単体テスト
たんたいテスト
kiểm thử đơn vị
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 21 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Kiểm tra / chất lượng trong ngành Lập trình, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
21 từ · tối đa 50 từ/trang
たんたいテスト
kiểm thử đơn vị
けつごうテスト
kiểm thử tích hợp
かいきテスト
kiểm thử hồi quy
テストじどうか
tự động hóa kiểm thử
せいてきかいせき
phân tích tĩnh
kiểm thử
エラーけんしゅつ
phát hiện lỗi
ちえんひょうか
đánh giá lười
じどうテスト
kiểm thử tự động
しゅどうテスト
kiểm thử thủ công
kiểm thử hệ thống
うけいれテスト
kiểm thử chấp nhận
ふかテスト
kiểm thử tải
せいのうテスト
kiểm thử hiệu năng
きょうかいちテスト
kiểm thử giá trị biên
いじょうけいテスト
kiểm thử luồng bất thường
ひんしつゲート
quality gate
ステップじっこう
chạy từng bước
へんすうのあたいをかくにんする
kiểm tra giá trị biến
テストをじっこうする
chạy kiểm thử
review mã nguồn
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Lập trình
25 từ · Lập trình
28 từ · Lập trình
33 từ · Lập trình
27 từ · Lập trình
35 từ · Lập trình
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Lập trình được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.