ベンダー
nhà cung cấp/vendor
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Nhà cung cấp & hợp đồng trong ngành Công nghệ thông tin, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
nhà cung cấp/vendor
アイティーベンダー
nhà cung cấp IT
nhà cung cấp dịch vụ
いたくさき
đơn vị nhận ủy thác
がいぶいたく
thuê ngoài
ぎょうむいたく
ủy thác công việc
ほしゅけいやく
hợp đồng bảo trì
サポートけいやく
hợp đồng hỗ trợ
ライセンスけいやく
hợp đồng license
りようけいやく
hợp đồng sử dụng
けいやくこうしん
gia hạn hợp đồng
けいやくきかん
thời hạn hợp đồng
けいやくしゅうりょう
kết thúc hợp đồng
みつもりしょ
báo giá
みつもりいらい
yêu cầu báo giá
はっちゅう
đặt hàng
けんしゅう
nghiệm thu
のうひん
bàn giao/giao sản phẩm
のうき
hạn giao
といあわせまどぐち
đầu mối hỗ trợ/liên hệ
サポートまどぐち
đầu mối hỗ trợ
ほしゅまどぐち
đầu mối bảo trì
ベンダーかんり
quản lý nhà cung cấp
いたくさきかんり
quản lý đơn vị thuê ngoài
サービスけいやく
hợp đồng dịch vụ
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Công nghệ thông tin
35 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
34 từ · Công nghệ thông tin
27 từ · Công nghệ thông tin
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Công nghệ thông tin được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.