データベース
cơ sở dữ liệu
Đang hội tụ linh khí…
Công nghệ thông tin
Trang này tập trung vào 187 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Công nghệ thông tin, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
187 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 3/4
cơ sở dữ liệu
tài khoản
じょうほうぎじゅつ
công nghệ thông tin
かそうか
ảo hóa
dịch vụ đám mây
システムこうせい
cấu hình/kiến trúc hệ thống
アイティーしさん
tài sản IT
điện toán đám mây
じょうほうシステム
hệ thống thông tin
ユーザーアイディー
ID người dùng
かそうかきばん
nền tảng ảo hóa
đám mây công cộng
システムほうしき
phương thức/kiến trúc hệ thống
たんまつ
thiết bị đầu cuối
かそうマシン
máy ảo
mật khẩu
hypervisor
đám mây riêng
kiến trúc hệ thống
phần mềm
khóa tài khoản
ホストオーエス
hệ điều hành máy chủ host
đám mây lai
ろんりこうせい
cấu hình logic
phần cứng
データけいしき
định dạng dữ liệu
đặt lại mật khẩu
ゲストオーエス
hệ điều hành máy ảo guest
đa đám mây
ぶつりこうせい
cấu hình vật lý
ソフトウェアしさん
tài sản phần mềm
ứng dụng
データどうき
đồng bộ dữ liệu
container ứng dụng
かそうシーピーユー
CPU ảo
イアース
hạ tầng như một dịch vụ (IaaS)
giấy phép phần mềm
オーエス
hệ điều hành
データほじきかん
thời hạn lưu dữ liệu
かそうメモリ
bộ nhớ ảo
パース
nền tảng như một dịch vụ (PaaS)
middleware
lưu trữ dài hạn
じょうちょうか
dự phòng/đảm bảo dư thừa
けんげんしんせい
yêu cầu cấp quyền
かそうディスク
đĩa ảo
サース
phần mềm như một dịch vụ (SaaS)
さんそうこうぞう
kiến trúc ba tầng
ライセンスすう
số lượng license
trình điều khiển
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.