デバッグ
gỡ lỗi
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 39 thuật ngữ thuộc chủ đề Debug & kiểm thử trong ngành Lập trình, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
39 từ · tối đa 50 từ/trang
gỡ lỗi
điểm dừng
たんたいテスト
kiểm thử đơn vị
ca kiểm thử
đối tượng giả lập
けつごうテスト
kiểm thử tích hợp
かいきテスト
kiểm thử hồi quy
テストじどうか
tự động hóa kiểm thử
kiểm thử
mã kiểm thử
dữ liệu kiểm thử
bộ kiểm thử
trình chạy kiểm thử
じどうテスト
kiểm thử tự động
しゅどうテスト
kiểm thử thủ công
kiểm thử hệ thống
うけいれテスト
kiểm thử chấp nhận
ふかテスト
kiểm thử tải
せいのうテスト
kiểm thử hiệu năng
きょうかいちテスト
kiểm thử giá trị biên
いじょうけいテスト
kiểm thử luồng bất thường
もうらりつ
độ bao phủ
độ bao phủ mã nguồn
bao phủ câu lệnh
bao phủ nhánh
assertion
きたいち
giá trị kỳ vọng
じっそくち
giá trị thực đo/nhận được
テストしっぱい
kiểm thử thất bại
trình gỡ lỗi
ステップじっこう
chạy từng bước
ブレークポイントをせっていする
đặt breakpoint
ステップじっこうする
chạy từng bước
へんすうのあたいをかくにんする
kiểm tra giá trị biến
たんたいテストをかく
viết unit test
テストをじっこうする
chạy kiểm thử
テストをじどうかする
tự động hóa kiểm thử
かいきバグ
lỗi hồi quy/regression bug
flaky test/kiểm thử lúc đậu lúc trượt
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Lập trình
25 từ · Lập trình
28 từ · Lập trình
33 từ · Lập trình
27 từ · Lập trình
35 từ · Lập trình
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Lập trình được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.