お寺
おてら
chùa
京都で古いお寺を見ました。
Tôi đã xem ngôi chùa cổ ở Kyoto.
Đang hội tụ linh khí…
Minna no Nihongo · N5 · Bài 16
Học 42 mục của Bài 16 từ dữ liệu đang dùng trong JLPT180, kèm nghĩa, cách đọc và ví dụ Nhật–Việt khi có sẵn.
42 mục hiển thị
おてら
chùa
京都で古いお寺を見ました。
Tôi đã xem ngôi chùa cổ ở Kyoto.
おなか
bụng
Hán Việt: PHÚC
お腹が痛いです。
Tôi đau bụng.
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
銀行でキャッシュカードを使います。
Tôi dùng thẻ ATM ở ngân hàng.
dịch vụ
このホテルのサービスはいいです。
Dịch vụ của khách sạn này tốt.
vòi hoa sen
朝、シャワーを浴びます。
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
việc chạy bộ
毎朝、公園でジョギングをします。
Mỗi sáng tôi chạy bộ ở công viên.
nút
このボタンを押してください。
Hãy bấm nút này.
からだ
người, cơ thể
Hán Việt: THỂ
体の調子が悪いです。
Tình trạng cơ thể tôi không tốt.
くち
miệng
Hán Việt: KHẨU
口を開けてください。
Hãy mở miệng.
あんしょうばんごう
mã số bí mật, mật khẩu
暗証番号を入れてください。
Hãy nhập mã PIN.
は
răng
Hán Việt: XỈ
毎朝、歯を磨きます。
Mỗi sáng tôi đánh răng.
りゅうがくせい
du học sinh
彼はベトナムから来た留学生です。
Anh ấy là du học sinh đến từ Việt Nam.
め
mắt
Hán Việt: MỤC
目が痛いです。
Tôi đau mắt.
かくにん
xác nhận, kiểm tra
金額を確認してください。
Hãy kiểm tra số tiền.
じんじゃ
đền thờ đạo Thần
京都で有名な神社へ行きました。
Tôi đã đi đến đền nổi tiếng ở Kyoto.
みどり
màu xanh lá cây
Hán Việt: LỤC
公園には緑が多いです。
Trong công viên có nhiều cây xanh.
みみ
tai
Hán Việt: NHĨ
耳が痛いです。
Tôi đau tai.
あし
chân
Hán Việt: TÚC
たくさん歩きましたから、足が痛いです。
Vì đã đi bộ nhiều nên chân tôi đau.
きんがく
số tiền, khoản tiền
画面で金額を確認してください。
Hãy kiểm tra số tiền trên màn hình.
あたま
đầu
Hán Việt: ĐẦU
頭が痛いです。
Tôi đau đầu.
かお
mặt
Hán Việt: NHAN
朝、顔を洗います。
Buổi sáng tôi rửa mặt.
かみ
tóc
髪を切りに行きます。
Tôi đi cắt tóc.
のる
đi, lên (tàu/xe)
Hán Việt: THỪA
駅で電車に乗ります。
Tôi lên tàu điện ở nhà ga.
おす
bấm, ấn
Hán Việt: Áp
ボタンを押してください。
Hãy bấm nút.
bỏ, thôi
たばこをやめました。
Tôi đã bỏ thuốc lá.
のりかえる
chuyển, đổi tàu/xe
新宿で電車を乗り換えます。
Tôi đổi tàu ở Shinjuku.
いれる
cho vào, bỏ vào; pha (cà phê)
Hán Việt: NHẬP
暗証番号を入れてください。
Hãy nhập mã PIN.
あびる
tắm (vòi hoa sen)
Hán Việt: DỤC
朝、シャワーを浴びます。
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
おりる
xuống (tàu/xe)
Hán Việt: HẠ
次の駅で降ります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
trước hết, đầu tiên
まず、暗証番号を入れてください。
Trước hết, hãy nhập mã PIN.
làm thế nào
駅までどうやって行きますか。
Đi đến nhà ga bằng cách nào?
cái nào ~
どの電車に乗りますか。
Bạn lên chuyến tàu nào?
tôi còn kém lắm
日本語が上手ですね。いいえ、まだまだです。
Tiếng Nhật giỏi nhỉ. Không, tôi còn kém lắm.
あかるい
sáng
この部屋は明るいです。
Căn phòng này sáng.
くらい
tối
この道は夜、暗いです。
Con đường này ban đêm tối.
つぎに
tiếp theo
まず名前を書いて、次に住所を書きます。
Trước hết viết tên, tiếp theo viết địa chỉ.
みじかい
ngắn
Hán Việt: ĐOẢN
この鉛筆は短いです。
Cây bút chì này ngắn.
せがたかい
cao (người)
兄は背が高いです。
Anh trai tôi cao.
わかい
trẻ
山田さんは若いです。
Anh Yamada trẻ.
ながい
dài
Hán Việt: TRƯỜNG
妹は髪が長いです。
Em gái tôi tóc dài.
あたまがいい
thông minh
田中さんは頭がいいです。
Anh Tanaka thông minh.
~ばん
số ~
三番のボタンを押してください。
Hãy bấm nút số 3.
Đọc nghĩa và ví dụ trước, sau đó tự nhớ lại từ hoặc mẫu câu mà không nhìn bản dịch. Các URL theo bài được tạo từ cấu trúc bài đang có trong dữ liệu JLPT180, không tách một bản sao dữ liệu chỉ để SEO.
JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của nội dung.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.