性能
せいのう
hiệu năng
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 24 thuật ngữ thuộc chủ đề Hiệu năng & bộ nhớ trong ngành Lập trình, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
24 từ · tối đa 50 từ/trang
せいのう
hiệu năng
せいのうかいぜん
cải thiện hiệu năng
さいてきか
tối ưu hóa
điểm nghẽn
profiling
profiler
じっこうじかん
thời gian thực thi
しょりじかん
thời gian xử lý
おうとうじかん
thời gian phản hồi
thông lượng
けいさんりょう
độ phức tạp tính toán
じかんけいさんりょう
độ phức tạp thời gian
くうかんけいさんりょう
độ phức tạp không gian
メモリしようりょう
lượng bộ nhớ sử dụng
メモリかんり
quản lý bộ nhớ
garbage collection
ジーシー
garbage collection (GC)
ヒープりょういき
vùng heap
スタックりょういき
vùng stack
キャッシュこうりつ
hiệu quả cache
ちえん
độ trễ
benchmark
ふか
tải
mở rộng quy mô
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Lập trình
25 từ · Lập trình
28 từ · Lập trình
33 từ · Lập trình
27 từ · Lập trình
35 từ · Lập trình
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Lập trình được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.