仕様
しよう
đặc tả
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 33 thuật ngữ thuộc chủ đề Tài liệu kỹ thuật trong ngành Công nghệ thông tin, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
33 từ · tối đa 50 từ/trang
しよう
đặc tả
しようしょ
tài liệu đặc tả
ようけんていぎ
định nghĩa yêu cầu
せっけいしょ
tài liệu thiết kế
ghi chú phát hành
へんこうりれき
lịch sử thay đổi
きほんせっけい
thiết kế cơ bản
しょうさいせっけい
thiết kế chi tiết
うけいれじょうけん
điều kiện nghiệm thu
きかくしょ
tài liệu đề xuất/kế hoạch
ようけんていぎしょ
tài liệu định nghĩa yêu cầu
ようきゅうしようしょ
tài liệu đặc tả yêu cầu
システムしようしょ
tài liệu đặc tả hệ thống
きほんせっけいしょ
tài liệu thiết kế cơ bản
しょうさいせっけいしょ
tài liệu thiết kế chi tiết
きのういちらん
danh sách chức năng
がめんいちらん
danh sách màn hình
ちょうひょういちらん
danh sách biểu mẫu/báo cáo
インターフェースしようしょ
đặc tả giao diện
データこうもくていぎ
định nghĩa trường dữ liệu
テストけいかくしょ
kế hoạch kiểm thử
テストしようしょ
đặc tả kiểm thử
テストけっかほうこくしょ
báo cáo kết quả kiểm thử
いこうけいかくしょ
kế hoạch migration
いこうてじゅんしょ
quy trình migration
うんようせっけいしょ
tài liệu thiết kế vận hành
うんようマニュアル
sổ tay vận hành
そうさマニュアル
hướng dẫn thao tác
しょうがいたいおうてじゅんしょ
quy trình xử lý sự cố
こうせいかんりひょう
bảng quản lý cấu hình
かだいかんりひょう
bảng quản lý vấn đề
へんこうかんりひょう
bảng quản lý thay đổi
ぎじろく
biên bản cuộc họp
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Công nghệ thông tin
35 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
34 từ · Công nghệ thông tin
27 từ · Công nghệ thông tin
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Công nghệ thông tin được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.