API
エーピーアイ
giao diện lập trình ứng dụng
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 33 thuật ngữ thuộc chủ đề API & tích hợp trong ngành Lập trình, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
33 từ · tối đa 50 từ/trang
エーピーアイ
giao diện lập trình ứng dụng
thư viện
framework
がいぶエーピーアイ
API bên ngoài
ウェブフック
webhook
エスディーケー
bộ công cụ phát triển SDK
いぞんかんけい
quan hệ phụ thuộc
パッケージかんり
quản lý package
tích hợp
レスト
REST
レストエーピーアイ
REST API
ソープ
SOAP
endpoint
request
response
エイチティーティーピーメソッド
phương thức HTTP
ゲット
phương thức GET
ポスト
phương thức POST
プット
phương thức PUT
デリート
phương thức DELETE
mã trạng thái
header
payload
ジェイソン
JSON
エックスエムエル
XML
serialize
deserialize
エーピーアイキー
khóa API
レートせいげん
giới hạn tốc độ request
thử lại
べきとうせい
tính idempotent
エーピーアイしよう
đặc tả API
エーピーアイをよびだす
gọi API
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Lập trình
25 từ · Lập trình
28 từ · Lập trình
33 từ · Lập trình
27 từ · Lập trình
35 từ · Lập trình
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Lập trình được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.