お腹
おなか
bụng
Hán Việt: PHÚC
お腹が痛いです。
Tôi đau bụng.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N5
Tra cứu từ vựng JLPT N5 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
1.007 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 14/21
おなか
bụng
Hán Việt: PHÚC
お腹が痛いです。
Tôi đau bụng.
thẻ ngân hàng, thẻ ATM
銀行でキャッシュカードを使います。
Tôi dùng thẻ ATM ở ngân hàng.
dịch vụ
このホテルのサービスはいいです。
Dịch vụ của khách sạn này tốt.
vòi hoa sen
朝、シャワーを浴びます。
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
việc chạy bộ
毎朝、公園でジョギングをします。
Mỗi sáng tôi chạy bộ ở công viên.
nút
このボタンを押してください。
Hãy bấm nút này.
からだ
người, cơ thể
Hán Việt: THỂ
体の調子が悪いです。
Tình trạng cơ thể tôi không tốt.
くち
miệng
Hán Việt: KHẨU
口を開けてください。
Hãy mở miệng.
あんしょうばんごう
mã số bí mật, mật khẩu
暗証番号を入れてください。
Hãy nhập mã PIN.
は
răng
Hán Việt: XỈ
毎朝、歯を磨きます。
Mỗi sáng tôi đánh răng.
りゅうがくせい
du học sinh
彼はベトナムから来た留学生です。
Anh ấy là du học sinh đến từ Việt Nam.
め
mắt
Hán Việt: MỤC
目が痛いです。
Tôi đau mắt.
かくにん
xác nhận, kiểm tra
金額を確認してください。
Hãy kiểm tra số tiền.
じんじゃ
đền thờ đạo Thần
京都で有名な神社へ行きました。
Tôi đã đi đến đền nổi tiếng ở Kyoto.
みどり
màu xanh lá cây
Hán Việt: LỤC
公園には緑が多いです。
Trong công viên có nhiều cây xanh.
みみ
tai
Hán Việt: NHĨ
耳が痛いです。
Tôi đau tai.
あし
chân
Hán Việt: TÚC
たくさん歩きましたから、足が痛いです。
Vì đã đi bộ nhiều nên chân tôi đau.
きんがく
số tiền, khoản tiền
画面で金額を確認してください。
Hãy kiểm tra số tiền trên màn hình.
あたま
đầu
Hán Việt: ĐẦU
頭が痛いです。
Tôi đau đầu.
かお
mặt
Hán Việt: NHAN
朝、顔を洗います。
Buổi sáng tôi rửa mặt.
かみ
tóc
髪を切りに行きます。
Tôi đi cắt tóc.
のる
đi, lên (tàu/xe)
Hán Việt: THỪA
駅で電車に乗ります。
Tôi lên tàu điện ở nhà ga.
おす
bấm, ấn
Hán Việt: Áp
ボタンを押してください。
Hãy bấm nút.
bỏ, thôi
たばこをやめました。
Tôi đã bỏ thuốc lá.
のりかえる
chuyển, đổi tàu/xe
新宿で電車を乗り換えます。
Tôi đổi tàu ở Shinjuku.
いれる
cho vào, bỏ vào; pha (cà phê)
Hán Việt: NHẬP
暗証番号を入れてください。
Hãy nhập mã PIN.
あびる
tắm (vòi hoa sen)
Hán Việt: DỤC
朝、シャワーを浴びます。
Buổi sáng tôi tắm vòi sen.
おりる
xuống (tàu/xe)
Hán Việt: HẠ
次の駅で降ります。
Tôi xuống ở ga tiếp theo.
trước hết, đầu tiên
まず、暗証番号を入れてください。
Trước hết, hãy nhập mã PIN.
làm thế nào
駅までどうやって行きますか。
Đi đến nhà ga bằng cách nào?
cái nào ~
どの電車に乗りますか。
Bạn lên chuyến tàu nào?
tôi còn kém lắm
日本語が上手ですね。いいえ、まだまだです。
Tiếng Nhật giỏi nhỉ. Không, tôi còn kém lắm.
あかるい
sáng
この部屋は明るいです。
Căn phòng này sáng.
くらい
tối
この道は夜、暗いです。
Con đường này ban đêm tối.
つぎに
tiếp theo
まず名前を書いて、次に住所を書きます。
Trước hết viết tên, tiếp theo viết địa chỉ.
みじかい
ngắn
Hán Việt: ĐOẢN
この鉛筆は短いです。
Cây bút chì này ngắn.
せがたかい
cao (người)
兄は背が高いです。
Anh trai tôi cao.
わかい
trẻ
山田さんは若いです。
Anh Yamada trẻ.
ながい
dài
Hán Việt: TRƯỜNG
妹は髪が長いです。
Em gái tôi tóc dài.
あたまがいい
thông minh
田中さんは頭がいいです。
Anh Tanaka thông minh.
~ばん
số ~
三番のボタンを押してください。
Hãy bấm nút số 3.
おふろ
bồn tắm, phòng tắm
Hán Việt: PHONG PHỦ
熱がありますから、お風呂に入らないでください。
Vì bị sốt nên đừng tắm bồn.
うわぎ
áo khoác
暑いですから、上着を脱ぎます。
Vì nóng nên tôi cởi áo khoác.
したぎ
quần áo lót
旅行の前に下着を買いました。
Trước chuyến du lịch tôi đã mua đồ lót.
ほけんしょう
thẻ bảo hiểm
病院へ行くとき、保険証を持って行きます。
Khi đi bệnh viện, tôi mang thẻ bảo hiểm.
もんだい
vấn đề
Hán Việt: VẤN ĐỀ
この問題は難しいです。
Câu hỏi này khó.
ねつ
sốt
熱がありますから、会社を休みます。
Vì bị sốt nên tôi nghỉ làm.
びょうき
ốm, bệnh
病気ですから、出かけません。
Vì bị bệnh nên tôi không ra ngoài.
きんえん
cấm hút thuốc
ここは禁煙です。
Ở đây cấm hút thuốc.
こたえ
câu trả lời
Hán Việt: ĐÁP
答えをノートに書きます。
Tôi viết đáp án vào vở.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.