CPU使用率
シーピーユーしようりつ
tỷ lệ sử dụng CPU
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Chỉ số / kích thước trong ngành Công nghệ thông tin, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
シーピーユーしようりつ
tỷ lệ sử dụng CPU
メモリしようりつ
tỷ lệ sử dụng bộ nhớ
ディスクしようりつ
tỷ lệ sử dụng ổ đĩa
かようせい
tính sẵn sàng
かようせいようけん
yêu cầu tính sẵn sàng
かんしいきち
ngưỡng giám sát
いきち
giá trị ngưỡng
かくちょうせい
khả năng mở rộng tính năng
khả năng mở rộng quy mô
せっていち
giá trị cấu hình
ごかんせい
tính tương thích
うんようじかん
thời gian vận hành
いしょくせい
tính khả chuyển
かどうじかん
thời gian hoạt động
そうごうんようせい
khả năng tương tác giữa hệ thống
アールピーオー
mục tiêu điểm khôi phục (RPO)
アールティーオー
mục tiêu thời gian khôi phục (RTO)
ふっきゅうじかん
thời gian khôi phục
はっせいじこく
thời điểm phát sinh
ふっきゅうじこく
thời điểm khôi phục
こうかようせい
tính sẵn sàng cao
メンテナンスじかん
khung thời gian bảo trì
サービスかようせい
độ sẵn sàng của dịch vụ
へいきんおうとうじかん
thời gian phản hồi trung bình
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Công nghệ thông tin
35 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
34 từ · Công nghệ thông tin
27 từ · Công nghệ thông tin
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Công nghệ thông tin được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.