クラウドサービス
dịch vụ đám mây
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Cloud trong ngành Công nghệ thông tin, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
dịch vụ đám mây
đám mây công cộng
đám mây riêng
đám mây lai
đa đám mây
イアース
hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
パース
nền tảng như một dịch vụ (PaaS)
サース
phần mềm như một dịch vụ (SaaS)
クラウドいこう
chuyển hệ thống lên cloud
cloud-native
dịch vụ được quản lý
region của cloud
vùng sẵn sàng (availability zone)
tài nguyên hệ thống
instance
lưu trữ đối tượng
lưu trữ khối
sao lưu trên cloud
tự động mở rộng/thu hẹp tài nguyên
kiến trúc serverless
じゅうりょうかきん
tính phí theo mức sử dụng
chi phí cloud
クラウドかんし
giám sát cloud
クラウドうんよう
vận hành cloud
クラウドしょうがい
sự cố cloud
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Công nghệ thông tin
35 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
34 từ · Công nghệ thông tin
27 từ · Công nghệ thông tin
33 từ · Công nghệ thông tin
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Công nghệ thông tin được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.