ウェハ
tấm wafer
Đang hội tụ linh khí…
Bán dẫn
Trang này tập trung vào 90 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Bán dẫn, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
90 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 2/2
tấm wafer
đóng gói bán dẫn
はんどうたいデバイス
linh kiện bán dẫn
transistor
はいせん
đường liên kết
die chip
はんどうたいせいひん
sản phẩm bán dẫn
モスフェット
MOSFET
きんぞくはいせん
interconnect kim loại
đường cắt die
しゅうせきかいろ
mạch tích hợp
シーモス
CMOS
アルミはいせん
interconnect nhôm
けんまパッド
pad đánh bóng
アイシー
mạch tích hợp IC
エヌモス
NMOS
はいせんそう
lớp interconnect
khung chân chip
エルエスアイ
mạch tích hợp quy mô lớn LSI
ピーモス
PMOS
たそうはいせん
interconnect nhiều lớp
chip
gate
đóng gói flip-chip
そうかんぜつえんまく
màng cách điện giữa các lớp
rãnh định hướng wafer
ちょうじゅんすい
nước siêu tinh khiết
source
đóng gói BGA
lot wafer
アイエルディー
inter-layer dielectric
wafer silicon
ユーピーダブリュー
ultrapure water
drain
via
channel
はんどうたいパッケージ
package bán dẫn
contact
wafer (cách viết khác)
lỗ contact
thỏi silicon ingot
ゲートでんきょく
điện cực gate
lỗ via
たんけっしょう
đơn tinh thể
かいろパターン
mẫu mạch
ピーエヌせつごう
tiếp giáp PN
damascene
けっしょうせいちょう
tăng trưởng tinh thể
せつごう
junction
dual damascene
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.