Webアプリケーション
ウェブアプリケーション
ứng dụng web
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 25 thuật ngữ thuộc chủ đề Lập trình web trong ngành Lập trình, gồm cách đọc, nghĩa tiếng Việt và phân loại sử dụng trong công việc.
25 từ · tối đa 50 từ/trang
ウェブアプリケーション
ứng dụng web
ウェブサーバー
máy chủ web
trình duyệt
frontend
backend
phía client
phía server
ユーアールエル
URL
ユーアールアイ
URI
エイチティーティーピー
HTTP
エイチティーティーピーエス
HTTPS
クッキー
cookie
session
セッションかんり
quản lý session
form
にゅうりょくフォーム
form nhập liệu
routing ứng dụng
template
せいてきコンテンツ
nội dung tĩnh
どうてきコンテンツ
nội dung động
cache
コース
CORS
ウェブソケット
WebSocket
エスピーエー
ứng dụng một trang (SPA)
エスエスアール
render phía server (SSR)
Học tiếp trong cùng ngành
Đi ngang trong cùng ngành để mở rộng vốn từ mà không đổi ngữ cảnh nghề nghiệp.
24 từ · Lập trình
25 từ · Lập trình
28 từ · Lập trình
33 từ · Lập trình
27 từ · Lập trình
35 từ · Lập trình
Chất lượng dữ liệu
Kho public chỉ hiển thị các mục đã được xuất bản, vượt qua kiểm tra QC và có trạng thái duyệt approved. Các thuật ngữ trong ngành Lập trình được tổ chức theo Domain → Topic để người học tìm đúng ngữ cảnh công việc, thay vì trộn với kho JLPT N5–N1.
Nếu gặp cách dịch hoặc ngữ cảnh chưa phù hợp, hãy gửi ví dụ tại Liên hệ JLPT180 để đội ngũ kiểm tra lại.
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.