アカウント
tài khoản
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 36 thuật ngữ thuộc chủ đề Tài khoản trong ngành Công nghệ thông tin, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
36 từ · tối đa 50 từ/trang
tài khoản
ユーザーアイディー
ID người dùng
mật khẩu
khóa tài khoản
đặt lại mật khẩu
りようしゃとうろく
đăng ký người dùng
アカウントさくじょ
xóa tài khoản
けんげんしんせい
yêu cầu cấp quyền
りようていし
ngừng sử dụng tài khoản
ユーザーかんり
quản lý người dùng
アカウントかんり
quản lý tài khoản
アカウントはっこう
cấp tài khoản
アカウントしんせい
yêu cầu cấp tài khoản
アカウントゆうこうか
kích hoạt tài khoản
アカウントむこうか
vô hiệu hóa tài khoản
アカウントたなおろし
rà soát/kiểm kê tài khoản
きゅうみんアカウント
tài khoản không hoạt động
きょうゆうアカウント
tài khoản dùng chung
tài khoản dịch vụ
かんりしゃアカウント
tài khoản quản trị
ユーザーめい
tên người dùng
đăng nhập
đăng xuất
にんしょう
xác thực
パスワードへんこう
đổi mật khẩu
パスワードきげん
thời hạn mật khẩu
しょきパスワード
mật khẩu ban đầu
アカウントきげん
thời hạn tài khoản
しょぞくへんこう
thay đổi đơn vị/bộ phận của người dùng
たいしょくしゃアカウント
tài khoản của người đã nghỉ việc
アイディーかんり
quản lý định danh/ID
アイディーとうごう
hợp nhất ID
アイディーれんけい
liên kết định danh
けんげんをふよする
cấp quyền
けんげんをはくだつする
thu hồi quyền
アカウントをむこうかする
vô hiệu hóa tài khoản
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Công nghệ thông tin
35 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
25 từ · Công nghệ thông tin
34 từ · Công nghệ thông tin
27 từ · Công nghệ thông tin
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Công nghệ thông tin được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.