加工
かこう
chế biến
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 205 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Công việc / quy trình trong ngành Chế biến thực phẩm, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
205 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 5/5
かこう
chế biến
げんりょううけいれ
tiếp nhận nguyên liệu
したしょり
sơ chế
せつだん
cắt
こんごう
trộn
かねつ
gia nhiệt
れいとう
cấp đông
はっこう
lên men
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.