もらう
nhận
友達から本をもらいます。
Tôi nhận sách từ bạn.
Đang hội tụ linh khí…
JLPT180 · JLPT N5
Tra cứu từ vựng JLPT N5 theo từng mục, có cách đọc, nghĩa tiếng Việt, nguồn học và ví dụ khi dữ liệu có sẵn. Xem nhanh danh sách trước khi chuyển sang flashcard để ôn lại.
1.007 mục · tối đa 50 mục/trang · Trang 7/21
nhận
友達から本をもらいます。
Tôi nhận sách từ bạn.
きる
cắt
Hán Việt: THIẾT
ナイフでパンを切ります。
Tôi cắt bánh mì bằng dao.
ならう
học, tập
Hán Việt: TẬP
先生に日本語を習います。
Tôi học tiếng Nhật từ thầy/cô.
かす
cho mượn, cho vay
Hán Việt: THẢI
友達に本を貸します。
Tôi cho bạn mượn sách.
おくる
gửi; đưa đi, tiễn
Hán Việt: TỐNG
友達に手紙を送ります。
Tôi gửi thư cho bạn.
cho, tặng
母に花をあげます。
Tôi tặng hoa cho mẹ.
gọi (điện thoại); đeo (kính)
母に電話をかけます。
Tôi gọi điện cho mẹ.
かりる
mượn, vay
Hán Việt: TÁ
友達に本を借ります。
Tôi mượn sách từ bạn.
おしえる
dạy; cho biết; nói, cho biết
Hán Việt: GIÁO
先生は日本語を教えます。
Thầy/Cô dạy tiếng Nhật.
lại
また明日会いましょう。
Ngày mai lại gặp nhé.
đã, rồi
もう昼ご飯を食べました。
Tôi đã ăn trưa rồi.
anh/chị dùng ~ có được không?
お茶はいかがですか。
Anh/chị dùng trà nhé?
chào mừng anh/chị đến chơi
いらっしゃい。どうぞ。
Chào mừng anh/chị đến. Xin mời.
từ bây giờ, sau đây
これから学校へ行きます。
Từ bây giờ tôi đi đến trường.
xin lỗi, có ai ở nhà không?
ごめんください。田中さんはいますか。
Xin lỗi, có anh/chị Tanaka ở nhà không?
どうぞおあがりください
mời anh/chị vào
どうぞお上がりください。
Mời anh/chị vào nhà.
しつれいします
xin phép
失礼します。
Xin phép.
すてきですね
hay nhỉ, đẹp nhỉ
その花は素敵ですね。
Bông hoa đó đẹp nhỉ.
しごと
công việc
Hán Việt: SĨ SỰ
仕事は忙しいです。
Công việc bận rộn.
べんきょう
học, việc học
Hán Việt: MIỄN CƯỠNG
日本語の勉強は楽しいです。
Việc học tiếng Nhật rất vui.
りょう
ký túc xá
私の寮は静かです。
Ký túc xá của tôi yên tĩnh.
やま
núi
Hán Việt: SƠN
あの山は高いです。
Ngọn núi kia cao.
ところ
nơi, chỗ
ここは静かな所です。
Đây là nơi yên tĩnh.
さくら
hoa anh đào, cây anh đào
桜はきれいです。
Hoa anh đào đẹp.
せいかつ
cuộc sống, sinh hoạt
日本の生活は楽しいです。
Cuộc sống ở Nhật vui.
まち
thị trấn, thành phố
この町はにぎやかです。
Thị trấn/thành phố này náo nhiệt.
くるま
xe ô tô
父の車は新しいです。
Xe của bố tôi mới.
たべもの
đồ ăn
Hán Việt: THỰC VẬT
日本の食べ物はおいしいです。
Đồ ăn Nhật ngon.
không ~ lắm
この町はあまり静かではありません。
Thị trấn/thành phố này không yên tĩnh lắm.
rất, lắm
今日はとても暑いです。
Hôm nay rất nóng.
tốt; thích, chọn, dùng
この辞書はいいです。
Cuốn từ điển này tốt.
ngon
このパンはおいしいです。
Bánh mì này ngon.
おげんきですか
anh/chị có khỏe không?
山田さん、お元気ですか。
Anh/Chị Yamada, anh/chị có khỏe không?
đẹp, sạch
この花はきれいです。
Bông hoa này đẹp.
thế à, để tôi xem
そうですね、少し高いです。
Để xem nào, hơi đắt.
và, thêm nữa
この町は静かです。そして、便利です。
Thị trấn/thành phố này yên tĩnh. Và còn tiện lợi.
thế nào
日本の生活はどうですか。
Cuộc sống ở Nhật thế nào?
cái nào
あなたのかばんはどれですか。
Cặp của bạn là cái nào?
~ như thế nào
京都はどんな町ですか。
Kyoto là thành phố như thế nào?
náo nhiệt
大阪はにぎやかです。
Osaka náo nhiệt.
đẹp trai
田中さんはハンサムです。
Anh Tanaka đẹp trai.
ひくい
thấp
Hán Việt: ĐÊ
この机は低いです。
Cái bàn này thấp.
べんり
tiện lợi
Hán Việt: TIỆN LỢI
駅の近くは便利です。
Gần nhà ga tiện lợi.
げんき
khỏe
Hán Việt: NGUYÊN KHÍ
母は元気です。
Mẹ tôi khỏe.
つめたい
lạnh, buốt (cảm giác)
Hán Việt: LÃNH
冷たい水を飲みます。
Tôi uống nước lạnh.
ふるい
cũ
Hán Việt: CỔ
古い車を買いました。
Tôi đã mua xe cũ.
おおきい
lớn, to
Hán Việt: ĐẠI
大きいかばんを買います。
Tôi mua cái cặp to.
やすい
rẻ
Hán Việt: AN
この店は安いです。
Cửa hàng này rẻ.
さむい
lạnh, rét (thời tiết)
Hán Việt: HÀN
今日は寒いです。
Hôm nay lạnh.
ちいさい
bé, nhỏ
Hán Việt: TIỂU
小さいノートを買いました。
Tôi đã mua cuốn vở nhỏ.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.