冷凍
れいとう
cấp đông
Đang hội tụ linh khí…
Chế biến thực phẩm
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc chủ đề Làm nguội, làm lạnh & cấp đông trong ngành Chế biến thực phẩm, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
れいとう
cấp đông
きゅうそくれいきゃくき
máy làm lạnh nhanh
きゅうそくれいきゃくする
làm nguội nhanh
かいとう
rã đông
れいきゃく
làm nguội/làm lạnh
きゅうそくれいきゃく
làm nguội nhanh
ほうれい
để nguội
れいぞう
làm lạnh/bảo quản lạnh
きゅうそくれいとう
cấp đông nhanh
とうけつ
đông kết
chilled/làm mát
れいきゃくすい
nước làm mát
れいきゃくそう
bể làm lạnh
れいきゃくき
máy làm lạnh
れいとうき
máy lạnh/cấp đông
れいとうこ
kho/tủ đông
れいきゃくじかん
thời gian làm nguội
れいきゃくおんど
nhiệt độ làm lạnh
とうけつおんど
nhiệt độ đông
かいとうおんど
nhiệt độ rã đông
さいとうけつ
đông lại
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
20 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
20 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
21 từ · Chế biến thực phẩm
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Chế biến thực phẩm được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.