仮想化
かそうか
ảo hóa
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Ảo hóa & container trong ngành Công nghệ thông tin, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
かそうか
ảo hóa
かそうかきばん
nền tảng ảo hóa
hypervisor
ホストオーエス
hệ điều hành máy chủ host
ゲストオーエス
hệ điều hành máy ảo guest
かそうシーピーユー
CPU ảo
かそうメモリ
bộ nhớ ảo
かそうディスク
đĩa ảo
かそうネットワーク
mạng ảo
snapshot
di chuyển máy ảo trực tiếp
コンテナか
container hóa
image container
registry lưu image container
điều phối container
クバネティス
Kubernetes
ポッド
Pod trong Kubernetes
node
クラスタかんり
quản lý cluster
deployment
log container
コンテナかんし
giám sát container
リソースせいげん
giới hạn tài nguyên
なまえくうかん
namespace
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
35 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
34 từ · Công nghệ thông tin
27 từ · Công nghệ thông tin
33 từ · Công nghệ thông tin
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Công nghệ thông tin được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.