Đang hội tụ linh khí…

Minna no Nihongo · Bài 28 · N4

Minna no Nihongo Bài 28: từ vựng và ngữ pháp

Tổng hợp 45 mục từ vựng và 5 mục ngữ pháp của Bài 28 từ dữ liệu JLPT180. Xem nhanh tại đây rồi mở từng kho để học đầy đủ.

Từ vựng Minna Bài 28

Xem trước tối đa 18 mục

売れる

うれる

bán chạy, được bán

Hán Việt: MẠI

この本はよく売れています。

Cuốn sách này đang bán rất chạy.

踊る

おどる

nhảy, múa

盆踊りでみんなが踊っています。

Mọi người đang múa ở lễ Bon.

かむ

nhai, cắn

ガムをかみながら話さないでください。

Đừng vừa nhai kẹo cao su vừa nói chuyện.

選ぶ

えらぶ

chọn

値段を見てから品物を選びます。

Sau khi xem giá, tôi chọn hàng.

通う

かよう

đi lại thường xuyên, theo học

Hán Việt: THÔNG

毎週、日本語学校に通っています。

Hằng tuần tôi đang theo học trường tiếng Nhật.

メモする

ghi chú

大切なことをノートにメモします。

Tôi ghi chú điều quan trọng vào vở.

真面目

まじめ

nghiêm túc, chăm chỉ

Hán Việt: CHÂN DIỆN MỤC

山田さんは真面目な学生です。

Anh Yamada là học sinh/sinh viên nghiêm túc.

熱心

ねっしん

nhiệt tình

Hán Việt: NHIỆT TÂM

先生はとても熱心です。

Thầy/cô rất nhiệt tình.

偉い

えらい

đáng nể, giỏi, vĩ đại

毎日練習しているんですか。偉いですね。

Ngày nào cũng luyện tập à? Giỏi/đáng nể nhỉ.

ちょうどいい

vừa đúng, vừa vặn

この靴はサイズがちょうどいいです。

Đôi giày này vừa đúng cỡ.

優しい

やさしい

hiền, tốt bụng

管理人さんはとても優しいです。

Người quản lý rất tốt bụng.

習慣

しゅうかん

thói quen, tập quán

Hán Việt: TẬP QUÁN

毎朝走る習慣があります。

Tôi có thói quen chạy mỗi sáng.

経験

けいけん

kinh nghiệm

Hán Việt: KINH NGHIỆM

海外で働いた経験があります。

Tôi có kinh nghiệm làm việc ở nước ngoài.

ちから

sức mạnh, năng lực

Hán Việt: LỰC

この仕事には体の力が要ります。

Công việc này cần sức lực.

人気

にんき

sự nổi tiếng, được yêu thích

Hán Việt: NHÂN KHÍ

この歌手は若い人に人気があります。

Ca sĩ này được người trẻ yêu thích.

いろ

màu sắc

Hán Việt: SẮC

好きな色は青です。

Màu tôi thích là màu xanh.

あじ

vị

Hán Việt: VỊ

このカレーは味がいいです。

Món cà ri này vị ngon.

ガム

kẹo cao su

授業中にガムをかんではいけません。

Không được nhai kẹo cao su trong giờ học.

Xem toàn bộ từ vựng Bài 28 →

Ngữ pháp Minna Bài 28

Xem trước tối đa 10 mẫu

それで

vì vậy/thế nên, nối nguyên nhân với kết quả

昨日は熱がありました。それで、会社を休みました。

Hôm qua tôi bị sốt. Vì vậy tôi nghỉ làm.

それに

hơn nữa/thêm vào đó, bổ sung ý cùng hướng

この部屋は広いです。それに、明るいです。

Căn phòng này rộng, hơn nữa còn sáng sủa.

普通形 + し、普通形 + し

liệt kê nhiều đặc điểm hoặc lý do

この店は安いし、おいしいし、よく行きます。

Quán này vừa rẻ vừa ngon nên tôi hay đi.

Vています(習慣・職業)

thường xuyên làm V hoặc đang làm nghề V

毎朝ジョギングをしています。

Mỗi sáng tôi chạy bộ.

Vます bỏ ます + ながら

vừa làm A vừa làm B

音楽を聞きながら勉強します。

Tôi vừa nghe nhạc vừa học.

Xem toàn bộ ngữ pháp Bài 28 →

Bài 28 học gì?

Trang này gom hai intent thường đi cùng nhau: từ vựng và ngữ pháp của cùng một bài. Khi cần xem toàn bộ danh sách hoặc từng mẫu chi tiết, hãy dùng hai trang con phía trên thay vì tạo thêm bản sao nội dung.

JLPT180 không đại diện cho nhà xuất bản Minna no Nihongo; tên giáo trình được dùng để mô tả vị trí học của dữ liệu.

Bài liền kề

Từ thư viện sang luyện tập

Tiếp tục học trong JLPT180

Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.

Lên đầu trang
Tụ Âm Các
Tụ Âm Các
🪷Tụ Âm CácĐạo hữu đang truyền âm
Cộng đồng
Đang kết nối Tụ Âm Các...
Tông Môn Truyền Lệnh
cảm ơn Nghĩa Nguyễn đạo hữu đã góp 50 viên gạch cho tông môn. công đức vô lượng. chúc các bạn 8386 Kêu gọi các thành viên vào group bấm tham gia và kết bạn với tông chủ để tổ chức giao lưu tiếng nhật hàng tuần cùng với chia sẻ kiến thức học tập nhớ -vào group để xem cách cài về điện thoại và đọc thông báo mới nhá
Ẩn 10 phút
Nghĩa chính
Đang tra cứu...