつ
quan trọng, quý giá
Hán Việt: ĐẠI THIẾT
保険証は大切です。
Thẻ bảo hiểm quan trọng.
もってくる
mang đến
明日、保険証を持って来てください。
Ngày mai hãy mang thẻ bảo hiểm đến.
もっていく
mang đi, mang theo
病院へ保険証を持って行きます。
Tôi mang thẻ bảo hiểm đi bệnh viện.
くすりをのむ
uống thuốc
食事の後で薬を飲んでください。
Hãy uống thuốc sau bữa ăn.
trước ~ (thời hạn)
金曜日までに本を返してください。
Hãy trả sách trước thứ Sáu.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.