持つ
もつ
mang, cầm
Hán Việt: TRÌ
この荷物を持ってください。
Hãy cầm hành lý này giúp tôi.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N5
Tra cứu từ vựng JLPT N5 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
1.007 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 13/21
もつ
mang, cầm
Hán Việt: TRÌ
この荷物を持ってください。
Hãy cầm hành lý này giúp tôi.
まがる
rẽ, quẹo
Hán Việt: KHÚC
次の角を右へ曲がってください。
Hãy rẽ phải ở góc tiếp theo.
けす
tắt, xóa
Hán Việt: TIÊU
電気を消してください。
Hãy tắt điện.
はなす
nói, nói chuyện
Hán Việt: THOẠI
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm.
ふる
rơi (mưa, tuyết)
Hán Việt: GIÁNG
雨が降っています。
Trời đang mưa.
bật (điện, máy điều hòa)
電気をつけてください。
Hãy bật điện.
はじめる
bắt đầu
Hán Việt: THỦY
授業を始めます。
Tôi bắt đầu giờ học.
とめる
dừng, đỗ
Hán Việt: CHỈ
車をここに止めてください。
Hãy đỗ xe ở đây.
みせる
cho xem, trình
Hán Việt: KIẾN
パスポートを見せてください。
Hãy cho tôi xem hộ chiếu.
しめる
đóng
Hán Việt: BẾ
ドアを閉めてください。
Hãy đóng cửa.
あける
mở
Hán Việt: KHAI
窓を開けてください。
Hãy mở cửa sổ.
copy, sao chép
この資料をコピーしてください。
Hãy photo tài liệu này.
ngay, lập tức
すぐ行きます。
Tôi sẽ đi ngay.
thẳng
この道をまっすぐ行ってください。
Hãy đi thẳng đường này.
chậm, thong thả
ゆっくり話してください。
Hãy nói chậm.
ô, ủa?
あれ?財布がありません。
Ơ? Không có ví.
được chứ, được ạ
窓を開けてもいいですか。いいですよ。
Tôi mở cửa sổ được không? Được chứ.
nào, thôi
さあ、始めましょう。
Nào, bắt đầu thôi.
もうすこし
thêm một chút nữa
もう少し待ってください。
Hãy chờ thêm một chút.
あとで
sau, lát nữa
Hán Việt: HẬU
後で電話します。
Lát nữa tôi sẽ gọi điện.
~かた
cách ~
漢字の読み方を教えてください。
Hãy chỉ cho tôi cách đọc kanji.
ごかぞく
gia đình của người khác
ご家族は日本にいらっしゃいますか。
Gia đình anh/chị có ở Nhật không?
ca-ta-lô
新しい製品のカタログを見ます。
Tôi xem catalog sản phẩm mới.
phần mềm
このソフトを使います。
Tôi dùng phần mềm này.
quầy bán vé
プレイガイドでチケットを買います。
Tôi mua vé ở quầy bán vé.
せんもん
chuyên môn
私の専門は日本語です。
Chuyên môn của tôi là tiếng Nhật.
とこや
hiệu cắt tóc
日曜日に床屋へ行きます。
Chủ nhật tôi đi tiệm cắt tóc.
じこくひょう
bảng giờ chạy tàu
駅で時刻表を見ます。
Tôi xem bảng giờ tàu ở nhà ga.
ふく
quần áo
デパートで服を買います。
Tôi mua quần áo ở trung tâm thương mại.
はいしゃ
nha sĩ
歯医者へ行きます。
Tôi đi nha sĩ.
どくしん
độc thân
兄はまだ独身です。
Anh trai tôi vẫn còn độc thân.
せいひん
sản phẩm
この会社は電気製品を作っています。
Công ty này đang sản xuất đồ điện.
しりょう
tài liệu, tư liệu
会議の資料を読んでください。
Hãy đọc tài liệu cuộc họp.
こうこう
trường trung học phổ thông
妹は高校に行っています。
Em gái tôi đang học cấp ba.
ở, đến, đi (kính ngữ)
先生は事務所にいらっしゃいます。
Thầy/Cô đang ở văn phòng.
すむ
sống, ở
Hán Việt: TRÚ
私は大阪に住んでいます。
Tôi sống ở Osaka.
つくる
làm, chế tạo, sản xuất
Hán Việt: TÁC
母は晩ご飯を作ります。
Mẹ tôi nấu bữa tối.
つかう
dùng, sử dụng
Hán Việt: SỬ
このパソコンを使ってもいいですか。
Tôi dùng máy tính này được không?
うる
bán
Hán Việt: MẠI
デパートで服を売っています。
Trung tâm thương mại đang bán quần áo.
すわる
ngồi
Hán Việt: TỌA
ここに座ってもいいですか。
Tôi ngồi ở đây được không?
おもいだす
nhớ lại, hồi tưởng lại
古い友達の名前を思い出しました。
Tôi đã nhớ ra tên người bạn cũ.
しる
biết
Hán Việt: TRI
田中さんの住所を知っています。
Tôi biết địa chỉ của anh Tanaka.
たつ
đứng
Hán Việt: LẬP
ドアの前に立っています。
Tôi đang đứng trước cửa.
おく
đặt, để
Hán Việt: TRÍ
机の上に資料を置きます。
Tôi đặt tài liệu lên bàn.
つくる
chế tạo, sản xuất
この会社は車を造っています。
Công ty này đang chế tạo ô tô.
けんきゅうする
nghiên cứu
大学で経済を研究しています。
Tôi đang nghiên cứu kinh tế ở đại học.
とくに
đặc biệt
スポーツが好きです。特にサッカーが好きです。
Tôi thích thể thao. Đặc biệt là bóng đá.
すんでいる
đang sống ở
私は大阪に住んでいます。
Tôi đang sống ở Osaka.
しっている
biết
その人を知っています。
Tôi biết người đó.
おてら
chùa
京都で古いお寺を見ました。
Tôi đã xem ngôi chùa cổ ở Kyoto.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.