ソースコード
mã nguồn
Đang hội tụ linh khí…
Lập trình
Trang này tập trung vào 200 thuật ngữ thuộc nhóm sử dụng Đồ vật / bộ phận trong ngành Lập trình, giúp tra cứu đúng nhóm vật liệu, dụng cụ, thao tác hoặc ngữ cảnh nghề nghiệp liên quan.
200 từ · tối đa 50 từ/trang · Trang 4/4
mã nguồn
はいれつ
mảng
phương thức
データがた
kiểu dữ liệu
オブジェクトしこう
hướng đối tượng
ウェブアプリケーション
ứng dụng web
へんすう
biến
れんけつリスト
danh sách liên kết
điểm dừng
てつづき
thủ tục/procedure
きほんがた
kiểu cơ bản
lớp/class
せっけいげんそく
nguyên tắc thiết kế
かんすう
hàm
ngăn xếp
かりひきすう
tham số hình thức
せいすうがた
kiểu số nguyên
đối tượng
せっけいパターン
mẫu thiết kế
trình duyệt
hàng đợi
ていすう
hằng số
じつひきすう
đối số thực
ふどうしょうすうてんがた
kiểu số thực dấu chấm động
instance
design pattern
frontend
bảng băm
ひきすう
tham số truyền vào
đối tượng giả lập
きていち
giá trị mặc định
ろんりがた
kiểu boolean
trường dữ liệu/field
せきむ
trách nhiệm của module/class
backend
もどりち
giá trị trả về
きこうぞう
cấu trúc cây
デフォルトひきすう
đối số mặc định
もじがた
kiểu ký tự
property
たんいつせきにん
trách nhiệm đơn nhất
phía client
グラフこうぞう
cấu trúc đồ thị
かた
kiểu dữ liệu
かへんちょうひきすう
đối số biến độ dài
もじれつがた
kiểu chuỗi
stack trace
constructor
かんしんのぶんり
separation of concerns
phía server
Tiếp tục học
Trang public dùng để tra cứu nhanh. Khi cần học tương tác, chuyển sang Tàng Kinh Các hoặc Phòng Tra Từ.